gamma-Valerolacton CAS: 108-29-2
Mô tả sản phẩm
gamma-Valerolacton (còn gọi là GVL, 4-Hydroxypentanoic acid lactone, 4-Methylbutyrolactone, CAS 108-29-2) là một lactone hữu cơ vòng 5 thành viên có công thức phân tử C₅H₈O₂ với khối lượng phân tử 100.12 g/mol. Đây là một trong những hóa chất tái tạo (renewable chemical) quan trọng nhất trong ngành công nghiệp hóa chất xanh (green chemistry), được sản xuất từ lignocellulose (bã mía, mùn cưa, rơm rạ, vỏ trấu) thông qua quá trình hydrogen hóa acid levulinic.
Sản phẩm ở dạng chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt, có mùi caramel, vani hoặc mùi trái cây đặc trưng dễ chịu. Hòa tan vô hạn trong nước, ethanol, methanol, acetone, ethyl acetate và hầu hết các dung môi hữu cơ phân cực; hòa tan tốt trong hydrocarbon không phân cực. Điểm chảy ~-31°C, điểm sôi ~207-208°C (760 mmHg). Tỷ trọng ~1.05 g/cm³ (20°C). Độ nhớt thấp (~2.3 cP), hơi áp thấp, điểm chớp cháy ~96°C. Cấu trúc phân tử bao gồm vòng lactone 5 thành viên với nhóm methyl ở vị trí γ (gamma), tạo ra một phân tử có tính phân cực trung bình với khả năng hòa tan đa dạng.
gamma-Valerolacton được FDA công nhận GRAS (Generally Recognized As Safe) và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, hương liệu, dược phẩm và hóa chất. Là một dung môi xanh (green solvent), GVL có thể thay thế các dung môi petrochemical truyền thống như NMP (N-methyl-2-pyrrolidone), DMF (dimethylformamide) và toluene trong nhiều quá trình tổng hợp hữu cơ, sản xuất polymer và chiết xuất tự nhiên. GVL còn là nguyên liệu nhiên liệu sinh học (biofuel) tiềm năng, có thể pha trộn với xăng hoặc diesel để giảm phát thải khí nhà kính. Sản phẩm đạt chuẩn Industrial Grade / Food Grade / Pharmaceutical Grade, đảm bảo độ tinh khiết cao, ím tạp chất, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, thực phẩm và dược phẩm. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
Tính chất
Ứng dụng
-
Dung môi xanh (Green solvent)
Thay thế dung môi petrochemical (NMP, DMF, toluene) trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất polymer, chiết xuất tự nhiên, phản ứng xúc tác và các quá trình hóa chất công nghiệp, giảm độc hại và phát thải CO₂
-
Hương liệu thực phẩm
Phụ gia tạo hương caramel, vani, trái cây (dâu, táo, mận) trong bánh kẹo, kẹo cao su, nước giải khát, kem, sô-cô-la, rượu vang và các sản phẩm thực phẩm, được FDA công nhận GRAS
-
Nhiên liệu sinh học (Biofuel)
Nguyên liệu sản xuất nhiên liệu sinh học thế hệ 2, pha trộn với xăng hoặc diesel để giảm phát thải khí nhà kính, tăng octane rating, cải thiện hiệu suất động cơ và giảm ô nhiễm môi trường
-
Trung gian tổng hợp polymer
Monomer và dung môi trong sản xuất polymer sinh học phân hủy, nhựa sinh học, polyurethane, polyester, polyamide và các vật liệu polymer tái tạo có tính chất cơ lý học vượt trội
-
Dược phẩm & tá dược
Dung môi trong công thức dược phẩm, chất tạo mùi trong thuốc viên nén, thuốc nước uống, chất dung môi trong quá trình tổng hợp API và chiết xuất hoạt chất từ thực vật
-
Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân
Thành phần trong nước hoa, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc, chất tạo hương tự nhiên và chất dung môi trong công thức mỹ phẩm organic và thân thiện môi trường
-
Công nghiệp hóa chất tái tạo
Nền tảng trong chuỗi sản xuất hóa chất từ lignocellulose (biorefinery), tổng hợp acid adipic, caprolactam, 1,4-butanediol (BDO), tetrahydrofuran (THF) và các hóa chất công nghiệp quan trọng khác từ nguồn tái tạo
-
Nghiên cứu khoa học & phân tích
Dung môi trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu hóa học xanh, tổng hợp hữu cơ bền vững, phân tích sắc ký HPLC/GC, nghiên cứu tính chất vật lý-hóa học của dung môi sinh học
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
gamma-Valerolacton - CAS 108-29-2