Mô tả sản phẩm

Hexametyl phosphoramid (Hexamethylphosphoramide, HMPA, HMPT) là một hợp chất hữu cơ chứa phosphor, thuộc nhóm phosphoramide với công thức phân tử C6H18N3OP. Đây là một trong những dung môi phân cực aprotic mạnh nhất được sử dụng trong hóa học hữu cơ và công nghiệp hóa chất.

Tính chất vật lý: Là chất lỏng trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt, có mùi đặc trưng nhẹ. Có điểm sôi cao (233°C) và điểm chảy thấp (7.2°C), cho phép sử dụng trong phạm vi nhiệt độ rộng. Hằng số điện môi cao (ε ≈ 30) và moment lưỡng cực lớn (μ = 4.31 D) làm cho HMPA trở thành dung môi phân cực lý tưởng cho nhiều phản ứng hóa học.

Tính chất hóa học: Có khả năng phối hợp mạnh với cation kim loại thông qua nguyên tử oxy của nhóm P=O, ổn định các anion và tăng tính nucleophilic của các base mạnh. Tuy nhiên, HMPA bị phân hủy trong môi trường acid mạnh và có khả năng gây đột biến gen, cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn khi sử dụng.

Tính chất

Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow clear liquid) Mùi đặc trưng nhẹ, không gay gắt Khối lượng phân tử: 179.20 g/mol Điểm nóng chảy: 7.2°C Điểm sôi: 233°C (760 mmHg) Tỷ trọng: 1.03 g/cm³ (20°C) Hằng số điện môi: ε ≈ 30 (25°C) Moment lưỡng cực: μ = 4.31 D Trộn lẫn hoàn toàn với nước và hầu hết các dung môi hữu cơ Dung môi phân cực aprotic mạnh Khả năng phối hợp cation kim loại xuất sắc Bảo quản: nhiệt độ phòng (15–25°C), nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với acid mạnh, chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ >250°C Độc tính: có khả năng gây đột biến gen, cần sử dụng trong tủ hút với trang bị bảo hộ đầy đủ

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tổng hợp 2-isopropyl-5-methylphenylcarboxymethylen tartrat
Eng. Proc. 2023, 37(1), 57 DOI
Bài báo này mô tả quá trình tổng hợp 2-isopropyl-5-methylphenylcarboxymethylene tartrate thông qua quy trình hai bước: bước thứ nhất, thymol (2-isopropyl-5-methylphenol) trải qua phản ứng O-chloroacetyl hóa với chloroacetyl chloride trong dung môi chloroform để tạo thành O-chloroacetylthymol (hiệu suất 95%) – một chất trung gian mang nhóm ester chloroacetate có khả năng phản ứng cao; bước thứ hai, chất trung gian này phản ứng với sodium tartrate thông qua cơ chế thế ái nhân (SN2) để thu được sản phẩm cuối cùng là ester của axit tartaric. Nghiên cứu so sánh hai loại dung môi aprotic phân cực là dimethylformamide (DMF) và hexamethylphosphoramide (HMPA), kết quả cho thấy HMPA giúp tăng tốc độ phản ứng đáng kể và đạt hiệu suất định lượng (100%) ở nhiệt độ phòng, trong khi DMF chỉ đạt hiệu suất 66% ở điều kiện hồi lưu. Công trình này chứng minh rằng các dung môi aprotic phân cực có khả năng solvat hóa hiệu quả trạng thái chuyển tiếp nhưng lại solvat hóa kém các anion carboxylate, từ đó làm tăng tính ái nhân và cho phép thực hiện hiệu quả phản ứng ester hóa giữa muối axit và alkyl halide—một phương pháp có thể áp dụng để tổng hợp các ester phức tạp từ glycol, rượu vang và các muối khác của axit citric.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Hexametyl phosphoramid - CAS 680-31-9