Mô tả sản phẩm

Lopinavir là một hợp chất peptidomimetic thuộc nhóm thuốc ức chế protease HIV (HIV protease inhibitor), có công thức phân tử C37H48N4O5. Sản phẩm tồn tại ở dạng bột rắn màu trắng đến trắng ngà nhạt, không mùi, với điểm nóng chảy 124-127°C. Đây là thuốc kháng retrovirus (antiretroviral) thế hệ thứ sáu trong nhóm "navir", được Abbott phát triển và đưa ra thị trường.

Lopinavir hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh mạnh đối với enzyme protease HIV-1, với giá trị Ki = 1.3 pM. Thuốc ngăn chặn quá trình cắt protein Gag-Pol polyprotein của virus, ngăn không cho virus hình thành các virion trưởng thành có khả năng lây nhiễm. Lopinavir có tiềm năng cao chống lại các đột biến kháng thuốc ritonavir, bao gồm V82A, V82F và V82T.

Do đặc tính dược động học khiêm tốn (sinh khả dụng thấp, chuyển hóa nhanh qua enzyme CYP3A4 ở gan), Lopinavir thường được sử dụng phối hợp cố định với Ritonavir (tỷ lệ 4:1 hoặc 200mg/50mg). Ritonavir ức chế CYP3A4 làm tăng đáng kể nồng độ huyết tương và kéo dài thời gian tác dụng của Lopinavir. Chế phẩm kết hợp này được biết đến với tên thương mại Kaletra.

Tại Việt Nam, Lopinavir/Ritonavir là một trong những thuốc ARV được sử dụng trong phác đồ điều trị HIV/AIDS, được Bộ Y tế đưa vào danh mục thuốc kháng HIV quốc gia. Thuốc được chỉ định cho người lớn, vị thành niên và trẻ em trên 14 ngày tuổi nhiễm HIV typ 1 và HIV typ 2, thường phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác (nucleoside reverse transcriptase inhibitors hoặc non-nucleoside reverse transcriptase inhibitors). Trong đại dịch COVID-19, Lopinavir cũng được nghiên cứu như một trong các thuốc ứng viên điều trị virus corona.

Sản phẩm tan trong DMSO (110 mg/mL) và ethanol (100 mg/mL), hút ẩm, cần bảo quản ở nhiệt độ 2-8°C. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn USP, EP, đảm bảo chất lượng cho sử dụng trong dược phẩm và nghiên cứu.

Tính chất

Bột rắn màu trắng đến trắng ngà nhạt Không mùi Điểm nóng chảy 124-127°C Điểm sôi 924.1±65.0°C (dự đoán) Tỷ trọng 1.163±0.06 g/cm³ Độ xoắn quang học [α]D -20° đến -27° (c=0.4 trong methanol) Tan trong DMSO (110 mg/mL) Tan trong ethanol (100 mg/mL) Hút ẩm pKa 13.89±0.46 Bảo quản 2-8°C Độ tinh khiết ≥98%

Ứng dụng

  • Dược phẩm - Điều trị HIV/AIDS

    Thuốc ức chế protease HIV-1 và HIV-2, điều trị nhiễm HIV ở người lớn và trẻ em; thường phối hợp với Ritonavir trong chế phẩm Kaletra để tăng sinh khả dụng

  • Dược phẩm - Phác đồ ARV

    Thành phần trong phác đồ điều trị kháng retrovirus kết hợp (ART), sử dụng cho bệnh nhân mới điều trị hoặc bệnh nhân kháng thuốc bậc 1

  • Nghiên cứu kháng virus

    Nghiên cứu ức chế enzyme protease HIV, phát triển thuốc kháng virus mới và đánh giá kháng thuốc in vitro

  • Nghiên cứu COVID-19

    Thuốc ứng viên trong điều trị virus corona (SARS-CoV-2), nghiên cứu lâm sàng phối hợp với Ritonavir và Interferon

  • Tổng hợp dược phẩm

    Nguyên liệu API (Active Pharmaceutical Ingredient) trong sản xuất thuốc kháng HIV, chất lượng đạt tiêu chuẩn USP/EP

  • Nghiên cứu dược lý

    Nghiên cứu tương tác thuốc, dược động học, cơ chế ức chế CYP3A4 và phát triển các dạng bào chế mới

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của Ritonavir, Lopinavir và cồn đối với các chất vận chuyển ABC cùng sự bài tiết axit mật và bilirubin ở tế bào gan lão hóa.
Int. J. Mol. Sci. 2026, 27(3), 1189 DOI
Nghiên cứu này khảo sát cách thức quá trình lão hóa tế bào điều biến độc tính trên gan của các thuốc ức chế protease kháng HIV (ritonavir và lopinavir)—khi dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với rượu—đối với sự bài tiết axit mật và bilirubin trong các tế bào HepG2 bị lão hóa do hydro peroxide và tế bào gan người nguyên phát bị lão hóa do doxorubicin. Các tác giả nhận thấy rằng bản thân quá trình lão hóa làm suy giảm ở mức độ vừa phải sự biểu hiện của các chất vận chuyển ABC và chức năng bài tiết; tuy nhiên, tình trạng suy giảm này trở nên trầm trọng hơn đáng kể khi tiếp xúc với ritonavir, lopinavir và ethanol, dẫn đến sự tích tụ đáng kể axit mật bên trong tế bào và giảm bài tiết bilirubin liên hợp ra ngoài tế bào. Ở các tế bào gan nguyên phát bị lão hóa, sự kết hợp giữa thuốc và rượu làm giảm biểu hiện của nhiều chất vận chuyển ABC (bao gồm ABCB11, ABCC1, ABCC2, ABCC3, ABCC4 và ABCC6), đồng thời làm tăng biểu hiện của enzyme tổng hợp axit mật CYP7A1 và enzyme liên hợp bilirubin UGT1A1. Việc bất hoạt có chọn lọc gen ABCC6 càng thúc đẩy các kiểu hình giống lão hóa, làm tăng biểu hiện của CYP7A1 và HMGCR, cũng như làm trầm trọng thêm tình trạng tích tụ axit mật và suy giảm chức năng bài tiết dưới tác động của thuốc và rượu. Đáng chú ý, các tác nhân chống ứ mật như axit ursodeoxycholic và glycyrrhizin đã cải thiện đáng kể tình trạng suy giảm bài tiết, giảm tích tụ lipid nội bào và hạn chế chết tế bào; điều này cho thấy việc nhắm đích vào các chất vận chuyển ABC có thể là một chiến lược điều trị khả thi đối với tình trạng suy giảm chức năng bài tiết gan do thuốc và rượu gây ra ở gan lão hóa.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Lopinavir - CAS 192725-17-0