Mô tả sản phẩm

Irganox 1076 (CAS: 2082-79-3), tên hóa học đầy đủ là Octadecyl 3-(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenyl)propionate, là một chất chống oxy hóa phenolic (hindered phenol antioxidant) thuộc nhóm primary antioxidants, được BASF phát triển và sản xuất dưới thương hiệu Irganox®. Đây là một trong những chất ổn định nhiệt phổ biến nhất trong ngành công nghiệp polymer toàn cầu.

Irganox 1076 hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do (free radicals) sinh ra trong quá trình oxy hóa polymer thông qua cơ chế hydrogen donation. Nhóm hydroxyl (-OH) trên vòng phenol bị cản trở bởi hai nhóm tert-butyl ở vị trí 3 và 5 tạo nên khả năng chống oxy hóa xuất sắc, trong khi chuỗi octadecyl ester dài (C18) mang lại độ tương thích cao với các polymer non-polar như polyethylene (PE) và polypropylene (PP).

Sản phẩm có dạng bột mịn màu trắng hoặc trắng ngà, không mùi, không độc, không gây đổi màu. Nhiệt độ chảy 50-55°C, nhiệt độ phân hủy trên 300°C, phù hợp cho các quá trình gia công polymer ở nhiệt độ cao như đùn (extrusion), ép phun (injection molding) và thổi màng (film blowing). Thường được sử dụng kết hợp với chất chống oxy hóa phosphite thứ cấp (như Irgafos 168) để tạo hiệu ứng synergetic tối ưu.

Tính chất

Bột mịn màu trắng đến trắng ngà Không mùi, không vị Nhiệt độ chảy: 50-55°C Nhiệt độ phân hủy: >300°C Không tan trong nước Tan tốt trong dung môi hữu cơ không phân cực Độ tương thích cao với PE, PP, PS, ABS Không gây đổi màu sản phẩm Ổn định trong quá trình chế biến nhiệt Không độc, an toàn tiếp xúc thực phẩm theo FDA 21 CFR 178.2010

Ứng dụng

  • Nhựa polyolefin (PE, PP)

    Bảo vệ chống oxy hóa trong quá trình đùn, ép phun, thổi màng, sợi, ống, bao bì, hộp đựng, vật liệu xây dựng

  • Nhựa kỹ thuật (PS, ABS, SAN, PA)

    Ổn định nhiệt cho nhựa kỹ thuật, linh kiện điện tử, vỏ máy, đồ gia dụng, đồ chơi trẻ em

  • Cao su tổng hợp & tự nhiên

    Chống lão hóa cao su, bảo vệ lưu huỳnh trong quá trình lưu hóa, dây curoa, lốp xe, gioăng, ống cao su

  • Sáp, keo & chất kết dính

    Bảo vệ sáp paraffin, sáp microcrystalline, keo nóng chảy (hot melt adhesive), keo dán khỏi oxy hóa và đổi màu

  • Dầu bôi trơn & nhiên liệu

    Phụ gia chống oxy hóa cho dầu nhớt công nghiệp, dầu biến thế, nhiên liệu diesel, dầu cắt gọt

  • Sơn & phủ polymer

    Chống oxy hóa cho sơn gốc dầu, sơn alkyd, sơn epoxy, phủ bảo vệ kim loại, gỗ, bê tông

  • Sợi tổng hợp & dệt may

    Bảo vệ sợi PP, PE, polyester trong quá trình kéo sợi, dệt, nhuộm, chống giòn gãy do oxy hóa ánh sáng

  • Tiếp xúc thực phẩm & y tế

    Bao bì thực phẩm, màng bọc thực phẩm, dụng cụ y tế, ống dẫn nước uống đạt FDA 21 CFR 178.2010

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của tính đều hòa lập thể và việc bổ sung Irganox 1076 đến hành vi lão hóa vật lý của poly(1-trimethylsilyl-1-propyne)
Polymers 2023, 15(9), 2172 DOI
Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của tính đều đặn lập thể (stereoregularity) của poly(1-trimethylsilyl-1-propyne) (PTMSP) đối với quá trình lão hóa vật lý và độ thấm khí, đồng thời xem xét liệu việc bổ sung chất chống oxy hóa Irganox 1076 (một hợp chất phenolic cản trở không gian) có thể làm giảm thiểu sự lão hóa hay không. Các mẫu PTMSP với hàm lượng cấu hình cis khác nhau (50%, 80% và 90%) đã được tổng hợp bằng cách sử dụng các chất xúc tác khác nhau (NbCl₅, NbBr₅/Ph₄Sn và NbBr₅/n-Bu₄Sn). Kết quả cho thấy tính đều đặn lập thể dạng cis cao hơn tương ứng với khoảng cách giữa các mạch polymer lớn hơn và độ thấm khí ban đầu cao hơn; quan trọng hơn, PTMSP có cấu hình cis đều đặn (90% cis) thể hiện tốc độ lão hóa vật lý chậm hơn đáng kể (mức giảm độ thấm khí là 10–30%) so với PTMSP có cấu trúc vi mô hỗn hợp (mức giảm lên tới 50%), nhờ vào cấu hình xoắn ốc cứng và có trật tự giúp hạn chế sự linh động của các đoạn mạch. Việc bổ sung Irganox 1076 làm giảm độ thấm khí ban đầu do chiếm chỗ trong thể tích tự do và làm chậm quá trình lão hóa ở các mẫu PTMSP có độ đều đặn thấp hơn (50% và 80% cis), nhưng không mang lại lợi ích cho mẫu PTMSP có cấu hình cis đều đặn vốn đã có độ ổn định cao. Chất chống oxy hóa này đóng vai trò như một chất ổn định vật lý bằng cách ngăn cản sự gia tăng mật độ đóng gói của mạch polymer, tuy nhiên hiệu quả của nó lại phụ thuộc vào cấu hình lập thể. Nhìn chung, nghiên cứu chứng minh rằng tính đều đặn lập thể cao là yếu tố then chốt để tạo ra các màng PTMSP ổn định hơn, qua đó có tiềm năng giảm bớt nhu cầu sử dụng các chất phụ gia.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Irganox 1076 (Octadecyl 3-(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxyphenyl)propionate) - CAS 2082-79-3