Mô tả sản phẩm

Kẽm Oxit (ZnO) là một hợp chất vô cơ quan trọng, có dạng bột mịn màu trắng hoặc trắng ngà, không mùi, không vị. Sản phẩm có tính chất bán dẫn, khả năng hấp thụ tia UV vượt trội và hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ.

Kẽm Oxit được sản xuất bằng hai phương pháp chính: phương pháp gián tiếp (Pháp) và phương pháp trực tiếp (Mỹ) hoặc phương pháp ướt. Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn USP, EP, BP, đảm bảo an toàn cho sử dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm.

Kẽm Oxit có khả năng chống tia UV-A và UV-B, được ứng dụng rộng rãi trong kem chống nắng. Đồng thời, tính kháng khuẩn của ZnO giúp điều trị mụn trứng cá, hăm tã và các bệnh ngoài da khác. Trong ngành cao su, ZnO đóng vai trò là chất hoạt hóa lưu hóa, cải thiện độ bền và đàn hồi của cao su.

Tính chất

Bột mịn trắng đến trắng ngà Không mùi, không vị Hấp thụ UV-A và UV-B vượt trội Kháng khuẩn, kháng nấm tự nhiên Chống viêm, làm dịu da Hoạt tính xúc tác quang hóa Bán dẫn loại n Không tan trong nước

Nhà cung cấp 1

Lab Vietchem

CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM
Verified
Giá
38,000 - 48,000 đ/kg
MOQ
500 kg

Tài liệu tham khảo

Xúc tác ZnO được tổng hợp bằng phương pháp cơ hóa và sol-gel phục vụ quá trình phân hủy Cephalexin bằng xúc tác ma sát tiên tiến
Processes 2026, 14(11), 1760 DOI
Nghiên cứu này trình bày các chất xúc tác ZnO được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel và cơ hóa, sử dụng methanol và ethanol làm dung môi, nhằm phân hủy cephalexin – một loại kháng sinh β-lactam khó phân hủy thường tồn tại trong môi trường nước – thông qua cơ chế xúc tác ma sát (tribocatalysis) và xúc tác áp điện (piezocatalysis). Việc đánh giá có hệ thống về đặc tính cấu trúc, diện tích bề mặt và các điều kiện ma sát cho thấy quá trình kích hoạt cơ hóa ở mức độ vừa phải (trong 1 giờ) tạo ra mật độ khuyết tật và khả năng tiếp cận bề mặt tối ưu; đồng thời, các hệ thống phản ứng sử dụng vật liệu Polytetrafluoroethylene (PTFE) mang lại hiệu suất vượt trội so với hệ thống bằng thủy tinh nhờ khả năng tăng cường truyền điện tích do hiệu ứng ma sát điện (triboelectric). Hiệu suất phân hủy tăng theo tốc độ khuấy và tuân theo động học giả bậc một; bên cạnh đó, các thí nghiệm bẫy gốc tự do sử dụng axit ascorbic, rượu isopropyl và EDTA-2Na đã xác định các gốc superoxide (•O₂⁻) là tác nhân phản ứng chủ đạo thúc đẩy quá trình phân hủy cephalexin.
Điốt phát quang chấm lượng tử màu đỏ cấu trúc đảo ngược sử dụng hạt nano ZnO được tổng hợp từ kẽm axetat dihydrat và kali hydroxit trong hệ thống hở và kín.
Micromachines 2024, 15(11), 1297 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình tổng hợp các hạt nano ZnO có cấu trúc wurtzite bằng phương pháp sol-gel, sử dụng tiền chất kẽm acetate dihydrate và kali hydroxide trong dung môi methanol ở nhiệt độ 50–70 °C trong cả hệ thống hở và hệ thống kín, đồng thời ứng dụng chúng làm lớp vận chuyển electron trong các diode phát quang chấm lượng tử (QLED) màu đỏ cấu trúc đảo ngược. Các tác giả chứng minh rằng việc tăng nhiệt độ tổng hợp sẽ làm tăng kích thước hạt ZnO và giảm hiện tượng phát quang trong vùng ánh sáng nhìn thấy do các khuyết tật bề mặt; bên cạnh đó, quá trình tổng hợp trong hệ thống hở tạo ra các hạt có kích thước lớn hơn so với hệ thống kín do sự bay hơi của methanol và cơ chế chín Ostwald (Ostwald ripening). Các thiết bị QLED cấu trúc đảo ngược—với cấu trúc đa lớp ITO/ZnO/CdSe/ZnS (chấm lượng tử đỏ)/CBP/MoO₃/Al—nhìn chung cho thấy điện áp vận hành thấp hơn khi sử dụng hạt ZnO được tổng hợp ở nhiệt độ cao hơn nhờ khả năng dẫn electron được cải thiện; tuy nhiên, sự cân bằng điện tích tối ưu và hiệu suất dòng điện cực đại đạt mức 5,8 cd/A lại thu được với các hạt nano ZnO tổng hợp ở 60 °C trong hệ thống kín, vượt trội hơn so với các thiết bị sử dụng hạt nano tổng hợp ở nhiệt độ thấp hơn hoặc trong hệ thống hở.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Kẽm Oxit - CAS 1314-13-2