Mô tả sản phẩm

Iodobenzene (C₆H₅I, CAS: 591-50-4) là một aryl iodide cơ bản và quan trọng nhất trong hóa học hữu cơ, có cấu trúc phân tử gồm vòng benzen gắn với một nguyên tử iodine ở vị trí para. Đây là một trong những building block (khối xây dựng) phổ biến nhất trong tổng hợp hữu cơ hiện đại, đặc biệt là trong các phản ứng cross-coupling kim loại chuyển tiếp.

Iodobenzene có hoạt tính nucleophilic substitution cao hơn so với bromobenzene và chlorobenzene do liên kết C-I yếu hơn (năng lượng liên kết C-I ≈ 213 kJ/mol so với C-Br ≈ 285 kJ/mol và C-Cl ≈ 339 kJ/mol). Điều này làm cho iodobenzene trở thành substrate lý tưởng cho các phản ứng cross-coupling như Suzuki-Miyaura, Heck, Sonogashira, Stille và Negishi coupling, với điều kiện phản ứng nhẹ hơn và hiệu suất cao hơn. Ngoài ra, iodobenzene còn được sử dụng trong phản ứng halogen-lithium exchange để tạo phenyllithium — một nucleophile mạnh trong tổng hợp hữu cơ.

Sản phẩm ở dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi thơm đặc trưng nhẹ. Điểm nóng chảy -31°C, điểm sôi 188–189°C, điểm chớp cháy 74°C. Không tan trong nước, tan hoàn toàn trong hầu hết các dung môi hữu cơ như toluene, THF, ether và hexane. Tỷ trọng 1.83 g/cm³ (nặng hơn nước). Sản phẩm nhạy cảm với ánh sáng (đặc biệt là UV), có thể phân hủy tạo iodine tự do. Cần bảo quản trong chai tối màu, kín, tránh ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ phòng (15–25°C).

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt Mùi thơm đặc trưng nhẹ Điểm nóng chảy: -31°C Điểm sôi: 188–189°C Điểm chớp cháy: 74°C Tỷ trọng: 1.83 g/cm³ Không tan trong nước Tan trong hầu hết dung môi hữu cơ Liên kết C-I yếu, hoạt tính substitution cao Nhạy cảm với ánh sáng UV (phân hủy tạo I₂) Ổn định trong điều kiện bảo quản tối, kín Chất lỏng nặng hơn nước

Ứng dụng

  • Phản ứng cross-coupling

    Substrate lý tưởng cho Suzuki-Miyaura, Heck, Sonogashira, Stille và Negishi coupling để tổng hợp biphenyl, stilbene, tolane và các hợp chất aryl-aryl, aryl-alkenyl, aryl-alkynyl phức tạp.

  • Tổng hợp dược phẩm

    Khối xây dựng trong tổng hợp các hoạt chất dược phẩm chứa nhân aryl, thuốc kháng viêm, thuốc chống ung thư và các phân tử bioactive có cấu trúc biphenyl hoặc diaryl.

  • Tổng hợp vật liệu quang điện tử

    Tiền chất trong tổng hợp các vật liệu hữu cơ phát quang (OLED), polymer dẫn điện, vật liệu quang xúc tác và các hợp chất có tính chất quang học, điện tử đặc biệt.

  • Phản ứng halogen-lithium exchange

    Tạo phenyllithium (PhLi) thông qua phản ứng với n-butyllithium, nucleophile mạnh trong tổng hợp hữu cơ để tạo liên kết C-C mới và các phản ứng nucleophilic addition.

  • Nghiên cứu khoa học

    Chuẩn tham chiếu trong nghiên cứu cơ chế phản ứng cross-coupling, phát triển xúc tác mới, và nghiên cứu hóa học hữu cơ trong phòng thí nghiệm.

  • Tổng hợp hóa chất tinh khiết

    Building block trong tổng hợp các hợp chất iodoaryl phức tạp, chất xúc tác chiral, ligand chiral và các phân tử chức năng trong công nghiệp hóa chất tinh khiết.

  • Nông nghiệp - Thuốc bảo vệ thực vật

    Tiền chất trong tổng hợp thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và thuốc kháng nấm nông nghiệp chứa nhân aryl iodide.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phức chất [PdCl2(Xantphos)] đã xúc tác hiệu quả phản ứng methoxycarbonyl hóa iodobenzen thành methyl benzoat.
Catalysts 2024, 14(10), 660 DOI
Nghiên cứu của Pietrobon, Ronchin và Vavasori khảo sát phản ứng methoxycarbonyl hóa iodobenzene để tạo thành methyl benzoate, sử dụng phức chất [PdCl₂(Xantphos)] làm tiền xúc tác. Hệ xúc tác gốc palladium này, với việc sử dụng phối tử càng (chelating ligand) diphosphine là Xantphos, thể hiện hoạt tính vượt trội và đạt tần số chuyển hóa (TOF) xấp xỉ 260.000 h⁻¹ trong các điều kiện tối ưu (dung môi methanol, bazơ triethylamine, nhiệt độ 120 °C, áp suất CO 50 atm). Nghiên cứu đã khảo sát một cách hệ thống ảnh hưởng của các thông số phản ứng, bao gồm tỷ lệ cơ chất/xúc tác, loại bazơ (trong đó triethylamine tỏ ra hiệu quả nhất so với các bazơ hữu cơ và vô cơ khác), tác nhân nucleophile là alcohol (methanol cho giá trị TOF cao nhất), nhiệt độ và áp suất CO. Đáng chú ý, việc bổ sung các chất phụ gia khử như ferrocene giúp tăng cường hơn nữa hiệu suất xúc tác, đưa giá trị TOF vượt mức 300.000 h⁻¹ nhờ hạn chế sự mất hoạt tính của xúc tác; trong khi đó, các chất oxy hóa như Fe(acac)₃ chỉ mang lại sự cải thiện khiêm tốn và các chất hoạt động bề mặt (SPAN-60, SDS) đem lại hiệu quả ở mức trung bình. Xúc tác này thể hiện độ chọn lọc tuyệt đối (100%) đối với sản phẩm methyl benzoate nhưng lại có hoạt tính thấp hơn nhiều khi sử dụng các cơ chất là bromobenzene và chlorobenzene. Nghiên cứu lý giải hiệu suất vượt trội của Xantphos là nhờ góc cắn (bite angle) lớn (110°) và tính linh hoạt của phối tử này; các đặc tính này giúp ổn định cả hai dạng trung gian Pd(0) và Pd(II) đồng thời ngăn chặn sự kết tụ của kim loại palladium, biến hệ xúc tác này thành một giải pháp đầy hứa hẹn cho các ứng dụng công nghiệp trong tổng hợp ester thơm.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Iodobenzene (Iodobenzene - Hợp chất aryl iodide trung gian tổng hợp hữu cơ) - CAS 591-50-4