Mô tả sản phẩm

Luteinizing Hormone (LH, Hormone tạo hoàng thể) là một hormone glycoprotein do tế bào gonadotroph của tuyến yên (thùy trước) sản xuất và tiết ra, đóng vai trò quan trọng trong điều hòa chức năng sinh sản. LH có cấu trúc tương tự FSH, hCG và TSH, bao gồm hai tiểu đơn vị: α-subunit (chung) và β-subunit (đặc hiệu). Công thức phân tử của α-subunit là C42H65N11O12S2 với khối lượng phân tử khoảng 1,004,17 g/mol, trong khi toàn bộ hormone có khối lượng phân tử khoảng 28,000-30,000 g/mol. LH được sử dụng trong y học sinh sản để kích thích rụng trứng và điều trị vô sinh ở cả nam và nữ.

Cơ chế tác dụng: LH gắn vào thụ thể LH (LHR) trên bề mặt các tế bào mục tiêu (tế bào Leydig ở nam, tế bào trứng và hoàng thể ở nữ), kích hoạt con đường tín hiệu cAMP/PKA, thúc đẩy sản xuất testosterone ở nam (kích thích tế bào Leydig) và progesterone ở nữ (hoàng thể). Ở phụ nữ, sự tăng đột biến LH (LH surge) gây ra rụng trứng và hình thành hoàng thể.

Chỉ định: LH được sử dụng trong điều trị vô sinh ở phụ nữ để kích thích rụng trứng và hỗ trợ phát triển nang trứng, đặc biệt trong các chu kỳ hỗ trợ sinh sản (IVF) kết hợp với FSH. Ở nam giới, LH kết hợp với hCG được sử dụng để kích thích sản xuất testosterone và điều trị thiếu hụt gonadotropin.

Tác dụng phụ: Đau bụng, đau đầu, buồn nôn, hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) ở phụ nữ, và phản ứng tại chỗ tiêm. Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

