Mô tả sản phẩm

Marbofloxacin (Marbofloxazin) là một kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone thế hệ thứ ba, có công thức phân tử C₁₇H₁₉FN₄O₄ và số CAS 115550-35-1. Đây là một hoạt chất dược phẩm quan trọng trong ngành thú y, được phát triển đặc biệt để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở động vật nuôi và thú cưng.

Marbofloxacin hoạt động như một chất ức chế enzym DNA gyrasetopoisomerase IV của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn quá trình sao chép, phiên mã và sửa chữa DNA, dẫn đến tử vong của tế bào vi khuẩn. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt hiệu quả đối với các vi khuẩn Gram âm (như Escherichia coli, Pasteurella, Pseudomonas) và nhiều vi khuẩn Gram dương (như Staphylococcus, Streptococcus).

Hoạt chất này có đặc tính dược động học tuyệt vời: sinh khả dụng cao khi uống (gần 100% ở chó và mèo), thể tích phân bố rộng, đạt nồng độ cao trong mô và dịch cơ thể, đặc biệt là phổi, da, niêm mạc và đường tiết niệu. Thời gian bán thải khoảng 10-14 giờ ở chó, cho phép dùng một lần mỗi ngày. Marbofloxacin được chuyển hóa chủ yếu ở gan và thải trừ qua nước tiểu và phân.

Sản phẩm ở dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng. Đây là nguyên liệu hoạt chất (API) được sử dụng để sản xuất các dạng thuốc thú y thành phẩm như viên nén, dung dịch uống, dung dịch tiêm dưới da và thuốc mỡ bôi ngoài da.

Lưu ý quan trọng: Marbofloxacin chỉ được sử dụng trong thú y, không dùng cho người. Cần tuân thủ thời gian ngừng thuốc (withdrawal period) đối với gia súc lấy thịt và sữa để tránh dư lượng kháng sinh trong thực phẩm. Không sử dụng cho động vật có tiền sử dị ứng với fluoroquinolone, chó con dưới 12 tháng tuổi (nguy cơ tổn thương sụn khớp) và mèo con dưới 16 tuần tuổi.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 362.36 g/mol Điểm nóng chảy: 268–270°C (phân hủy) Ít tan trong nước (tan trong acid loãng) Tan trong DMSO, methanol, ethanol Hấp thu sinh khả dụng cao (>90%) khi uống Phổ kháng khuẩn rộng (Gram âm và Gram dương) Thời gian bán thải: 10–14 giờ (chó) Ổn định trong không khí khô Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Không dùng cho người (chỉ dùng trong thú y)

Ứng dụng

  • Thuốc thú y điều trị đường hô hấp

    Điều trị viêm phổi, viêm phế quản, viêm mũi do vi khuẩn ở chó, mèo, bò, heo (thường do Pasteurella, E. coli, Bordetella)

  • Thuốc thú y điều trị da và mô mềm

    Điều trị nhiễm khuẩn da, vết thương, áp-xe, viêm da mủ, viêm vú ở vật nuôi do Staphylococcus, Streptococcus

  • Thuốc thú y điều trị đường tiết niệu

    Điều trị viêm bàng quang, viêm thận bể thận, nhiễm khuẩn đường tiết niệu do E. coli, Proteus, Pseudomonas

  • Thuốc thú y điều trị nội khoa

    Điều trị nhiễm khuẩn huyết, viêm tử cung (metritis), viêm đường sinh dục sau sinh ở gia súc

  • Sản xuất thuốc thú y thành phẩm

    Nguyên liệu hoạt chất (API) để sản xuất viên nén, dung dịch uống, dung dịch tiêm dưới da, thuốc mỡ bôi ngoài da cho thú y

  • Nghiên cứu kháng sinh fluoroquinolone

    Nghiên cứu cơ chế kháng khuẩn, dược động học, dược lực học và kháng thuốc của nhóm fluoroquinolone trong thú y

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Marbofloxacin (Marbofloxazin) - CAS 115550-35-1