Mô tả sản phẩm

Glyoxal (tên hóa học: Ethanedial, Oxaldehyde) là aldehyde đôi (dialdehyde) đơn giản nhất, bao gồm hai nhóm aldehyde (-CHO) liên kết trực tiếp với nhau. Đây là một hợp chất hữu cơ quan trọng trong công nghiệp hóa chất, với khả năng phản ứng đa dạng nhờ hai nhóm aldehyde hoạt động.

Trong thương mại, glyoxal thường được bán dưới dạng dung dịch nước 40% vì glyoxal tinh khiết (monomer) không ổn định và dễ trùng hợp (polymerize) tạo thành các dạng hydrate và polymer. Dung dịch thương mại có màu vàng nhạt đến không màu, mùi đặc trưng nhẹ của aldehyde.

Cơ chế hoạt động: Glyoxal là một chất tạo liên kết chéo (cross-linking agent) mạnh mẽ, có khả năng tạo liên kết cộng hóa trị (covalent bonds) với các nhóm amino (-NH₂), hydroxyl (-OH) và carboxyl (-COOH) của polymer cellulose, protein và các polymer tự nhiên. Điều này làm cho glyoxal trở thành chất làm cứng (sizing agent), chất keo dán và chất tăng độ bền ướt (wet strength agent) xuất sắc trong công nghiệp giấy và dệt may. Ngoài ra, glyoxal còn có tính khử trùng nhẹ và khả năng ức chế vi sinh vật.

Tính chất

Dung dịch màu vàng nhạt đến không màu Mùi đặc trưng nhẹ của aldehyde Tan hoàn toàn trong nước, ethanol, ether Dạng thương mại: dung dịch nước 40% Điểm sôi: 50.4°C (monomer) Tỷ trọng: ~1.14 g/cm³ (dung dịch 40%) pH: 2.0-3.0 (dung dịch 40%) Dễ trùng hợp tạo polymer hydrate Chất tạo liên kết chéo mạnh Có tính khử trùng và ức chế vi sinh Nhạy cảm với nhiệt độ cao và pH kiềm

Ứng dụng

  • Công nghiệp giấy & bột giấy

    Chất làm cứng (sizing agent), chất tăng độ bền ướt (wet strength agent), chất chống thấm dầu cho giấy in, giấy gói, giấy vệ sinh, bìa cứng và giấy carton

  • Công nghiệp dệt may

    Chất làm cứng vải (textile sizing), chất hoàn tất vải (fabric finishing), chất chống nhăn, chất tăng độ bền giặt và chống co rút vải cotton, viscose

  • Công nghiệp nhựa & polymer

    Chất tạo liên kết chéo cho nhựa polyvinyl alcohol (PVA), chất làm cứng nhựa phenolic, epoxy và các polymer tự nhiên; tiền chất tổng hợp glycolic acid

  • Xử lý nước & nước thải

    Chất khử trùng, chất ức chế vi sinh vật trong hệ thống làm mát tuần hoàn, xử lý nước thải công nghiệp; chất khử formaldehyde trong nước

  • Công nghiệp dầu khí

    Chất ức chế ăn mòn (corrosion inhibitor), chất khử sulfide trong quá trình khai thác và chế biến dầu khí; chất bảo vệ đường ống

  • Công nghiệp thuộc da

    Chất thuộc da (tanning agent), chất làm cứng da, chất bảo quản da thuộc; thay thế formaldehyde trong một số quy trình thuộc da

  • Tổng hợp hóa chất hữu cơ

    Tiền chất tổng hợp glycolic acid, glyoxylic acid, allantoin, imidazole và các hợp chất hữu cơ quan trọng trong dược phẩm, mỹ phẩm và nông nghiệp

  • Chất bảo quản & khử trùng

    Chất bảo quản gỗ, chất khử trùng bề mặt, chất ức chế nấm mốc trong sơn, keo dán và vật liệu xây dựng

  • Nông nghiệp

    Chất làm chậm nảy mầm (growth retardant) cho cây trồng, chất bảo quản nông sản sau thu hoạch; tiền chất thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Glyoxal (Glyoxal) - CAS 107-22-2