Glycin Etyl Ester Hydroclorid (Glycine Ethyl Ester Hydrochloride) CAS: 623-33-6
Mô tả sản phẩm
Glycin Etyl Ester Hydroclorid (tên quốc tế: Glycine Ethyl Ester Hydrochloride; tên đồng nghĩa: Ethyl Glycinate Hydrochloride, H-Gly-OEt·HCl) là ester ethyl của amino acid glycine ở dạng muối hydroclorid. Đây là một hợp chất trung gian hóa học quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và hóa chất phân tích.
Cấu trúc phân tử: Hợp chất này bao gồm nhóm amino (-NH₂) của glycine được proton hóa thành nhóm ammonium (-NH₃⁺) bởi ion clorua (Cl⁻), và nhóm carboxyl (-COOH) được ester hóa thành nhóm ethyl ester (-COOCH₂CH₃). Dạng muối hydroclorid giúp tăng độ tan trong nước và ổn định hóa học, đồng thời bảo vệ nhóm amino trong các phản ứng tổng hợp peptide.
Ứng dụng chính: Glycin etyl ester hydroclorid là tiền chất thiết yếu trong tổng hợp các peptide ngắn, thuốc kháng sinh (như glycopeptide), thuốc chống loãng xương (bisphosphonate), và các hợp chất có hoạt tính sinh học. Nhóm ethyl ester dễ bị thủy phân trong môi trường sinh học, cho phép giải phóng glycine tự do — amino acid đơn giản nhất và quan trọng nhất trong cơ thể. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn tinh khiết (reagent grade) hoặc dược phẩm (pharmaceutical grade), đảm bảo chất lượng cho các ứng dụng tổng hợp và phân tích.
Tính chất
Ứng dụng
-
Tổng hợp peptide & protein
Tiền chất tổng hợp các peptide ngắn, oligopeptide và glycopeptide; nhóm amino được bảo vệ dạng HCl thuận lợi cho phản ứng acyl hóa
-
Tổng hợp thuốc kháng sinh
Nguyên liệu trung gian sản xuất các kháng sinh glycopeptide, vancomycin, teicoplanin và các dẫn xuất kháng khuẩn
-
Tổng hợp thuốc chống loãng xương
Tiền chất tổng hợp các bisphosphonate (alendronate, risedronate) và các thuốc điều trị bệnh xương
-
Tổng hợp thuốc an thần & giảm đau
Nguyên liệu trong tổng hợp các thuốc an thần, thuốc giảm đau opioid và các dẫn xuất amino acid có hoạt tính thần kinh
-
Hóa chất phân tích & phòng thí nghiệm
Chất chuẩn trong phân tích amino acid, chất nội chuẩn (internal standard) cho HPLC, GC-MS; chất thử trong phản ứng ninhydrin
-
Nghiên cứu sinh học & dược lý
Nghiên cứu chuyển hóa amino acid, hấp thu peptide qua màng sinh học, đánh giá hoạt tính sinh học của glycine và dẫn xuất
-
Mỹ phẩm & chăm sóc da
Thành phần trong các sản phẩm dưỡng da, chống lão hóa; glycine là thành phần collagen, hỗ trợ tái tạo da và giảm nếp nhăn
-
Phụ gia thực phẩm & dinh dưỡng
Tiền chất sản xuất các phụ gia thực phẩm, chất tạo ngọt, chất điều vị và thực phẩm chức năng bổ sung glycine
Yêu cầu báo giá
Glycin Etyl Ester Hydroclorid (Glycine Ethyl Ester Hydrochloride) - CAS 623-33-6