Mô tả sản phẩm

Kẽm Bromua (Zinc Bromide, ZnBr₂) là một hợp chất vô cơ của kẽm và brom, có công thức phân tử Br₂Zn và khối lượng phân tử 225.2 g/mol. Đây là một hợp chất halogen hóa vô cơ quan trọng, được sản xuất bằng phản ứng giữa kẽm oxit (hoặc kim loại kẽm) với axit bromhidric, hoặc phản ứng trực tiếp giữa kẽm kim loại và brom lỏng.

Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi, thuộc tính hút ẩm rất mạnh (hygroscopic). Kẽm bromua tan rất tốt trong nước (447 g/100 mL ở 20°C), tạo dung dịch có tính axit nhẹ (pH ~4), đồng thời cũng tan trong ethanol, diethyl ether, acetone và tetrahydrofuran. Hợp chất có điểm nóng chảy 394°C, điểm sôi ~670°C, mật độ 4.22 g/cm³. Sản phẩm cần được bảo quản trong môi trường khô ráo, kín ẩm, tránh tiếp xúc với natri và kali vì có thể tạo hỗn hợp nổ.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng Không mùi Tính hút ẩm rất mạnh (hygroscopic) Tan rất tốt trong nước (447 g/100 mL, 20°C) Tan trong ethanol, ether, acetone Điểm nóng chảy: 394°C Điểm sôi: ~670°C Mật độ: 4.22 g/cm³ Chiết suất: 1.5452 Dung dịch có tính axit nhẹ (pH ~4) Ổn định nhưng hút ẩm mạnh Tạo hỗn hợp nổ với natri và kali

Ứng dụng

  • Dầu khí & khoan giếng

    Dung dịch khoan hoàn thiện giếng (completion fluid), dung dịch xi măng (cementing fluid) cho giếng dầu khí ngoài khơi, dung dịch thay thế bùn khoan trong các giai đoạn chuyển tiếp nhờ tỷ trọng cao

  • Pin & năng lượng

    Điện giải trong pin kẽm-brom (zinc-bromide flow battery), pin lưu trữ năng lượng quy mô lớn, chuẩn bị điện giải tinh khiết cho các ứng dụng pin cao cấp

  • Hóa chất xúc tác

    Chất xúc tác Lewis trong tổng hợp hữu cơ, phản ứng stereospecific và regioselective của silacyclopropanes với hợp chất carbonyl, tổng hợp β-hydroxy ketones từ α-hydroxy epoxides

  • Lá chắn bức xạ

    Dung dịch kẽm bromua trong suốt dùng làm lá chắn bức xạ cho cửa sổ quan sát trong các phòng nóng (hot cells) và lò phản ứng hạt nhân

  • Nhiếp ảnh & hóa chất quang học

    Sản xuất nhũ tương collodion bromua bạc (silver bromide collodion emulsions) trong nhiếp ảnh truyền thống và công nghiệp in ấn

  • Tổng hợp hóa học hữu cơ

    Nguyên liệu tổng hợp các hợp chất brom hữu cơ, tinh dầu và hương liệu, thuốc trừ sâu và trung gian hóa dược

  • Y tế & dược phẩm

    Tiền thân tổng hợp một số tác nhân dược phẩm, nguyên liệu trong sản xuất thuốc và sản phẩm chăm sóc răng miệng (theo ứng dụng chuyên biệt)

  • Mạ điện & xử lý bề mặt

    Ứng dụng trong quy trình mạ điện, xử lý bề mặt kim loại và làm tiền thân cho các hợp chất kẽm khác trong công nghiệp điện tử

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phân tích Kỹ thuật và Kinh tế về Nhà máy Điện Lai Thông minh sử dụng Năng lượng Mặt trời (PV) và Máy phát điện Diesel với các Công nghệ Lưu trữ Pin khác nhau cho Cơ sở SRM IST tại Delhi-NCR
Sustainability 2023, 15(4), 3666 DOI
Nghiên cứu này trình bày phân tích kỹ thuật - kinh tế về một nhà máy điện lai thông minh kết hợp giữa điện mặt trời quang điện (PV) và máy phát điện diesel (DG) phục vụ một phần khuôn viên SRM IST tại Delhi-NCR, Ấn Độ. Nghiên cứu sử dụng phần mềm HOMER Pro để đánh giá năm công nghệ lưu trữ bằng pin: axit-chì (LA), lithium-ion (LI), dòng chảy vanadium (VF), kẽm-bromua (ZB) và niken-sắt (NI). Cấu hình tối ưu được xác định là SPP (200 kW)/DG (82 kW)/ZB (2000 kWh) kết hợp chiến lược điều phối sạc theo chu kỳ; cấu hình này mang lại chi phí hiện tại ròng (NPC) thấp nhất (170.348 USD), chi phí năng lượng thấp nhất (0,090 USD/kWh) và mức tiêu thụ diesel thấp nhất (110 L/năm), đồng thời đạt tỷ lệ năng lượng tái tạo 99% và giảm mạnh lượng khí thải CO₂ từ 194.038 kg/năm xuống còn 288 kg/năm. Các chất hóa học chính được đề cập bao gồm nhiên liệu diesel (chứa 0,4% lưu huỳnh, 88% carbon, với nhiệt trị thấp 43,2 MJ/kg và khối lượng riêng 820 kg/m³), nguồn nhiên liệu vận hành máy phát điện diesel và phát thải các chất ô nhiễm như CO₂, CO, hydrocarbon chưa cháy hết, bụi mịn (particulate matter), SO₂ và NOₓ; cùng các loại pin hóa học—LA (năng lượng riêng 30–50 Wh/kg, hiệu suất khứ hồi 70–80%), LI (75–250 Wh/kg, 85–95%), pin dòng chảy VF và ZB (10–35 Wh/kg, 65–85%, với tỷ lệ tự xả 0%) và NI (bền bỉ, tuổi thọ chu kỳ dài nhưng tỷ lệ tự xả cao)—tất cả đều đóng vai trò lưu trữ năng lượng mặt trời dư thừa và nâng cao độ tin cậy của hệ thống. Kết quả phân tích nhấn mạnh ưu thế về mặt môi trường và kinh tế của pin ZB trong ứng dụng độc lập với lưới điện (off-grid) này, phù hợp với các mục tiêu giảm phát thải và phát triển năng lượng tái tạo của Ấn Độ.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Kẽm Bromua - CAS 7699-45-8