Mô tả sản phẩm

Molybdate amoni tetrahydrat (Ammonium molybdate tetrahydrate, Ammonium heptamolybdate tetrahydrate, Hexaammonium heptamolybdate tetrahydrate) là một muối amoni của molybden có công thức phân tử (NH₄)₆Mo₇O₂₄·4H₂O (hoặc H₂₄Mo₇N₆O₂₄·4H₂O). Đây là hợp chất vô cơ quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm phân tích, công nghiệp xúc tác, nông nghiệp và nhiều lĩnh vực khác.

Tính chất hóa học: Là muối amoni của acid molybdic, có thể tham gia các phản ứng trao đổi ion, tạo phức màu với phosphate và silicate trong phương pháp molybdenum blue. Khi nhiệt phân, hợp chất này tạo ra oxit molybden (MoO₃), molybden kim loại hoặc các oxit molybden giảm, là tiền chất quan trọng cho xúc tác và vật liệu gốm.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Đôi khi có sắc xanh hoặc vàng nhạt Khối lượng phân tử: 1235.86 g/mol Điểm nóng chảy: ~190°C (phân hủy) Độ tan: 400 g/L trong nước ở 20°C; tan trong nước nóng, không tan trong ethanol pH: 5.0–5.5 (dung dịch 5%) Không cháy (nonflammable) Dễ bị phong hóa khi để trong không khí, mất một phần amoniac Bảo quản: nhiệt độ phòng (10–30°C), nơi khô ráo, kín, tránh ẩm Tránh tiếp xúc với acid mạnh và chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tổng hợp, đặc tính hóa và hoạt tính phản ứng giải phóng hydro của các cấu trúc nano MoS2 được chế tạo sử dụng chất hoạt động bề mặt không ion
Catalysts 2024, 14(11), 804 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình tổng hợp thủy nhiệt các cấu trúc nano molybdenum disulfide (MoS₂) sử dụng ammonium molybdate tetrahydrate ((NH₄)₆Mo₇O₂₄·4H₂O) làm nguồn molybdenum và thioacetamide (CH₃CSNH₂) đóng vai trò vừa là nguồn lưu huỳnh vừa là chất khử; đồng thời sử dụng ba loại chất hoạt động bề mặt không ion—Tergitol NP 9 (nonylphenol với 9 đơn vị ethylene oxide), Tergitol NP 40 (nonylphenol với 40 đơn vị ethylene oxide) và Tween 80 (polyethoxylated sorbitan monooleate)—làm tác nhân định hướng cấu trúc để kiểm soát kích thước hạt, hình thái và độ phân tán. Các vật liệu composite MoS₂/MoO₃ thu được đã được phân tích đặc tính bằng các phương pháp FTIR, XRD, phổ Raman, SEM, EDX và TEM; kết quả cho thấy sự chuyển pha từ dạng bán dẫn 2H-MoS₂ sang dạng kim loại 1T-MoS₂ song song với sự hình thành MoO₃. Trong đó, mẫu sử dụng NP 9 tạo ra các hạt nano có kích thước nhỏ nhất (trung bình ~1,36 nm) và thể hiện hiệu suất xúc tác điện tốt nhất cho phản ứng giải phóng hydro (HER). Trong môi trường trung tính (1 M KCl), mẫu MoS₂/NP 9 đạt thế quá áp khởi đầu thấp nhất (67 mV) và chỉ cần 240 mV để đạt mật độ dòng 10 mA cm⁻²; trong khi đó, ở môi trường axit (0,5 M H₂SO₄), vật liệu này cho thấy hoạt tính tương đương với mẫu MoS₂/Tween 80. Tất cả các vật liệu đều duy trì dòng điện ổn định trong các thử nghiệm đo dòng theo thời gian (chronoamperometry), qua đó khẳng định tiềm năng của chúng như những giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí cho các chất xúc tác HER gốc bạch kim.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Molybdate amoni tetrahydrat - CAS 12054-85-2