Mô tả sản phẩm

Guanidin cacbonat là muối của guanidine với axit carbonic, có công thức (CH₅N₃)₂·CO₃ hoặc C₃H₁₂N₆O₃. Sản phẩm là bột kết tinh màu trắng, tan tốt trong nước, ít tan trong ethanol và các dung môi hữu cơ. Hợp chất này có tính bazơ mạnh (dung dịch nước có pH khoảng 12-13) và khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại.

Guanidin cacbonat được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian trong tổng hợp các hợp chất dị vòng, thuốc bảo vệ thực vật, và các chất hoạt động bề mặt. Nó cũng được dùng làm chất đệm trong các phản ứng hóa học, chất ức chế ăn mòn cho kim loại, và chất chống tạo cặn trong nồi hơi. Trong ngành dược phẩm, nó là nguyên liệu để tổng hợp các dẫn xuất guanidine có hoạt tính sinh học như thuốc hạ huyết áp, kháng virus, và kháng khuẩn. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu cho các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu, cần bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng Tan tốt trong nước, tan trong dung dịch acid Ít tan trong ethanol, methanol pH dung dịch 1%: 12-13 (tính bazơ mạnh) Điểm nóng chảy: > 200°C (phân hủy) Độ tinh khiết GC ≥ 99.0% Hàm lượng nước ≤ 0.5% Hàm lượng tro ≤ 0.1% Tính bazơ mạnh, tạo phức với kim loại Ổn định trong điều kiện khô, tránh ánh sáng

Ứng dụng

  • Tổng hợp hữu cơ

    Chất trung gian để tổng hợp các dẫn xuất guanidine, pyrimidine, và các hợp chất dị vòng khác.

  • Dược phẩm

    Nguyên liệu để sản xuất các thuốc hạ huyết áp, kháng virus, kháng khuẩn và các hoạt chất sinh học.

  • Chất hoạt động bề mặt

    Điều chế các chất hoạt động bề mặt cation và anion, ứng dụng trong chất tẩy rửa và nhũ hóa.

  • Chất ức chế ăn mòn

    Bảo vệ kim loại trong các hệ thống làm mát, nồi hơi và dung dịch khoan dầu khí.

  • Chất đệm và điều chỉnh pH

    Duy trì pH kiềm trong các phản ứng hóa học và công nghiệp giấy, dệt may.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tổng hợp và xác định đặc tính các ester của trimethylolpropane thông qua phản ứng chuyển ester hóa methyl ester dầu hướng dương với sự xúc tác của guanidine carbonate.
Lubricants 2026, 14(2), 82 DOI
Nghiên cứu này khảo sát quá trình tổng hợp dầu gốc bôi trơn sinh học từ methyl ester của dầu hướng dương (SUNOME) thông qua phản ứng chuyển đổi ester với trimethylolpropane (TMP), sử dụng guanidine carbonate (GNDC) làm chất xúc tác "xanh" và hiệu quả. Quy trình được tối ưu hóa trong cả hai điều kiện: có dung môi hỗ trợ (isooctane) và có hỗ trợ chân không, với nồng độ GNDC tối ưu lần lượt là 4,0% và 4,5% theo khối lượng. Các sản phẩm triester thu được (SUNOTMPE) thể hiện các tính chất lý hóa xuất sắc, bao gồm độ nhớt động học cao (41,27–52,73 cSt ở 40 °C), chỉ số độ nhớt cao (180–196), điểm đông đặc thấp (−15 đến −21 °C) và độ ổn định oxy hóa được cải thiện (giá trị RSSOT lên tới 54,27 phút). Các phân tích FTIR và phân tích nguyên tố đã xác nhận sự hình thành triester, đồng thời phát hiện sự hiện diện của một lượng nhỏ sản phẩm phụ guanidinamide của axit béo có chứa nitơ; các chất này góp phần cải thiện hiệu suất ma sát học. So với dầu khoáng Nhóm I (SN-150 và SN-500), các ester được tổng hợp cho thấy đường kính vết mòn và hệ số ma sát thấp hơn đáng kể, cùng với tải trọng hàn cao hơn, qua đó thể hiện đặc tính chống mài mòn và chịu áp suất cực cao vượt trội. Nhìn chung, guanidine carbonate đã chứng tỏ hiệu quả trong việc sản xuất dầu gốc bôi trơn sinh học tái tạo, hiệu suất cao, với đặc tính độ nhớt-nhiệt độ và đặc tính ma sát học thuận lợi, khẳng định tiềm năng của chúng như những giải pháp thay thế bền vững cho các loại dầu bôi trơn gốc dầu mỏ truyền thống.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Guanidin cacbonat - CAS 593-85-1