Mô tả sản phẩm

Glycidyl methacrylat (GMA) là một monome chức năng chứa cả nhóm methacrylate (acrylate) và nhóm epoxy. Sản phẩm là chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng. GMA tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol, acetone, toluene, và ít tan trong nước.

GMA là monome quan trọng trong sản xuất polymer và nhựa. Nhóm methacrylate tham gia phản ứng trùng hợp tạo mạch chính, trong khi nhóm epoxy có thể phản ứng với các nhóm chức khác (amine, carboxyl, hydroxyl), tạo ra các liên kết ngang và nhánh, cải thiện tính chất của polymer như độ bám dính, độ bền nhiệt, chịu hóa chất và chống thấm. GMA được sử dụng trong sản xuất chất kết dính, sơn, nhựa nhiệt rắn, và trong sản xuất các vật liệu composite.

Sản phẩm có độ tinh khiết cao, được ổn định với chất ức chế (hydroquinone hoặc MEHQ) để ngăn trùng hợp tự phát, đáp ứng yêu cầu cho các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu.

Tính chất

Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt Mùi đặc trưng, hắc Nhiệt độ sôi: 189-190°C Tỷ trọng: 1.04-1.05 g/ml (20°C) Điểm chớp cháy: 75°C Tan trong ethanol, acetone, toluene, cloroform, ít tan trong nước Độ tinh khiết ≥ 97.0% (GC) Hàm lượng ẩm ≤ 0.1% Chất ức chế: hydroquinone hoặc MEHQ (50-200 ppm) Bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh sáng và nguồn nhiệt

Ứng dụng

  • Sản xuất polymer

    Đồng trùng hợp với các monome khác (acrylate, styrene, vinyl) để tạo polymer chức năng, chất kết dính, nhựa phủ và chất liên kết ngang.

  • Nhựa epoxy

    Sử dụng làm chất pha loãng hoạt tính, tạo nhựa epoxy có độ bám dính cao, chịu hóa chất, dùng trong sơn, chất phủ, và vật liệu composite.

  • Chất kết dính

    Thành phần trong keo dán kết cấu, chất kết dính cho kim loại, thủy tinh, gốm sứ và vật liệu tổng hợp.

  • Sơn và lớp phủ

    Dùng trong sơn công nghiệp, sơn bảo vệ, sơn chống ăn mòn và chất phủ bề mặt, cải thiện độ bền và khả năng chống thấm.

  • Vật liệu composite

    Thành phần trong sản xuất vật liệu composite nền polymer, tăng cường độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Nghiên cứu về sự hấp phụ và giải phóng Doxycycline Hydrochloride từ các vi hạt lưỡng tính điện có chứa nhóm chức carboxybetaine.
Int. J. Mol. Sci. 2024, 25(14), 7871 DOI
Nghiên cứu này khảo sát việc sử dụng các vi hạt zwitterion mới, cụ thể là các vi hạt chứa nhóm chức carboxybetaine (được ký hiệu là PB1, PB2 và PB3), làm chất mang đại phân tử cho kháng sinh doxycycline hydrochloride (DCH). Các vi hạt tiền chất (P) được tổng hợp từ glycidyl methacrylate (GMA), N-vinylimidazole (NVI) và triethylene glycol dimethacrylate (TEGDMA) thông qua phương pháp trùng hợp huyền phù, sau đó được biến tính bề mặt bằng phản ứng tạo nhóm betaine với sodium monochloroacetate, axit acrylic hoặc axit methacrylic. Nghiên cứu đã đánh giá một cách hệ thống quá trình hấp phụ DCH từ dung dịch nước, đồng thời tối ưu hóa các thông số như lượng vi hạt, pH, thời gian tiếp xúc, nồng độ thuốc ban đầu và nhiệt độ. Khả năng hấp phụ cực đại (157,860 mg/g) đạt được với vi hạt PB1 ở pH 8,5 và nhiệt độ 308 K. Các nghiên cứu động học cho thấy mô hình giả bậc hai (Ho) và mô hình Elovich mô tả tốt nhất quá trình được kiểm soát bởi cơ chế hấp phụ hóa học; trong khi đó, phân tích đường đẳng nhiệt chỉ ra rằng mô hình Langmuir và Dubinin–Radushkevich phù hợp nhất, gợi ý sự hiện diện của cơ chế trao đổi ion và các tương tác lý-hóa. Các thông số nhiệt động lực học xác nhận rằng quá trình hấp phụ DCH là quá trình thu nhiệt, tự diễn ra và thuận lợi hơn ở nhiệt độ cao. Các nghiên cứu giải phóng in vitro tại pH 1,2 và 7,4 cho thấy sự giải phóng DCH từ vi hạt PB1 tuân theo cơ chế khuếch tán bất thường (phi Fick), chủ yếu được chi phối bởi sự khuếch tán thay vì sự xói mòn vật liệu; kết luận này được củng cố bởi các mô hình Higuchi, Korsmeyer–Peppas, Baker–Lonsdale và Kopcha.
Nghiên cứu đặc tính nhiệt của các vi cầu polymer liên kết ngang có chứa nhóm thiol bằng phương pháp TG/FTIR/DSC trong điều kiện không oxy hóa
Materials 2024, 17(6), 1372 DOI
Nghiên cứu này khảo sát hành vi nhiệt trong điều kiện không oxy hóa (nhiệt phân) của các vi cầu polymer xốp liên kết ngang, được tổng hợp từ glycidyl methacrylate (GMA)—một monomer vinyl có chức năng kép gồm nhóm methacrylate và oxirane—và được liên kết ngang bằng benzene-1,4-diylbis(2-methylprop-2-enoate) (1,4DMB) hoặc trimethylolpropane trimethacrylate (TRIM). Các vi cầu này được biến tính sau tổng hợp bằng axit thioglycolic (TGA) để đưa nhóm thiol (-SH) vào cấu trúc, tạo ra vật liệu hữu ích cho các ứng dụng như hấp phụ kim loại nặng, sắc ký, chiết pha rắn và tổng hợp vật liệu nanocomposite. Thông qua các phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TG), nhiệt lượng quét vi sai (DSC), FTIR và ¹H NMR, các tác giả nhận thấy việc gắn nhóm thiol giúp tăng độ bền nhiệt thêm 22–54 °C so với các copolymer ban đầu. Các copolymer ban đầu phân hủy qua ba giai đoạn, bắt đầu bằng quá trình giải trùng hợp để giải phóng monomer GMA, acrolein (đối với loại liên kết ngang bằng 1,4DMB) hoặc methacrolein (đối với loại liên kết ngang bằng TRIM) và CO₂/CO; trong khi đó, các copolymer đã biến tính thiol phân hủy qua hai giai đoạn, bắt đầu bằng phản ứng chuyển ester giữa nhóm ester và nhóm thiol, giải phóng carbonyl sulfide (COS), acrolein và CO₂, đồng thời hình thành các nhóm lactone trong phần dư rắn. Phân tích NMR cũng xác định monomer 1,4DMB và hydroquinone monomethacrylate là các sản phẩm phân hủy của copolymer 1,4DMB-SH. Những kết quả này có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình tái chế nhiệt và cacbon hóa các vật liệu hấp phụ polymer đã qua sử dụng để chuyển đổi chúng thành than hoạt tính.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Glycidyl methacrylat - CAS 106-91-2