Mica (Khoáng vật mica) CAS: 12001-26-2
Mô tả sản phẩm
Mica là một nhóm khoáng vật silicat phổ biến trong tự nhiên, có cấu trúc tinh thể phân lớp. Công thức hóa học tổng quát thay đổi tùy loại, nhưng dạng phổ biến là muscovite (KAl₂(AlSi₃O₁₀)(OH)₂) và phlogopite. Sản phẩm thương mại thường là bột mịn hoặc vảy, màu trắng, xám hoặc có màu tự nhiên, không mùi, không tan trong nước.
Nhờ khả năng phản xạ ánh sáng và tạo hiệu ứng lấp lánh, mica được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm (phấn mắt, son, kem nền, sản phẩm tạo sáng), sơn và mực in (tạo bóng, độ phủ), nhựa (gia cường cơ học), và làm vật liệu cách điện, cách nhiệt trong công nghiệp. Mica còn được dùng làm chất độn, chất chống dính và trong các ứng dụng chịu nhiệt.
Sản phẩm được khai thác và chế biến từ mỏ tự nhiên, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao cho các ứng dụng mỹ phẩm và công nghiệp.
Tính chất
Ứng dụng
-
Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân
Thành phần tạo hiệu ứng ánh sáng, lấp lánh trong phấn mắt, son môi, kem nền, phấn phủ, sản phẩm tạo khối, và các sản phẩm trang điểm khác.
-
Sơn và mực in
Tăng cường độ bóng, độ phủ, tạo hiệu ứng ánh kim trong sơn ô tô, sơn tường, sơn công nghiệp, mực in và chất phủ bề mặt.
-
Nhựa và polyme
Chất độn gia cường cơ học, tăng độ cứng, chịu nhiệt, giảm co ngót trong sản xuất nhựa, cao su và composite.
-
Vật liệu cách điện & cách nhiệt
Sử dụng trong các thiết bị điện, động cơ, máy biến áp nhờ tính cách điện tốt và chịu nhiệt cao.
-
Công nghiệp xây dựng
Dùng trong sản xuất tấm lợp, gạch chịu lửa, và vật liệu cách âm.
-
Chất độn và chống dính
Thành phần trong một số loại sáp, chất bôi trơn và chất chống dính trong công nghiệp thực phẩm.
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Mica (Khoáng vật mica) - CAS 12001-26-2