Mô tả sản phẩm

Methyl Anthranilate (còn gọi là Methyl 2-aminobenzoate, MA, Carbomethoxyaniline) là một este của axit anthranilic, có công thức hóa học C8H9NO2. Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt đến vàng nhạt, có mùi nho ngọt đặc trưng, phát quang xanh nhạt. Đây là một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ nho Concord, bergamot, jasmine, cam quýt, và nhiều loại thực vật khác.

Methyl Anthranilate được FDA công nhận là GRAS (Generally Recognized as Safe) và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hương liệu, thực phẩm, mỹ phẩm và nông nghiệp. Với mùi hương nho ngọt đặc trưng, hợp chất này là thành phần chính trong nhiều loại nước hoa, sản phẩm chăm sóc cá nhân và phụ gia thực phẩm. Ngoài ra, Methyl Anthranilate còn được sử dụng như một chất đuổi chim (bird repellent) an toàn, không độc hại để bảo vệ cây trồng như ngô, hoa hướng dương, lúa, trái cây và sân golf.

Sản phẩm tan tốt trong ethanol, ether, dầu cố định, propylene glycol, ethyl acetate và chloroform; ít tan trong nước; không tan trong paraffin oil và glycerin. Điểm nóng chảy khoảng 24°C nên ở nhiệt độ phòng thường ở dạng chất lỏng. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn FEMA 2682, đảm bảo an toàn cho sử dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm và hương liệu.

Tính chất

Chất lỏng trong suốt đến vàng nhạt Mùi nho ngọt đặc trưng Phát quang xanh nhạt Điểm nóng chảy: 21-24°C Điểm sôi: 256-258°C Điểm chớp cháy: 104-123°C Tỷ trọng: 1.168 g/cm³ Chỉ số khúc xạ: 1.583 (20°C) Ít tan trong nước (2.9 g/L ở 20°C) Tan tốt trong ethanol, ether, dầu cố định Tan trong propylene glycol, ethyl acetate, chloroform Không tan trong paraffin oil, glycerin Áp suất hơi: 0.02 mmHg (25°C) Log P: 1.88-2.04 pH: 7.5-8 (dung dịch nước) Ổn định ở nhiệt độ phòng, tránh oxy hóa mạnh Nhạy cảm với không khí

Ứng dụng

  • Hương liệu nước hoa & mỹ phẩm

    Nguyên liệu tạo hương nho, hoa nhài, cam quýt trong nước hoa, nước hoa xịt phòng, sản phẩm chăm sóc cá nhân, kem dưỡng da, dầu gội đầu, sữa tắm

  • Phụ gia thực phẩm & đồ uống

    Hương liệu tạo vị nho trong kẹo, nước ngọt có ga (grape soda), kẹo cao su, đồ uống trái cây, bánh ngọt, sản phẩm thuốc lá điện tử (FEMA 2682, GRAS)

  • Dược phẩm

    Hương liệu che mùi thuốc, tạo mùi dễ chịu trong thuốc viên, sirô, thuốc nhỏ mắt và các chế phẩm dược phẩm khác

  • Chất đuổi chim (Bird Repellent)

    Bảo vệ cây trồng nông nghiệp: ngô, hoa hướng dương, lúa, trái cây; bảo vệ sân golf, vườn cây khỏi chim gây hại - an toàn, không độc hại, thân thiện môi trường

  • Chất chống côn trùng

    Thành phần trong thuốc chống muỗi, thuốc xịt côn trùng tự nhiên, thay thế các hóa chất tổng hợp độc hại

  • Công nghiệp nhuộm & hóa chất

    Nguyên liệu sản xuất thuốc nhuộm phân tán (disperse dyes), hóa chất trung gian tổng hợp hữu cơ, sản xuất các dẫn xuất anthranilate

  • Nghiên cứu khoa học

    Nghiên cứu hóa học hương liệu, phân tích cấu trúc phân tử, nghiên cứu tính chất quang học và phát quang của hợp chất tự nhiên

  • Sản xuất xà phòng & chất tẩy rửa

    Tạo hương thơm trong xà phòng, nước rửa tay, chất tẩy rửa gia dụng, sản phẩm giặt là

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Methyl Anthranilate (Methyl 2-aminobenzoate) - CAS 134-20-3