Mô tả sản phẩm

Methyl 3-amino-4-methylthiophene-2-carboxylate (CAS: 85006-31-1) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm thiophene carboxylic acid ester, có cấu trúc vòng thiophene với nhóm amino (-NH₂) ở vị trí 3, nhóm methyl (-CH₃) ở vị trí 4 và nhóm ester methyl (-COOCH₃) ở vị trí 2. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt hoặc kem nhạt, độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dược phẩm.

Tên gọi thông dụng khác: 3-Amino-4-methylthiophene-2-carboxylic acid methyl ester, Methyl 3-amino-4-methyl-2-thenoate, Articaine Impurity I, Articaine intermediate E, 3-Amino Articaine, M3A4MT2C.

Hợp chất này là một trung gian dược phẩm (pharmaceutical intermediate) chủ chốt trong quy trình tổng hợp Articaine - thuốc tê tại chỗ (local anesthetic) thuộc nhóm amide, được sử dụng rộng rãi trong nha khoa để gây tê trước khi thực hiện các thủ thuật như nhổ răng, điều trị tủy răng và phẫu thuật nha chu. Articaine là thuốc tê duy nhất chứa vòng thiophene, có đặc tính thẩm thấu mô xương tốt và tác dụng nhanh, được sử dụng phổ biến tại nhiều quốc gia châu Âu và trên thế giới.

Ngoài ra, hợp chất còn được sử dụng làm chất chuẩn tạp chất (Articaine Impurity I / Articaine EP Impurity I) trong phân tích chất lượng thuốc thành phẩm, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn dược điển quốc tế (USP, EP). Sản phẩm còn được ứng dụng trong tổng hợp các dẫn xuất thiophene có hoạt tính sinh học và các hợp chất heterocycle dược phẩm khác.

Sản phẩm được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp oxy hóa 4-methyl-3-oxotetrahydrothiophene-2-carboxylic acid methyl ester sử dụng sắt(III) chloride, cyanuric chloride và hydroxylamine hydrochloride trong DMF ở 70-90°C, cho hiệu suất khoảng 96.5%. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Pharmaceutical Grade, đáp ứng yêu cầu của các công ty dược phẩm đa quốc gia.

Lưu ý an toàn: Hợp chất có thể gây kích ứng da (H315), kích ứng mắt nghiêm trọng (H319) và kích ứng đường hô hấp (H335). Cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang N95) và bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ 2-8°C. Vận chuyển theo mã NONH (không nguy hiểm cho tất cả phương thức vận chuyển). WGK Germany 2.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt hoặc kem nhạt (White to pale yellow or cream crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Điểm nóng chảy: 85-90°C (lit. 85-88°C / 88-90°C) Tỷ trọng: 1.264±0.06 g/cm³ (Predicted) Khối lượng phân tử: 171.22 g/mol Điểm sôi: 318.6±37.0°C (Predicted) Điểm chớp cháy: >100°C / 146.5°C (Predicted) Áp suất hơi: 0.000357 mmHg at 25°C LogP: 2.10 (ACD/LogP) pKa: 1.71±0.10 (Predicted) Chiết suất: 1.586 PSA: 30.21 Tan trong chloroform (slightly), methanol (slightly) Ít tan trong nước (1 g/L at 35°C) Tích lũy bụi: 0.4 kg/L Bảo quản: Kín, khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ phòng hoặc 2-8°C Không tương thích với chất oxy hóa mạnh Độc tính cấp tính: LD50 đường uống chuột 2300 mg/kg

Ứng dụng

  • Trung gian tổng hợp thuốc tê Articaine

    Nguyên liệu chủ chốt sản xuất Articaine - thuốc tê tại chỗ amide-type duy nhất chứa vòng thiophene, sử dụng trong nha khoa cho thủ thuật nhổ răng, điều trị tủy răng, phẫu thuật nha chu; thẩm thấu mô xương tốt, tác dụng nhanh

  • Chất chuẩn tạp chất dược phẩm (Articaine Impurity I)

    Chất chuẩn phân tích tạp chất trong kiểm tra chất lượng Articaine theo tiêu chuẩn USP, EP; kiểm soát tạp chất trong quá trình sản xuất thuốc thành phẩm; Articaine EP Impurity I

  • Tổng hợp heterocycle dược phẩm

    Khối xây dựng (building block) tổng hợp 7-methylthieno[3,2-d]pyrimidin-4(3H)-one và các dẫn xuất thiophene có hoạt tính sinh học; tổng hợp (oxalylamino)benzoic acids làm chất ức chế protein-tyrosine phosphatase 1B

  • Nghiên cứu khoa học & phát triển thuốc (R&D)

    Nguyên liệu cho các nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất thiophene, phát triển thuốc tê thế hệ mới, nghiên cứu cơ chế tác dụng của thuốc tê amide-type

  • Phân tích & kiểm tra chất lượng (QC/QA)

    Chất chuẩn nội bộ (internal standard) trong phân tích HPLC, GC-MS định lượng tạp chất trong nguyên liệu và thành phẩm dược phẩm; xác thực phương pháp phân tích bằng HNMR, HPLC

  • Tổng hợp hữu cơ & phản ứng palladium-xúc tác

    Reagent trong phản ứng ngắn cắt chéo palladium-xúc tác với 4-bromotoluene để tạo Methyl 3-amino-4-methyl-5-p-tolylthiophene-2-carboxylate với hiệu suất 81%

  • Sản xuất thuốc generic

    Nguyên liệu cho các nhà máy sản xuất thuốc generic Articaine tại các thị trường đang phát triển, đáp ứng nhu cầu điều trị đau trong nha khoa

  • Nghiên cứu dược động học

    Mô hình nghiên cứu dược động học và độc tính của thuốc tê nha khoa; đánh giá an toàn và hiệu quả của các dẫn xuất thiophene

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Methyl 3-amino-4-methylthiophene-2-carboxylate (Trung gian Articaine) - CAS 85006-31-1