Mô tả sản phẩm

Kali Persulfat (Potassium Persulfate, K₂S₂O₈, CAS 7727-21-1) là một hợp chất vô cơ mạnh thuộc nhóm muối của acid peroxydisulfuric, có dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi, tan tốt trong nước. Là chất oxy hóa mạnh (E° ≈ 2.01 V), kali persulfat có khả năng tạo ra gốc tự do sulfate (SO₄•⁻) khi được gia nhiệt hoặc kích hoạt bằng ion kim loại chuyển tiếp (Fe²⁺, Ag⁺), làm cho nó trở thành một trong những chất khởi đầu polymer hóa (initiator) phổ biến và hiệu quả nhất trong công nghiệp.

Trong công nghiệp điện tử, kali persulfat được sử dụng rộng rãi để xử lý bề mặt mạch in (PCB), làm sạch, tẩy nhám và tạo độ bám dính cho bề mặt đồng trước khi mạ hoặc phủ lớp chống hàn. Trong xử lý nước và môi trường, nó là chất oxy hóa mạnh có khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ bền vững, khử trùng và xử lý nước thải công nghiệp. Sản phẩm đạt chất lượng công nghiệp và điện tử, đảm bảo độ tinh khiết cao, hàm lượng tạp chất kim loại nặng thấp, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ sạch nghiêm ngặt.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng Không mùi, vị mặn nhẹ Tan tốt trong nước (tạo dung dịch acid yếu) Chất oxy hóa mạnh (E° ≈ 2.01 V) Tạo gốc tự do sulfate khi gia nhiệt hoặc kích hoạt Nhiệt độ phân hủy: < 100°C (giải phóng oxy) pH dung dịch 1%: ~2.5 - 3.5 Không cháy nhưng hỗ trợ cháy Tương thích với nhiều hệ monome acrylic, styrene, vinyl Dung dịch ổn định ở nhiệt độ thấp, dễ phân hủy khi gia nhiệt

Ứng dụng

  • Công nghiệp polymer & nhựa

    Chất khởi đầu polymer hóa (initiator) cho acrylic, styrene, vinyl chloride, acrylonitrile, SBR, latex; sản xuất keo dán, sơn nước, nhựa composite và màng mỏng

  • Công nghiệp điện tử

    Xử lý bề mặt mạch in (PCB), tẩy nhám, làm sạch và hoạt hóa bề mặt đồng trước khi mạ ENIG, mạ nickel, phủ lớp chống hàn (solder mask)

  • Xử lý nước & môi trường

    Oxy hóa nước thải công nghiệp, khử trùng nước bể bơi, phân hủy các chất hữu cơ bền vững (COD cao), xử lý nước ngầm nhiễm hữu cơ

  • Công nghiệp dệt nhuộm

    Tẩy trắng vải bông, tẩy màu thuốc nhuộm, oxy hóa thuốc nhuộm reactive, làm sạch bề mặt sợi trước khi nhuộm

  • Công nghiệp giấy & bột giấy

    Tẩy trắng bột giấy, tái chế giấy, oxy hóa lignin và tạp chất màu trong quá trình sản xuất giấy

  • Hóa chất nông nghiệp

    Tổng hợp thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, chất điều hòa sinh trưởng thực vật và các hợp chất bảo vệ thực vật

  • Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân

    Chất oxy hóa trong thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc, chất tẩy tế bào chết da và các sản phẩm làm sáng da

  • Phòng thí nghiệm & phân tích

    Chất oxy hóa trong chuẩn độ iod, phân tích định lượng, tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu phản ứng gốc tự do

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Chế tạo vi nang kali persulfat giải phóng chậm và ứng dụng trong xử lý đất nhiễm PAH
Water 2024, 16(21), 3045 DOI
Nghiên cứu này đã chế tạo các vi nang kali persulfat giải phóng chậm, sử dụng axit stearic làm vật liệu tạo vỏ, nhằm xử lý đất nhiễm hydrocarbon thơm đa vòng (PAH). Các kết quả phân tích bằng XRD, FTIR và SEM xác nhận rằng kali persulfat vẫn giữ nguyên tính chất hóa học sau quá trình đóng nang; trong đó, các vi nang có tỷ lệ 1:2 thể hiện hiệu suất giải phóng chậm tối ưu, với khoảng 60% lượng hoạt chất được giải phóng sau 48 giờ. Khi được kích hoạt bởi Fe²⁺, hệ thống vi nang đạt tỷ lệ phân hủy PAH trong đất là 53,6% sau 72 giờ; các thí nghiệm sử dụng chất dò gốc tự do cho thấy gốc sulfat (SO₄•⁻) đóng vai trò chủ đạo trong quá trình phân hủy, tiếp theo là gốc hydroxyl (•OH) và các chất khử. So với phương pháp sử dụng kali persulfat trực tiếp, hệ thống vi nang này giúp giảm thiểu tác động đến môi trường, duy trì độ pH ổn định cho đất, nâng cao tỷ lệ nảy mầm của hạt giống (từ 42,5% lên 97,5%) và thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật, qua đó mang lại giải pháp hiệu quả và thân thiện với môi trường để xử lý đất nhiễm PAH.
Chế tạo và đặc tính hóa sợi nano composite Poly(vinyl alcohol)/Gelatin/Zein chứa Dihydromyricetin bằng phương pháp thổi điện
Foods 2026, 15(14), 2441 DOI
Nghiên cứu này đã chế tạo các màng sợi nano composite poly(vinyl alcohol) (PVA)/gelatin/zein chứa dihydromyricetin (DMY) bằng phương pháp kéo sợi thổi điện (EBS) và khảo sát một cách hệ thống ảnh hưởng của hàm lượng DMY (0%, 20%, 22,5%, 25% và 27,5%) đến cấu trúc vi mô, các tính chất lý hóa và hiệu năng chức năng của màng. Việc bổ sung DMY đã làm thay đổi hình thái sợi (đường kính trung bình tăng từ 174 nm lên 221 nm rồi giảm nhẹ), tăng cường tính ưa nước bề mặt (góc tiếp xúc với nước giảm từ khoảng 108° xuống khoảng 27°), cải thiện độ cứng cơ học và thay đổi độ thấm hơi nước. Phân tích FTIR cho thấy sự tương tác liên kết hydro giữa DMY và nền polymer, trong khi XRD và DSC cho thấy những thay đổi về trạng thái vật lý và sự phân bố của DMY bên trong các sợi nano. Các màng này thể hiện mô hình giải phóng hai giai đoạn điển hình, phù hợp nhất với động học bậc một, trong đó tỷ lệ giải phóng tích lũy cao nhất (khoảng 55%) đạt được ở mức hàm lượng DMY 22,5%. Hơn nữa, các màng composite còn thể hiện hoạt tính chống oxy hóa phụ thuộc vào liều lượng (thông qua các phương pháp thử nghiệm DPPH, ABTS, FRAP và CUPRAC) cũng như hoạt tính kháng khuẩn đối với *Escherichia coli* và *Staphylococcus aureus*; tuy nhiên, hàm lượng DMY quá cao (27,5%) dẫn đến sự không đồng nhất về cấu trúc, làm giảm nhẹ hiệu suất giải phóng và hiệu quả kháng khuẩn, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa hàm lượng DMY để đạt được sự cân bằng về chức năng trong các ứng dụng tiềm năng làm bao bì thực phẩm hoạt tính.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Kali Persulfat - CAS 7727-21-1