Mô tả sản phẩm

Glycin Etyl Ester Hydroclorid (tên quốc tế: Glycine Ethyl Ester Hydrochloride; tên đồng nghĩa: Ethyl Glycinate Hydrochloride, H-Gly-OEt·HCl) là ester ethyl của amino acid glycine ở dạng muối hydroclorid. Đây là một hợp chất trung gian hóa học quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và hóa chất phân tích.

Cấu trúc phân tử: Hợp chất này bao gồm nhóm amino (-NH₂) của glycine được proton hóa thành nhóm ammonium (-NH₃⁺) bởi ion clorua (Cl⁻), và nhóm carboxyl (-COOH) được ester hóa thành nhóm ethyl ester (-COOCH₂CH₃). Dạng muối hydroclorid giúp tăng độ tan trong nước và ổn định hóa học, đồng thời bảo vệ nhóm amino trong các phản ứng tổng hợp peptide.

Ứng dụng chính: Glycin etyl ester hydroclorid là tiền chất thiết yếu trong tổng hợp các peptide ngắn, thuốc kháng sinh (như glycopeptide), thuốc chống loãng xương (bisphosphonate), và các hợp chất có hoạt tính sinh học. Nhóm ethyl ester dễ bị thủy phân trong môi trường sinh học, cho phép giải phóng glycine tự do — amino acid đơn giản nhất và quan trọng nhất trong cơ thể. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn tinh khiết (reagent grade) hoặc dược phẩm (pharmaceutical grade), đảm bảo chất lượng cho các ứng dụng tổng hợp và phân tích.

Tính chất

Tinh thể/bột màu trắng đến trắng ngà Mùi nhẹ đặc trưng của ester Tan tốt trong nước, methanol, ethanol Ít tan trong ether, acetone Điểm nóng chảy: 144-146°C Ổn định ở nhiệt độ phòng khi bảo quản khô Dạng muối HCl tăng độ tan và ổn định Dễ thủy phân trong môi trường kiềm tạo glycine tự do Nhóm amino được bảo vệ bởi proton hóa Hoạt tính sinh học cao sau thủy phân

Ứng dụng

  • Tổng hợp peptide & protein

    Tiền chất tổng hợp các peptide ngắn, oligopeptide và glycopeptide; nhóm amino được bảo vệ dạng HCl thuận lợi cho phản ứng acyl hóa

  • Tổng hợp thuốc kháng sinh

    Nguyên liệu trung gian sản xuất các kháng sinh glycopeptide, vancomycin, teicoplanin và các dẫn xuất kháng khuẩn

  • Tổng hợp thuốc chống loãng xương

    Tiền chất tổng hợp các bisphosphonate (alendronate, risedronate) và các thuốc điều trị bệnh xương

  • Tổng hợp thuốc an thần & giảm đau

    Nguyên liệu trong tổng hợp các thuốc an thần, thuốc giảm đau opioid và các dẫn xuất amino acid có hoạt tính thần kinh

  • Hóa chất phân tích & phòng thí nghiệm

    Chất chuẩn trong phân tích amino acid, chất nội chuẩn (internal standard) cho HPLC, GC-MS; chất thử trong phản ứng ninhydrin

  • Nghiên cứu sinh học & dược lý

    Nghiên cứu chuyển hóa amino acid, hấp thu peptide qua màng sinh học, đánh giá hoạt tính sinh học của glycine và dẫn xuất

  • Mỹ phẩm & chăm sóc da

    Thành phần trong các sản phẩm dưỡng da, chống lão hóa; glycine là thành phần collagen, hỗ trợ tái tạo da và giảm nếp nhăn

  • Phụ gia thực phẩm & dinh dưỡng

    Tiền chất sản xuất các phụ gia thực phẩm, chất tạo ngọt, chất điều vị và thực phẩm chức năng bổ sung glycine

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Glycin Etyl Ester Hydroclorid (Glycine Ethyl Ester Hydrochloride) - CAS 623-33-6