Mô tả sản phẩm

Kali Thiocyanat (còn gọi là Potassium Thiocyanate, Potassium Rhodanide, CAS 333-20-0) là một hợp chất vô cơ có công thức phân tử KSCN với khối lượng phân tử 97.18 g/mol. Đây là muối kali của axit thiocyanic (HSCN), một trong những hóa chất công nghiệp và phân tích được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

Sản phẩm ở dạng tinh thể bột màu trắng không màu, không mùi, có vị mặn và hơi cay. Dễ dàng hòa tan trong nước tạo thành dung dịch không màu, hòa tan tốt trong ethanol, acetone và glycerol. Tinh thể dạng monoclinic, hút ẩm mạnh (hygroscopic), dễ chảy nước trong không khí ẩm. Nhiệt độ chảy ~173°C, nhiệt độ sôi ~500°C (phân hủy).

Ion thiocyanate (SCN⁻) là một ligand phối hợp mạnh đối với các ion kim loại chuyển tiếp, đặc biệt là Fe³⁺ (tạo phức màu đỏ máu [Fe(SCN)]²⁺), đây là phản ứng nhận biết điển hình trong hóa học phân tích. Ngoài ra, SCN⁻ còn là nguồn cung cấp lưu huỳnh và nitơ trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ và vô cơ.

Sản phẩm đạt chuẩn Industrial GradeACS Grade, đảm bảo hàm lượng KSCN cao, ím tạp chất kim loại nặng và halogen, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, phân tích và nghiên cứu. Bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ẩm vì hợp chất dễ hút ẩm mạnh.

Tính chất

Tinh thể bột màu trắng không màu Không mùi, vị mặn hơi cay Dễ hòa tan trong nước (tạo dung dịch không màu) Hòa tan tốt trong ethanol, acetone, glycerol Hút ẩm mạnh (hygroscopic), dễ chảy nước Nhiệt độ chảy: ~173°C Nhiệt độ sôi: ~500°C (phân hủy) Tỷ trọng: ~1.89 g/cm³ Dung dịch nước trung tính (pH ~6-8) Ổn định trong điều kiện bảo quản khô ráo, kín Phản ứng với Fe³⁺ tạo phức màu đỏ máu đặc trưng Không cháy, không nổ, không ăn mòn mạnh

Ứng dụng

  • Nhuộm vải & dệt may

    Chất phụ trợ trong nhuộm vải cotton, len, tơ tằm, tăng độ bám màu, chất làm mềm sợi, xử lý hoàn tất vải (textile finishing)

  • Mạ điện & xi mạ

    Thành phần dung dịch mạ điện (electroplating), đặc biệt mạ bạc, mạ đồng, mạ kẽm, điều chỉnh độ sáng bóng và độ bám dính lớp mạ

  • Nhiếp ảnh & in ấn

    Chất phụ trợ trong công nghiệp nhiếp ảnh, thuốc fixer, thuốc hiện ảnh, in ấn offset và in kỹ thuật số

  • Phân tích hóa học & thử nghiệm

    Chất thử nhận biết Fe³⁺ (phản ứng màu đỏ máu), chuẩn bị dung dịch chuẩn SCN⁻, phân tích hàm lượng ion halogen, phân tích định tính và định lượng trong phòng thí nghiệm

  • Xử lý nước & công nghiệp

    Loại bỏ các ion kim loại nặng trong xử lý nước thải, chất ức chết ăn mòn (corrosion inhibitor) trong hệ thống tuần hoàn nước làm mát

  • Nông nghiệp & phân bón

    Nguồn cung cấp kali và lưu huỳnh trong phân bón, thức ăn chăn nuôi, xử lý đất, kiểm soát nấm bệnh trong nông nghiệp hữu cơ

  • Tổng hợp hóa chất tinh tế

    Nguyên liệu tổng hợp các hợp chất thiocyanate, isothiocyanate, thiourea, dược phẩm, hương liệu và polymer đặc biệt

  • Công nghiệp polymer & keo

    Chất xúc tác polymer hóa, chất làm đặc keo dán, chất ổn định trong sản xuất nhựa và cao su tổng hợp

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Kali Thiocyanat - CAS 333-20-0