Mô tả sản phẩm

Genipin là một hợp chất iridoid tự nhiên, có công thức phân tử C11H14O5, được chiết xuất từ quả chín của cây dành dành (Gardenia jasminoides Ellis), thuộc họ Rubiaceae. Sản phẩm tồn tại ở dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà nhạt, với điểm nóng chảy 118-123°C và độ xoắn quang học [α]D = +135° (c=1, methanol). Đây là sản phẩm thủy phân của geniposide (một iridoid glycoside) bởi enzyme β-glucosidase có trong quả dành dành.

Genipin là một trong những chất tạo liên kết ngang (cross-linking agent) sinh học tự nhiên tốt nhất được biết đến, có độc tính thấp hơn nhiều so với các chất tạo liên kết hóa học thông thường như glutaraldehyde. Hợp chất này có khả năng liên kết với protein, collagen, gelatin và chitosan để tạo ra các vật liệu sinh học (biomaterials) như xương nhân tạo, vật liệu băng bó vết thương và enzyme immobilized. Genipin cũng được sử dụng làm thuốc thử phát hiện dấu vân tay (fingerprint reagent) nhờ khả năng tạo màu xanh lam đặc trưng khi phản ứng với các amino acid trong mồ hôi.

Về hoạt tính sinh học, Genipin có tác dụng chống oxy hóa mạnh, chống viêm, bảo vệ gan, bảo vệ thần kinh, chống trầm cảm, điều hòa miễn dịch và ức chế khối u. Genipin ức chế enzyme UCP2 (uncoupling protein 2), làm giảm sản xuất ROS và peroxy hóa lipid, từ đó bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Nghiên cứu cho thấy Genipin có tiềm năng như một tác nhân chống ung thư mới thông qua cơ chế ức chế UCP2. Sản phẩm cũng có khả năng làm chậm quá trình lây lan của virus WSSV trong nuôi trồng thủy sản và giảm khả năng lây nhiễm của virus.

Trong ngành thực phẩm, Genipin được sử dụng làm chất tạo màu tự nhiên, tạo ra màu xanh lam rực rỡ cho thực phẩm và đồ uống (đặc biệt là món xôi lá cẩm truyền thống của Việt Nam). Màu sắc có thể thay đổi từ xanh lam sang tím hoặc xanh lục tùy thuộc vào độ pH. Sản phẩm tan trong ethanol, acetone, chloroform và DMSO (≥25 mg/mL), hơi tan trong nước (3 mg/mL). Khi để lâu trong không khí, Genipin có thể chuyển sang màu vàng nhạt do oxy hóa nhẹ nhưng không ảnh hưởng đến chất lượng sử dụng. Cần bảo quản ở nhiệt độ 2-8°C, tránh ánh sáng.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà nhạt Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Điểm nóng chảy 118-123°C Điểm sôi 416°C (760 mmHg) Điểm chớp cháy 164.9°C Tỷ trọng 1.35 g/cm³ Độ xoắn quang học [α]D = +135° (c=1, methanol) Tan trong ethanol, acetone, chloroform, DMSO Hơi tan trong nước (3 mg/mL) Tạo màu xanh lam với amino acid Độc tính thấp (LD50 cao hơn glutaraldehyde) Bảo quản 2-8°C, tránh ánh sáng Chuyển vàng nhạt khi để lâu trong không khí

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

So sánh tác động của các chất tạo màu thực phẩm màu xanh dương (Genipin, Patent Blue V và Brilliant Blue FCF) và ảnh hưởng của chúng đối với tình trạng stress oxy hóa trong huyết tương và tiểu cầu người (nghiên cứu in vitro).
Int. J. Mol. Sci. 2026, 27(13), 6045 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác động in vitro của một loại phẩm màu thực phẩm màu xanh dương tự nhiên (genipin) và hai loại phẩm màu tổng hợp (brilliant blue FCF và patent blue V) đối với các chỉ số stress oxy hóa trong huyết tương và tiểu cầu ở người – hai yếu tố đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của các bệnh tim mạch. Sử dụng mô hình stress oxy hóa được kích hoạt bởi hệ H2O2/Fe2+ (nguồn sinh gốc hydroxyl), các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng cả ba loại phẩm màu (ở nồng độ 1–200 µM) đều ức chế quá trình peroxy hóa lipid trong tiểu cầu, trong khi genipin và brilliant blue FCF còn làm giảm peroxy hóa lipid trong huyết tương. Ngoài ra, mặc dù genipin cho thấy khả năng làm giảm đáng kể tình trạng carbonyl hóa protein huyết tương ở nồng độ 200 µM, cả ba loại phẩm màu đều làm giảm sự carbonyl hóa protein trong tiểu cầu và đều thể hiện tác dụng bảo vệ đối với các nhóm thiol của protein huyết tương. Mặc dù các kết quả này cho thấy tiềm năng chống oxy hóa đầy hứa hẹn – đặc biệt là đối với genipin – nghiên cứu vẫn kết luận rằng cần có thêm các nghiên cứu *in vivo* để làm sáng tỏ hoàn toàn cơ chế tác động và ảnh hưởng sinh học của các loại phẩm màu này.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Genipin (Chiết xuất dành dành) - CAS 6902-77-8