Mô tả sản phẩm

Kali phthalimid (potassium phthalimide) là muối kali của phthalimide, một hợp chất dị vòng chứa nitơ. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, tan trong nước và các dung môi phân cực, ít tan trong các dung môi không phân cực.

Đây là thuốc thử quan trọng trong hóa học hữu cơ, đặc biệt trong phản ứng Gabriel để tổng hợp amin bậc một từ alkyl halide. Kali phthalimid phản ứng với alkyl halide tạo thành N-alkyl phthalimide, sau đó thủy phân để giải phóng amin. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi để tổng hợp các amin nguyên chất và các dẫn xuất amin trong công nghiệp dược phẩm và hóa chất.

Ngoài ra, kali phthalimid còn được sử dụng để tổng hợp các dẫn xuất phthalimide có hoạt tính sinh học, bao gồm thuốc kháng khuẩn, kháng nấm và các chất điều hòa miễn dịch. Sản phẩm đạt độ tinh khiết cao, đáp ứng yêu cầu cho nghiên cứu và sản xuất công nghiệp.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Nhiệt độ nóng chảy: > 300°C (phân hủy) Tan trong nước (tạo dung dịch kiềm), DMF, DMSO Ít tan trong ethanol, acetone, ether pH dung dịch 1%: 8.0-9.0 (tính kiềm) Độ tinh khiết ≥ 99.0% (HPLC) Độ ẩm ≤ 0.5% (mất khối lượng do làm khô) Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ 15-30°C

Ứng dụng

  • Phản ứng Gabriel

    Thuốc thử để tổng hợp amin bậc một từ alkyl halide, là phương pháp quan trọng để tạo ra các amin nguyên chất trong tổng hợp hữu cơ.

  • Tổng hợp dược phẩm

    Nguyên liệu trung gian để tổng hợp các dẫn xuất phthalimide có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, và các chất điều hòa miễn dịch.

  • Hóa học hữu cơ

    Sử dụng để bảo vệ nhóm amino và tổng hợp các hợp chất chứa nhóm phthalimide.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

8,18-dithia-1,4,11,14-tetraazapentacyclo[11.7.0.0³,¹¹,0⁵,⁹,0¹⁵,¹⁹]icosa-3,5(9),6,13,15(19),16-hexaene-10,20-dione
Molbank 2019, 2019(2), M1056 DOI
Bài báo này thông báo về sự hình thành bất ngờ của hợp chất pentacyclic 8,18-dithia-1,4,11,14-tetraazapentacyclo[11.7.0.0³,¹¹,0⁵,⁹,0¹⁵,¹⁹]icosa-3,5(9),6,13,15(19),16-hexaene-10,20-dione (4) thông qua quá trình dime hóa hợp chất 2-(chloromethyl)-4H-3λ²-thieno[3,2-d]pyrimidin-4-one (1) — một tiền chất đã biết của các dẫn xuất thienopyrimidinone có hoạt tính sinh học — khi cho phản ứng với potassium phthalimide trong dung môi DMF ở nhiệt độ 110 °C. Phản ứng này, vốn được dự kiến ​​để tổng hợp dẫn xuất amine được bảo vệ bằng nhóm phthalimide (3) nhằm thực hiện các bước biến đổi chức năng tiếp theo, lại diễn ra theo cơ chế ngưng tụ giữa hai phân tử (1) dưới tác động của base, tạo thành cấu trúc bis-thienopyrimidinone có vòng piperazine gắn kết ở giữa. Các loại base khác (như NaH, KOH, ammonia) tỏ ra không hiệu quả hoặc gây phân hủy sản phẩm; hiệu suất cao nhất (80,5%) đạt được khi sử dụng potassium phthalimide. Hợp chất (4) mới được tổng hợp này đã được xác định cấu trúc đầy đủ thông qua các phương pháp phân tích nguyên tố, HRMS, NMR, IR và MS; sự hình thành hợp chất này cho thấy một con đường phản ứng mới lạ của các dẫn xuất thienopyrimidinone thế nhóm chloromethyl, khác biệt so với các phản ứng thế ái nhân (nucleophilic substitution) thông thường.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Kali phthalimid - CAS 1074-82-4