Mô tả sản phẩm

Metyltrimethoxysilan (C₄H₁₂O₃Si) là một hợp chất hữu cơ silic thuộc nhóm alkoxysilane, có cấu trúc gồm một nhóm methyl (CH₃-) và ba nhóm methoxy (-OCH₃) liên kết với nguyên tử silic trung tâm. Đây là một silane coupling agent và chất tạo màng silic dioxide (SiO₂) quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp silicone, điện tử và vật liệu xây dựng.

Metyltrimethoxysilan có khả năng thủy phân nhanh trong điều kiện ẩm hoặc axid, tạo ra silanol (Si-OH) và methanol. Các nhóm silanol sau đó tự ngưng tụ tạo thành mạng lưới silic dioxide (SiO₂) liên kết chéo, tạo ra lớp phủ bảo vệ bề mặt hoặc màng mỏng trong suốt. Nhờ tính chất này, hợp chất được sử dụng để tạo lớp phủ chống thấm, chống bám bẩn, cải thiện độ bám dính giữa các vật liệu hữu cơ và vô cơ. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn công nghiệp và điện tử (Electronic Grade), đảm bảo độ tinh khiết cao, hàm lượng tạp chất kim loại và ion thấp cho các ứng dụng nhạy cảm.

Tính chất

Chất lỏng trong suốt, không màu Mùi đặc trưng nhẹ của silane Dễ bay hơi, điểm sôi: ~102°C Tỷ trọng: ~0.95 g/cm³ Dễ thủy phân trong điều kiện ẩm hoặc axid Tạo màng SiO₂ trong suốt sau ngưng tụ Tan trong ethanol, methanol, acetone Phản ứng mạnh với nước tạo methanol Ổn định trong điều kiện khô ráo, kín Cần bảo quản tránh ẩm và không khí

Ứng dụng

  • Lớp phủ chống thấm

    Tạo lớp phủ thủy tinh lỏng (sol-gel) chống thấm nước, chống bám bẩn trên kính, gạch, đá, bê tông, vải và giấy

  • Ngành điện tử

    Tạo màng SiO₂ mỏng trong sản xuất bán dẫn, linh kiện điện tử, cách điện, passivation layer cho wafer silic

  • Sản xuất silicone

    Nguyên liệu tổng hợp silicone, sealant, adhesive, coating silicone, chất điều chỉnh độ nhớt và tính chất cơ học của polymer silicone

  • Chất kết dính & coupling agent

    Cải thiện độ bám dính giữa vật liệu hữu cơ (nhựa, cao su) và vô cơ (thủy tinh, kim loại, khoáng chất) trong composite và sơn

  • Vật liệu xây dựng

    Chất chống thấm cho bê tông, vữa, gạch men, đá tự nhiên; chất bảo vệ bề mặt chống ăn mòn và ô nhiễm

  • Công nghiệp dệt may

    Chất hoàn thiện vải chống thấm nước, chống bám bẩn, tăng độ bền màu và khả năng chống cháy cho vải tổng hợp và tự nhiên

  • Nghiên cứu vật liệu

    Tổng hợp vật liệu sol-gel, aerogel, xerogel, vật liệu nano silic dioxide và vật liệu chức năng có tính chất quang học đặc biệt

  • Sơn & phủ công nghiệp

    Thành phần trong sơn chống ăn mòn, sơn cách nhiệt, lớp phủ bảo vệ kim loại và hợp kim chống oxy hóa

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Quy trình chế tạo và tính chất chống ăn mòn của lớp phủ geopolymer kỵ nước
Coatings 2026, 16(7), 752 DOI
Nghiên cứu này khảo sát việc sử dụng methyltrimethoxysilane (MTOS) làm chất biến tính kỵ nước nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn của lớp phủ geopolymer dùng để bảo vệ bê tông. MTOS – hợp chất chứa các nhóm methyl (-CH₃) và methoxy (-OCH₃) – được bổ sung với các hàm lượng khác nhau (từ 0 đến 10% khối lượng) vào hỗn hợp geopolymer chế tạo từ tro bay, bột xỉ và metakaolin, kết hợp với chất kích hoạt kiềm (natri silicat và natri hydroxit) cùng các phụ gia như polyvinyl alcohol và titan dioxit. Kết quả cho thấy MTOS giúp cải thiện độ linh động và thời gian đông kết của hỗn hợp nhưng lại làm giảm cường độ bám dính. Tại hàm lượng tối ưu là 8% khối lượng MTOS, lớp phủ đạt góc tiếp xúc với nước là 135,1°, tỷ lệ hấp thụ nước là 2,06% (thấp hơn 57,7% so với mẫu không biến tính) và nồng độ ion clorua giảm 45,0% sau 28 ngày thử nghiệm ăn mòn; đồng thời, tốc độ xâm nhập clorua trung bình (0,41 × 10⁻³ mg/(cm²·d)) cũng đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn. Phân tích FTIR xác nhận rằng MTOS tạo liên kết ghép các nhóm Si–CH₃ và –CH₃ vào cấu trúc nền geopolymer, hình thành một lớp kỵ nước có năng lượng bề mặt thấp giúp ngăn chặn sự vận chuyển nước qua mao dẫn và sự xâm nhập của ion clorua; tuy nhiên, hàm lượng MTOS quá cao (≥10% khối lượng) lại gây ra các khuyết tật bên trong và làm giảm hiệu suất. Nghiên cứu kết luận rằng phương pháp biến tính kỵ nước bằng MTOS giúp cải thiện đáng kể độ bền chống ăn mòn, mang lại giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí và thân thiện với môi trường so với các chất biến tính siloxan truyền thống như PDMS.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Metyltrimethoxysilan - CAS 1185-55-3