Mô tả sản phẩm

Hydroxyprogesterone acetat (17α-Hydroxyprogesterone acetate, 17α-Hydroxyprogesterone 17-acetate, 17α-Hydroxypregn-4-ene-3,20-dione 17-acetate) là một progestin tổng hợp (synthetic progestogen), thuộc nhóm steroid hormone. Hợp chất này là ester acetate của 17α-hydroxyprogesterone (17α-OHP), một metabolite tự nhiên của progesterone, có công thức phân tử C23H32O4 và khối lượng phân tử 372.50 g/mol.

Cấu trúc và tính chất: Hydroxyprogesterone acetat có khung steroid gonane (4 vòng hydrocarbon: 3 vòng cyclohexane và 1 vòng cyclopentane) với nhóm ketone tại vị trí C-3 và C-20, một liên kết đôi C4-C5, nhóm hydroxy tại vị trí C-17α và nhóm acetate (-OCOCH3) gắn tại vị trí C-17. Nhóm acetate làm tăng độ bền metabolic, kéo dài thời gian bán thải và tăng khả năng hấp thu qua đường tiêm so với 17α-hydroxyprogesterone tự do.

Cơ chế hoạt động: Là progestin có tác dụng tương tự progesterone nội sinh, hoạt động chủ yếu qua thụ thể progesterone (PR). Có tác dụng chuyển hóa niêm mạc tử cung từ giai đoạn tăng sinh sang giai đoạn tiết, ức chế co bóp tử cung, duy trì thai kỳ và điều hòa chu kỳ kinh nguyệt. Trong phòng ngừa sinh non, cơ chế chính xác chưa được hiểu rõ hoàn toàn nhưng được cho là liên quan đến việc ức chế sản xuất prostaglandin và giảm độ nhạy cảm của tử cung với oxytocin.

Tính chất hóa học: Là steroid bán tổng hợp có khung cyclopentanoperhydrophenanthrene, có thể tham gia các phản ứng đặc trưng của nhóm ketone (tạo oxime, hydrazone), thủy phân nhóm ester trong điều kiện base hoặc acid mạnh, và các phản ứng oxy hóa-khử đặc trưng của steroid. Có tính chất quang học hoạt động do nhiều trung tâm chiral trong phân tử.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng (White to creamy white crystalline powder, odorless or with slight characteristic odor) Khối lượng phân tử: 372.50 g/mol Cấu trúc steroid 4 vòng (gonane skeleton) Điểm nóng chảy: 215–220°C (tham khảo, phụ thuộc vào điều kiện tinh thể hóa) Độ tan: Gần như không tan trong nước; tan trong ethanol, methanol, chloroform, acetone, ether, dung môi hữu cơ phân cực trung bình; tan trong dầu thực vật và dầu tiêm Tỷ trọng: ~1.15 g/cm³ (tham khảo) Chỉ số khúc xạ: ~1.56 (tham khảo) Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp Tránh tiếp xúc với base mạnh (thủy phân nhóm acetate), acid mạnh, chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ cao Ổn định trong điều kiện bảo quản đúng quy cách, tránh ẩm Có thể bị phân hủy quang khi tiếp xúc với ánh sáng UV mạnh trong thời gian dài Cần xử lý theo quy định GMP và kiểm soát nhiễm chéo (cross-contamination) steroid

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Hydroxyprogesterone acetat - CAS 302-23-8