Tính chất

Bột đông khô hoặc dung dịch tiêm màu trắng (lyophilized powder or injection solution) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 28,000–30,000 g/mol (glycoprotein toàn phần) Điểm đẳng điện: khoảng 4.5–5.0 Độ tan: tan trong nước và dung dịch đệm sinh học pH (dung dịch): 6.5–7.5 (tùy chế phẩm) Hoạt tính sinh học: ≥ 95% hoạt tính so với chuẩn quốc tế Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; không được đông đá; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của việc sử dụng Altrenogest để tránh thai dài hạn ở cá heo (Tursiops truncatus)
Animals 2026, 16(3), 399 DOI
Nghiên cứu hồi cứu này đã đánh giá tác động dài hạn của Altrenogest trên 18 cá thể cá heo mũi chai cái được nuôi giữ tại bốn cơ sở động vật học trong giai đoạn 2020–2025. Kết quả cho thấy loại progestin tổng hợp này ức chế hiệu quả hành vi sinh sản và quá trình rụng trứng thông qua việc ngăn chặn sự tiết hormone tạo hoàng thể (LH); điều này dẫn đến sự sụt giảm đáng kể nồng độ progesterone trong huyết thanh và gia tăng nồng độ estradiol so với nhóm đối chứng không được điều trị, trong khi vẫn duy trì được một mức độ hoạt động nhất định của nang trứng nhờ hormone kích thích nang trứng (FSH). Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc kéo dài có liên quan đến tỷ lệ mắc các rối loạn sinh sản cao hơn đáng kể—bao gồm viêm mủ tử cung ở 4 cá thể và nang trứng ở 3 cá thể—do tác động kích thích của estrogen không bị đối kháng bởi cơ chế bảo vệ nội mạc tử cung của progesterone. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng thời gian điều trị và thực hiện theo dõi lâm sàng thường xuyên nhằm đảm bảo sức khỏe sinh sản lâu dài cho các cá thể này.
Nghiên cứu giám sát hậu mãi đa trung tâm về Follitropin Alfa và Lutropin Alfa ở bệnh nhân Hàn Quốc bị thiếu hụt hormone tạo hoàng thể (LH) nghiêm trọng: Tính an toàn và các kết quả mô tả trong điều kiện thực tế lâm sàng.
Reprod. Med. 2026, 7(3), 31 DOI
Nghiên cứu giám sát hậu mãi đa trung tâm này đã đánh giá độ an toàn trong thực tế lâm sàng và các kết quả mang tính mô tả của chế phẩm phối hợp cố định theo tỷ lệ 2:1 gồm hormone kích thích nang trứng người tái tổ hợp (follitropin alfa) và hormone tạo hoàng thể người tái tổ hợp (lutropin alfa) trên 600 phụ nữ Hàn Quốc bị thiếu hụt LH nghiêm trọng (nồng độ LH huyết thanh ban đầu <1,2 IU/L) đang thực hiện các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tại 24 trung tâm điều trị vô sinh trong khoảng thời gian từ tháng 8 năm 2011 đến tháng 5 năm 2018. Nghiên cứu cho thấy hồ sơ an toàn khả quan, với tỷ lệ biến cố bất lợi là 2,7%, phản ứng có hại của thuốc là 2,2% và hội chứng quá kích buồng trứng là 1,3% (bao gồm một trường hợp nghiêm trọng); các kết quả mô tả cho thấy 99,3% bệnh nhân có đáp ứng nang trứng, tỷ lệ mang thai lâm sàng đạt 42,0% và tỷ lệ mang thai chung là 45,1%, mặc dù các tác giả nhấn mạnh rằng không nên coi những kết quả này là bằng chứng so sánh hoặc bằng chứng về mối quan hệ nhân quả đối với hiệu quả điều trị do thiết kế nghiên cứu mang tính quan sát, không ngẫu nhiên và thiếu nhóm đối chứng.
Khả năng dự báo của số lượng noãn đối với kết quả mang thai lâm sàng trong các chu kỳ IVF sử dụng phác đồ GnRH antagonist: Phân tích đa biến trên 1.171 ca chuyển phôi tươi trong giai đoạn 14 năm.
Medicina 2026, 62(6), 1110 DOI
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu trên 1.171 phụ nữ thực hiện chu kỳ IVF đầu tiên sử dụng phác đồ đối vận GnRH (GnRH antagonist) và chuyển phôi tươi trong suốt 14 năm này đã đánh giá liệu số lượng noãn thu được có phải là yếu tố dự báo độc lập cho kết cục thai lâm sàng tổng hợp (kết quả xét nghiệm β-hCG dương tính kéo dài kèm theo thai trong tử cung đang phát triển hoặc sinh sống) hay không. Sau khi hiệu chỉnh đa biến đối với các yếu tố: tuổi, chỉ số khối cơ thể (BMI), nồng độ hormone cơ bản, số lượng nang noãn thứ cấp (AFC), thời gian vô sinh, đặc điểm kích thích buồng trứng, số lượng phôi chuyển, nguyên nhân vô sinh và phác đồ kích thích, số lượng noãn thu được không cho thấy mối liên quan độc lập với khả năng mang thai (tỷ số chênh hiệu chỉnh - aOR: 0,999; khoảng tin cậy 95% - CI: 0,979–1,020; p = 0,96). Chỉ riêng số lượng noãn cho thấy khả năng phân loại kém (diện tích dưới đường cong - AUC: 0,532), và mô hình đa biến đầy đủ (AUC: 0,564) cũng không mang lại hiệu quả vượt trội đáng kể; các phân tích tái phân loại cho thấy những cải thiện có ý nghĩa thống kê nhưng không có ý nghĩa quan trọng về mặt lâm sàng. Phân tích hồi quy spline bậc ba hạn chế (restricted cubic spline) không phát hiện tính phi tuyến tính đáng kể nào, và các kết quả này nhất quán trên các nhóm phân tầng theo độ tuổi, phác đồ kích thích và dự trữ buồng trứng. Các tác giả kết luận rằng trong các chu kỳ IVF sử dụng phác đồ đối vận GnRH, số lượng noãn thu được là một dấu ấn tiên lượng độc lập yếu đối với khả năng mang thai ở chu kỳ chuyển phôi tươi; do đó, chỉ số này cần được đánh giá cùng với các thông số đã được xác lập như tuổi và dự trữ buồng trứng, đồng thời giá trị lâm sàng chính của nó có lẽ nằm ở tỷ lệ thành công tích lũy hơn là thành công ở chu kỳ chuyển phôi tươi.
Giá trị chẩn đoán của nghiệm pháp kích thích bằng triptorelin so với nghiệm pháp kích thích chuẩn bằng gonadotropin-releasing hormone ở trẻ mắc dậy thì sớm trung ương vô căn.
Diseases 2025, 13(11), 370 DOI
Nghiên cứu hồi cứu này so sánh nghiệm pháp kích thích chuẩn bằng hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) với nghiệm pháp kích thích bằng triptorelin trong việc chẩn đoán dậy thì sớm trung ương (CPP) vô căn ở 136 bé gái. Mặc dù các chỉ số nhân trắc học và nội tiết cơ bản ở hai nhóm bệnh nhân (101 trẻ thực hiện nghiệm pháp GnRH và 35 trẻ thực hiện nghiệm pháp triptorelin) là tương đương nhau, nhưng nhóm GnRH cho thấy đáp ứng đỉnh hormone tạo hoàng thể (LH) cao hơn đáng kể (9,8 ± 3,1 IU/L tại thời điểm 60 phút) so với nhóm triptorelin (6,8 ± 2,4 IU/L tại thời điểm 4 giờ); đồng thời, nồng độ FSH (Hormone kích thích nang trứng) cũng thấp hơn đáng kể sau khi kích thích bằng triptorelin. Phân tích hồi quy đa biến xác nhận rằng triptorelin có mối liên hệ độc lập với mức đỉnh LH thấp hơn, đặc biệt là ở những bệnh nhân nhỏ tuổi, và sự khác biệt giữa hai nghiệm pháp giảm dần khi độ tuổi tăng lên. Các tác giả kết luận rằng cả hai nghiệm pháp đều là công cụ chẩn đoán CPP hiệu quả, tuy nhiên nghiệm pháp GnRH tạo ra đáp ứng gonadotropin mạnh mẽ hơn—đặc biệt ở trẻ nhỏ—trong khi triptorelin tạo ra đỉnh LH muộn hơn và thấp hơn, đòi hỏi sự diễn giải cẩn trọng trong khuôn khổ đánh giá toàn diện đa chuyên khoa.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Hormone tạo hoàng thể (Luteinizing Hormone, LH) - CAS 9002-67-9