Mô tả sản phẩm

Glyceryl Monostearat (Glyceryl Monostearate, viết tắt GMS) là một monoester của glycerol (glycerin) với acid béo stearic (C18:0), thuộc nhóm mono- và diglyceride của acid béo (E471). Đây là một trong những chất nhũ hóa và chất làm mềm được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, có mặt trong hàng nghìn sản phẩm thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp.

GMS hoạt động như một chất nhũ hóa không ion (non-ionic emulsifier) với giá trị HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) khoảng 3.8, làm cho nó phù hợp cho các hệ nhũ tương dầu trong nước (O/W) và nước trong dầu (W/O). Phân tử GMS có đầu ưa nước (nhóm hydroxyl của glycerol) và đuôi kỵ nước (chuỗi hydrocarbon của acid stearic), cho phép nó giảm sức căng bề mặt giữa dầu và nước, tạo và ổn định nhũ tương. Ngoài tính nhũ hóa, GMS còn có tác dụng làm mềm, tạo kết cấu, chống kết tinh, kéo dài thời gian bảo quản và cải thiện cảm giác miệng. Sản phẩm được sản xuất bằng phản ứng ester hóa glycerol với acid stearic hoặc transesterification với dầu mỡ, với độ tinh khiết đa dạng từ 40% đến 95% monoester tùy theo cấp độ và ứng dụng.

Tính chất

Bột hoặc hạt màu trắng đến vàng kem Mùi nhẹ đặc trưng của mỡ hoặc không mùi (cấp cao) Điểm nóng chảy: 55-60°C Tỷ trọng: 0.970-0.985 g/cm³ (60°C) Ít tan trong nước lạnh Tan trong nước nóng tạo nhũ tương Hòa tan trong dầu nóng, ethanol nóng Tính nhũ hóa không ion (HLB ≈ 3.8) Tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt Tính làm mềm và tạo kết cấu Ổn định trong điều kiện bảo quản khô ráo, mát Nhạy cảm với nhiệt độ cao và oxy hóa Độ tinh khiết monoester: 40-95% (tùy cấp độ)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phân phối có chọn lọc Tofacitinib Citrate đến nang tóc bằng chất mang nano canxi cacbonat phủ lipid giúp kiểm soát tình trạng rụng tóc từng mảng do hóa trị.
Int. J. Mol. Sci. 2023, 24(9), 8427 DOI
Nghiên cứu của Guan và cộng sự (2023) trình bày việc phát triển các hạt nano lai phospholipid-calcium carbonate (PL/ACC NPs) như một hệ thống phân phối tại chỗ nhắm đích cho tofacitinib citrate (TFC) – một chất ức chế JAK – nhằm điều trị chứng rụng tóc từng mảng do hóa trị (CIA). Hệ thống mang thuốc này được tạo ra bằng cách sử dụng các hạt nano calcium carbonate vô định hình (ACC NPs) làm lõi khuôn nhạy cảm với pH, được bao phủ bởi lớp kép phospholipid (sử dụng lecithin đậu nành và glyceryl monostearate) để tăng cường độ ổn định, tính tương thích sinh học và khả năng nhắm đích vào nang lông. Đặc tính nhạy cảm với pH của ACC cho phép giải phóng thuốc khi gặp môi trường vi mô hơi axit tại nang lông (pH ~5,5), trong khi sự sinh khí CO₂ từ quá trình phân hủy ACC tạo ra động lực thúc đẩy TFC thâm nhập sâu hơn vào vùng eo nang lông. Trên mô hình chuột bị rụng tóc do cyclophosphamide (CYP), các hạt PL/ACC-TFC (kích thước ~280 nm) cho thấy khả năng thấm qua da và tích tụ tại nang lông vượt trội so với dung dịch TFC tự do; chúng giúp giảm đáng kể biểu hiện các phân tử MHC lớp I/II, giảm số lượng tế bào T gây độc NKG2D⁺CD8⁺, khôi phục đặc quyền miễn dịch của nang lông, ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và thúc đẩy mọc lại tóc. Kết quả này mang lại một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn cho việc dùng TFC toàn thân, giúp giảm thiểu tác dụng phụ đồng thời tối đa hóa hiệu quả điều trị tại vị trí đích.
Sử dụng Whey Protein thủy phân làm chất mang các peptide hạ huyết áp trong thức uống từ sữa có hương liệu
Beverages 2026, 12(3), 35 DOI
Nghiên cứu này khảo sát việc sử dụng protein whey thủy phân bằng pancreatin như một thành phần chức năng trong đồ uống từ sữa có hương liệu nhằm cung cấp các peptide có tác dụng hạ huyết áp. Các nhà nghiên cứu đã thực hiện thủy phân enzyme trên protein whey bằng pancreatin (một hỗn hợp gồm protease, amylase và lipase chiết xuất từ ​​tụy lợn) trong 7 giờ ở nhiệt độ 37°C và pH 6; kết quả thu được dịch thủy phân có hoạt tính ức chế ACE (enzyme chuyển đổi angiotensin) đạt mức 42 ± 3,38%. Phân tích SDS-PAGE xác nhận sự hiện diện của các peptide có trọng lượng phân tử thấp (<6,5 kDa và <2 kDa) – những thành phần gắn liền với đặc tính hạ huyết áp. Sau đó, dịch thủy phân được đưa vào công thức chế biến đồ uống từ sữa bao gồm sữa bột tách béo, chất béo sữa khan, đường nâu, siro fructose, chất nhũ hóa và chất ổn định. Tuy nhiên, sản phẩm đồ uống cuối cùng cho thấy hoạt tính ức chế ACE bị giảm xuống còn 11,88 ± 0,26%; nguyên nhân được cho là do các tương tác trong nền thực phẩm sữa, quá trình xử lý nhiệt khi thanh trùng (80°C trong 15 phút) và khả năng hình thành phức hợp giữa peptide với các micelle casein cũng như các thành phần khác. Mặc dù hoạt tính sinh học trong sản phẩm cuối cùng thấp hơn, nghiên cứu vẫn chứng minh rằng đồ uống này duy trì hiệu quả các peptide trọng lượng phân tử thấp và đóng vai trò là hệ thống dẫn truyền khả thi cho các peptide có hoạt tính sinh học, qua đó làm nổi bật cả tiềm năng lẫn thách thức trong việc đưa protein whey thủy phân vào các nền thực phẩm chức năng.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Glyceryl Monostearat - CAS 31566-31-1