Mô tả sản phẩm

Molybdenum disulfide (MoS₂) là một hợp chất vô cơ dạng tinh thể lớp, có cấu trúc tương tự như than chì. Nó tồn tại tự nhiên trong khoáng vật molypdenit và được sản xuất tổng hợp với độ tinh khiết cao. MoS₂ có đặc tính bôi trơn vượt trội do lực liên kết yếu giữa các lớp, cho phép trượt dễ dàng dưới áp suất và nhiệt độ cao.

Trong công nghiệp, MoS₂ được sử dụng rộng rãi như chất bôi trơn rắn trong các ứng dụng chịu tải trọng lớn, nhiệt độ cao và chân không. Nó cũng đóng vai trò quan trọng làm chất xúc tác trong quá trình hydrodesulfurization (HDS) để loại bỏ lưu huỳnh khỏi nhiên liệu. Gần đây, MoS₂ đã thu hút sự chú ý trong công nghệ nano như một vật liệu bán dẫn hai chiều (2D) với tiềm năng trong transistor, cảm biến và pin năng lượng. Sản phẩm đạt độ tinh khiết cao, đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế.

Tính chất

Bột màu xám đen, ánh kim Không mùi Cấu trúc lớp (hexagonal hoặc rhombohedral) Không tan trong nước và dung môi hữu cơ Hệ số ma sát thấp (0.05-0.10) Ổn định nhiệt đến 450°C trong không khí, trên 1100°C trong môi trường trơ Kích thước hạt: 0.5-50 μm (có thể điều chỉnh) Độ tinh khiết ≥ 99.0% (phân tích) Hàm lượng ẩm ≤ 0.1% Khả năng chịu tải trọng cao

Ứng dụng

  • Bôi trơn & Chất bôi trơn rắn

    Sử dụng trong mỡ bôi trơn, phụ gia dầu nhờn, sơn phủ chống ma sát, lớp phủ khô cho các chi tiết máy, vòng bi, bánh răng, và các thiết bị chịu nhiệt độ cao.

  • Xúc tác

    Chất xúc tác trong quá trình hydrodesulfurization (HDS) để loại bỏ lưu huỳnh từ dầu thô và các nhiên liệu, cũng như trong các phản ứng hydro hóa và hydrodenitrogenation.

  • Vật liệu điện tử & Công nghệ nano

    Chế tạo transistor hiệu ứng trường (FET), cảm biến khí, cảm biến sinh học, pin và siêu tụ điện nhờ đặc tính bán dẫn của lớp đơn MoS₂.

  • Sơn & Phủ

    Thành phần trong sơn chịu nhiệt, sơn chống mài mòn, và chất phủ ma sát thấp cho các bề mặt công nghiệp.

  • Hàng không & Vũ trụ

    Sử dụng trong hệ thống bôi trơn cho các bộ phận trong môi trường chân không và nhiệt độ khắc nghiệt.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tổng hợp, đặc tính hóa và hoạt tính phản ứng giải phóng hydro của các cấu trúc nano MoS2 được chế tạo sử dụng chất hoạt động bề mặt không ion
Catalysts 2024, 14(11), 804 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình tổng hợp thủy nhiệt các cấu trúc nano molybdenum disulfide (MoS₂) sử dụng ammonium molybdate tetrahydrate ((NH₄)₆Mo₇O₂₄·4H₂O) làm nguồn molybdenum và thioacetamide (CH₃CSNH₂) đóng vai trò vừa là nguồn lưu huỳnh vừa là chất khử; đồng thời sử dụng ba loại chất hoạt động bề mặt không ion—Tergitol NP 9 (nonylphenol với 9 đơn vị ethylene oxide), Tergitol NP 40 (nonylphenol với 40 đơn vị ethylene oxide) và Tween 80 (polyethoxylated sorbitan monooleate)—làm tác nhân định hướng cấu trúc để kiểm soát kích thước hạt, hình thái và độ phân tán. Các vật liệu composite MoS₂/MoO₃ thu được đã được phân tích đặc tính bằng các phương pháp FTIR, XRD, phổ Raman, SEM, EDX và TEM; kết quả cho thấy sự chuyển pha từ dạng bán dẫn 2H-MoS₂ sang dạng kim loại 1T-MoS₂ song song với sự hình thành MoO₃. Trong đó, mẫu sử dụng NP 9 tạo ra các hạt nano có kích thước nhỏ nhất (trung bình ~1,36 nm) và thể hiện hiệu suất xúc tác điện tốt nhất cho phản ứng giải phóng hydro (HER). Trong môi trường trung tính (1 M KCl), mẫu MoS₂/NP 9 đạt thế quá áp khởi đầu thấp nhất (67 mV) và chỉ cần 240 mV để đạt mật độ dòng 10 mA cm⁻²; trong khi đó, ở môi trường axit (0,5 M H₂SO₄), vật liệu này cho thấy hoạt tính tương đương với mẫu MoS₂/Tween 80. Tất cả các vật liệu đều duy trì dòng điện ổn định trong các thử nghiệm đo dòng theo thời gian (chronoamperometry), qua đó khẳng định tiềm năng của chúng như những giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí cho các chất xúc tác HER gốc bạch kim.
Cải thiện đồng thời hiệu suất xúc tác điện giải phóng hydro của MoS2 thông qua pha tạp Ni và kết hợp với graphene oxide
Molecules 2025, 30(4), 963 DOI
Nghiên cứu này khảo sát việc cải thiện hiệu suất phản ứng giải phóng hydro (HER) bằng phương pháp điện xúc tác của vật liệu molybdenum disulfide (MoS₂) thông qua quá trình pha tạp niken (Ni) và kết hợp với graphene oxide (GO). Sử dụng phương pháp tổng hợp thủy nhiệt, các nhà nghiên cứu đã tối ưu hóa nhiệt độ chế tạo (mức tối ưu là 200°C) và tỷ lệ mol pha tạp Ni (mức tối ưu là 3%) để tạo ra Ni-MoS₂; vật liệu này sau đó được kết hợp với GO để tạo thành vật liệu composite Ni-MoS₂/GO. Các kết quả phân tích đặc tính toàn diện thông qua XRD, SEM, HRTEM và XPS đã xác nhận sự tích hợp thành công của Ni vào mạng tinh thể MoS₂ cũng như sự hình thành của vật liệu composite. Các thử nghiệm điện hóa trong dung dịch H₂SO₄ 0,5 M cho thấy vật liệu composite Ni-MoS₂/GO thể hiện hiệu suất HER vượt trội so với MoS₂ nguyên bản và Ni-MoS₂ đơn lẻ; vật liệu đạt được thế quá mức thấp (η₁₀ = 196 mV), độ dốc Tafel là 122 mV/dec, điện dung lớp kép điện hóa cao (Cdl = 13,98 mF/cm²) và độ ổn định tốt qua 2000 chu kỳ. Sự cải thiện hiệu suất này được lý giải là do việc pha tạp Ni làm gia tăng các khuyết tật tại vị trí hoạt động, đồng thời GO giúp tăng cường độ dẫn điện của vật liệu.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Molipđen disunfua - CAS 1317-33-5