Mô tả sản phẩm

Manidipin dihydroclorid (Manidipine dihydrochloride) là một thuốc chẹn kênh canxi thuộc nhóm dihydropyridin thế hệ mới, có tác dụng hạ huyết áp kéo dài và ổn định. Khác với các thuốc cùng nhóm, manidipin có hoạt tính chẹn thụ thể alpha-1 ngoại vi, giúp giãn mạch hiệu quả hơn và làm giảm tác dụng phụ phản xạ tăng nhịp tim. Thuốc được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp nguyên phát, đặc biệt ở bệnh nhân có kèm bệnh thận hoặc đái tháo đường, nhờ đặc tính bảo vệ thận và giảm protein niệu. Ngoài ra, manidipin còn có tác dụng chống xơ vữa động mạch và cải thiện chức năng nội mô.

Lưu ý an toàn: Thuốc kê đơn, sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Chống chỉ định cho bệnh nhân sốc tim, hẹp van động mạch chủ nặng, nhồi máu cơ tim cấp, và phụ nữ có thai hoặc cho con bú. Các tác dụng phụ thường gặp: phù ngoại vi, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, và đỏ mặt. Cần thận trọng khi dùng kèm với các thuốc hạ huyết áp khác, thuốc chẹn beta, và thuốc ức chế CYP3A4 (như ketoconazole, erythromycin). Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ 15–30°C.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 683.62 g/mol Điểm nóng chảy: 210–215°C (phân hủy) Độ tan: ít tan trong nước (khoảng 0.1 mg/mL), tan trong methanol, ethanol, DMSO, và dung dịch acid loãng LogP: ~5.0 (tính toán cho base tự do) pH dung dịch 1% trong nước: 4.0–6.0 Ổn định ở điều kiện bảo quản đúng quy cách, nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ cao Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm, nhiệt độ 15–30°C, tránh ánh sáng mạnh

Ứng dụng

  • Điều trị tăng huyết áp

    Được chỉ định cho bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường, bệnh thận hoặc tăng huyết áp kháng trị, nhờ tác dụng giãn mạch kéo dài và bảo vệ thận.

  • Đau thắt ngực ổn định

    Sử dụng trong dự phòng và điều trị cơn đau thắt ngực ổn định ở bệnh nhân mạch vành, giúp giảm tần suất và mức độ cơn đau.

  • Bảo vệ thận

    Manidipin có đặc tính giảm áp lực cầu thận và giảm protein niệu, được sử dụng trong tăng huyết áp có tổn thương thận và đái tháo đường.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Manidipin dihydroclorid - CAS 89226-75-5