Mô tả sản phẩm

Methyl Salicylate (Metyl Salicylat) là một ester hữu cơ tự nhiên được sản xuất bởi nhiều loài thực vật, đặc biệt là cây lộc đề xanh (Wintergreen) và cây phong bách. Trong công nghiệp quy mô lớn, hợp chất này được tổng hợp bằng phản ứng ester hóa giữa axit salicylic và methanol. Sản phẩm tinh khiết tồn tại dưới dạng chất lỏng nén, trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt, sở hữu mùi thơm nồng đặc trưng nịnh mũi, mang lại cảm giác mát lạnh và ấm nóng xen kẽ khi tiếp xúc với da.

Về cơ chế dược lý, Methyl Salicylate hoạt động như một thuốc giảm đau và chống viêm tại chỗ thuộc nhóm salicylate. Khi được xoa bóp đều trên bề mặt da, hoạt chất nhanh chóng thẩm thấu sâu qua các lớp biểu bì vào các mô cơ bên dưới, ức chế enzyme cyclooxygenase (COX) để làm giảm tổng hợp prostaglandin — tác nhân chính gây ra phản ứng viêm và truyền tín hiệu đau. Đồng thời, đặc tính kích ứng da nhẹ của nó gây giãn mạch máu ngoại vi, tăng tuần hoàn máu cục bộ, tạo ra hiệu ứng đánh lạc hướng cảm giác đau (counter-irritant), giúp các thớ cơ và dây thần kinh vùng tổn thương được thư giãn tức thì.

Ở phân cấp dược dụng và hương liệu (USP/FCC Grade), Methyl Salicylate được kiểm soát nghiêm ngặt về giới hạn kim loại nặng và nồng độ axit tự do. Đây là hoạt chất kinh điển xuất hiện trong hầu hết các công thức dầu gió truyền thống, dầu xoa bóp thể thao, miếng dán giảm đau, kem bôi trị thấp khớp, tẩm quất. Ngoài ra, nhờ mùi hương tươi mát đặc trưng, nó còn được ứng dụng ở liều lượng an toàn làm chất tạo hương trong kem đánh răng, nước súc miệng và ngành công nghiệp sản xuất kẹo cao su.

Tính chất

Chất lỏng dạng dầu trong suốt, không màu hoặc màu vàng nhạt Mùi thơm nồng đặc trưng của dầu lộc đề, vị ngọt cay Tan rất ít trong nước (~0.07 g/100 mL ở 20°C) Trộn lẫn hoàn toàn và tan tốt trong cồn ethanol, diethyl ether, glacial acetic acid và các loại dầu béo Nhiệt độ sôi tương đối cao (~223°C), nhiệt độ nóng chảy thấp (~-8°C) Chỉ số khúc xạ cao (1.535 - 1.538) đặc trưng cho độ tinh khiết Tính ổn định hóa học cao khi bảo quản trong đồ chứa kín, tránh ánh sáng trực tiếp

Ứng dụng

  • Dược phẩm dùng ngoài & Chăm sóc sức khỏe

    Thành phần hoạt chất chính trong các loại dầu gió, dầu xoa bóp giảm đau, cao dán (plaster), gel bôi đặc trị viêm khớp, viêm cơ, bong gân và đau nhức vai gáy do thể thao

  • Chăm sóc răng miệng

    Chất tạo mùi và kháng khuẩn nhẹ trong công thức kem đánh răng, nước súc miệng giúp mang lại hơi thở thơm mát lâu dài

  • Công nghiệp Hương liệu & Thực phẩm (FCC Grade)

    Phụ gia tạo hương vị bạc hà/lộc đề ở nồng độ cực thấp trong sản xuất kẹo cao su, kẹo ngậm ho, nước giải khát và một số dòng rượu mùi

  • Mỹ phẩm & Spa

    Thành phần tạo hiệu ứng ấm nóng thư giãn trong các dòng dầu massage trị liệu, kem bôi giữ ấm chân tay mùa đông

  • Nghiên cứu & Kiểm nghiệm

    Chất chuẩn đối chiếu phòng thí nghiệm phục vụ quy trình định lượng sắc ký khí (GC-MS) và phân tích hóa học tinh dầu tự nhiên

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phát triển phương pháp RP-HPLC để định lượng Diclofenac diethylamine, Methyl salicylate và Capsaicin trong chế phẩm dược phẩm và mẫu da.
Molecules 2024, 29(12), 2732 DOI
Nghiên cứu này mô tả quá trình phát triển và thẩm định phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) kết hợp đầu dò UV để định lượng đồng thời diclofenac diethylamine, methyl salicylate và capsaicin trong cả chế phẩm dược phẩm (Omni Hot Gel®) và mẫu da thỏ. Phương pháp đã được tối ưu hóa sử dụng cột Thermo Scientific ACCLAIM™ 120 C18 với pha động đẳng dòng gồm nước khử ion được axit hóa bằng axit phosphoric (pH 3) và acetonitrile (tỷ lệ thể tích 35:65), tốc độ dòng 0,7 mL/phút, bước sóng phát hiện 205 nm và nhiệt độ cột 25°C. Phương pháp cho thấy độ tuyến tính tốt trên các khoảng nồng độ rộng (0,05–70,0 μg/mL đối với capsaicin; 0,05–100,0 μg/mL đối với methyl salicylate và diclofenac diethylamine), giới hạn phát hiện thấp (lần lượt là 0,0294; 0,0271 và 0,0038 μg/mL) và độ chụm đạt yêu cầu với giá trị RSD% dưới 3,0%. Kết quả đánh giá tính "xanh" theo phương pháp AGREE đạt điểm tổng thể là 0,61, cho thấy mức độ thân thiện với môi trường ở mức chấp nhận được. Phương pháp đã được thẩm định thành công để phân tích các hoạt chất trong chế phẩm gel thương mại và theo dõi sự thấm của chúng qua da thỏ mà không bị nhiễu bởi tá dược hay nền mẫu da.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Methyl Salicylate - CAS 119-36-8