Mô tả sản phẩm

Glucosamine sulfat natri clorua (còn gọi là Glucosamine sulfate 2NaCl, Glucosamine sulfate sodium chloride complex, Crystalline glucosamine sulfate, tên thương mại Dona, Artrixil, Xicil) là một muối phức hợp kết tinh trong đó glucosamine (2-amino-2-deoxy-D-glucose) tồn tại dưới dạng sulfate kết hợp với natri clorida theo tỷ lệ stoichiometric 2:1:2:2 (glucosamine : sulfate : chloride : sodium). Đây là dạng bào chế ổn định và được nghiên cứu lâm sàng nhiều nhất của glucosamine sulfate.

Glucosamine là một amino đường tự nhiên có trong cơ thể người, đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp glycosaminoglycans (GAGs) — thành phần cấu trúc chính của sụn khớp và dịch khớp. Dạng sulfate natri clorua được sản xuất từ chitin (polysaccharide từ vỏ ngoài của tôm, cua) thông qua quá trình thủy phân bằng acid hydrochloric đậm đặc, sau đó tinh chế và tạo muối với natri sulfate.

Lưu ý an toàn: Glucosamine sulfat natri clorua nhìn chung an toàn khi sử dụng đúng liều. Có thể gây kích ứng nhẹ đường tiêu hóa (buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy), phản ứng dị ứng da (ngứa, phát ban). Cần thận trọng ở bệnh nhân dị ứng vỏ tôm/cua (chitin source), bệnh nhân tiểu đường (có thể ảnh hưởng đường huyết), và phụ nữ có thai/cho con bú. Liều thông thường: 1500 mg/ngày (dạng bột hòa tan uống một lần). Bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 25°C.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng (White crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 573.31 g/mol Độ xoắn quang học: [α]D +50.0° đến +55.0° (c=3.5, H₂O) pH (2% dung dịch, 25°C): 3.0–5.0 Độ tan: tan tốt trong nước, DMSO Hàm lượng sulfate: 16.3%–17.3% Hàm lượng chloride: 11.7%–13.0% Hàm lượng natri: đáp ứng yêu cầu Tổn thất khi sấy (105°C, 2 giờ): ≤ 1.0% Tro sulfat: 22.5%–26.0% Tỷ trọng tích lũy (Bulk density): ≥ 0.6 g/mL Kích thước hạt: 100% qua sàng 60 mesh Ổn định 2 năm khi bảo quản đúng cách Bảo quản: trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 25°C Không chứa kali (test kali âm tính) Kim loại nặng: ≤ 10 ppm Chì: ≤ 3 ppm Arsenic: < 3 ppm Cadmi: < 1 ppm Vi sinh vật: Tổng số khuẩn ≤ 1000 CFU/g, Nấm men ≤ 100 CFU/g, E.Coli âm tính, Salmonella âm tính

Ứng dụng

  • Điều trị thoái hóa khớp (Osteoarthritis)

    Là thuốc điều trị thoái hóa khớp được chứng minh lâm sàng, giúp giảm đau, cải thiện chức năng khớp và làm chậm tiến triển thoái hóa sụn khớp. Liều tiêu chuẩn 1500 mg/ngày dạng bột hòa tan.

  • Thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe xương khớp

    Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thực phẩm chức năng, viên uống bổ khớp, bột dinh dưỡng hỗ trợ tái tạo sụn khớp và giảm triệu chứng viêm khớp.

  • Nguyên liệu hoạt chất dược phẩm (API)

    Là hoạt chất dược phẩm (API) chính trong sản xuất viên nang, viên nén, gói bột hòa tan glucosamine sulfate theo tiêu chuẩn USP/EP, tuân thủ GMP và ICH Q7.

  • Chất phụ gia thực phẩm và dinh dưỡng

    Được sử dụng làm chất bổ sung dinh dưỡng trong thực phẩm chức năng, sữa dinh dưỡng và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe xương khớp.

  • Nghiên cứu dược lý và lâm sàng

    Được nghiên cứu rộng rãi trong các thử nghiệm lâm sàng về hiệu quả và an toàn trong điều trị thoái hóa khớp gối, khớp háng và các khớp khác.

  • Sản xuất mỹ phẩm chăm sóc da và tóc

    Được sử dụng trong mỹ phẩm vì khả năng dưỡng ẩm, tái tạo collagen và chống lão hóa da, cũng như hỗ trợ sức khỏe tóc và móng.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Glucosamine sulfate sodium chloride / Glucosamine sulfat natri clorua - CAS 38899-05-7