Mô tả sản phẩm

Molypden trioxit (MoO₃) là một oxit của molypden, tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, không tan trong nước, tan trong dung dịch kiềm và amoniac. Đây là tiền chất quan trọng để sản xuất molypden kim loại và các hợp chất molypden khác. MoO₃ được điều chế bằng cách nung quặng molypdenit (MoS₂) trong không khí hoặc bằng phương pháp hóa học.

Trong công nghiệp, molypden trioxit được sử dụng chủ yếu để sản xuất hợp kim molypden (ferro-molypden) cho thép không gỉ và thép hợp kim, tăng cường độ cứng, chịu nhiệt và chống ăn mòn. Nó cũng được dùng làm chất xúc tác trong các quá trình hóa học (hydrodesulfurization, oxy hóa), chất ức chế khói và chất chống mài mòn trong dầu nhớt, phụ gia cho thủy tinh và gốm sứ để cải thiện tính chất quang học và cơ học. Trong ngành điện tử, MoO₃ được sử dụng trong sản xuất các linh kiện bán dẫn và màng mỏng. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu của công nghiệp nặng và nghiên cứu.

Tính chất

Bột hoặc tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Không tan trong nước Tan trong dung dịch kiềm và amoniac Tan trong axit đặc nóng Điểm nóng chảy: 795°C Điểm sôi: 1155°C (thăng hoa) Tỷ trọng: 4.69 g/cm³ (20°C) Độ tinh khiết ICP ≥ 99.0% Hàm lượng nước ≤ 0.5% Hàm lượng tạp chất kim loại thấp Ổn định trong không khí khô, tránh ẩm

Ứng dụng

  • Sản xuất hợp kim molypden và thép

    Nguyên liệu chính để sản xuất ferro-molypden và molypden kim loại, tăng cường tính chất của thép không gỉ và thép hợp kim.

  • Xúc tác hóa học

    Chất xúc tác trong quá trình hydrodesulfurization (HDS), oxy hóa olefin, và các phản ứng hữu cơ.

  • Phụ gia dầu nhớt và chất bôi trơn

    Chất chống mài mòn, chất ức chế oxy hóa và chất tạo màng trong dầu nhớt và mỡ bôi trơn.

  • Công nghiệp thủy tinh và gốm sứ

    Phụ gia để tăng độ bền, độ trong suốt và tính chất quang học của thủy tinh và men gốm.

  • Điện tử và bán dẫn

    Sử dụng trong sản xuất màng mỏng, cảm biến khí và linh kiện bán dẫn.

  • Pin và lưu trữ năng lượng

    Vật liệu điện cực trong pin lithium-ion và các thiết bị lưu trữ năng lượng.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Nghiên cứu về quá trình phân hủy nhiệt của tiền chất molypden trioxit
Materials 2025, 18(1), 165 DOI
Nghiên cứu này khảo sát quy trình chế tạo bột molypden trioxit (MoO₃) siêu mịn thông qua phương pháp sấy phun ly tâm kết hợp với nung, tập trung vào quá trình phân hủy nhiệt của tiền chất amoni molybdat vô định hình. Quá trình phân hủy diễn ra qua năm giai đoạn, tạo thành các sản phẩm trung gian như (NH₄)₈Mo₁₀O₃₄, (NH₄)₂Mo₃O₁₀, (NH₄)₂Mo₄O₁₃ và MoO₃ cấu trúc lục giác (h-MoO₃), trước khi thu được sản phẩm cuối cùng là α-MoO₃ cấu trúc trực thoi bền vững về mặt nhiệt động học. Phân tích động học sử dụng phương pháp Kissinger đã thiết lập phương trình tốc độ phân hủy, cho thấy sự chuyển đổi từ h-MoO₃ sang α-MoO₃ có năng lượng hoạt hóa cao nhất (545,11 kJ/mol) và là giai đoạn quyết định tốc độ phản ứng. Kết quả phân tích hình thái học cho thấy việc tăng nhiệt độ phân hủy làm thay đổi các hạt từ dạng kết tụ, hình dạng bất định sang cấu trúc dạng vảy phân tán tốt và có độ kết tinh cao; sự thay đổi này được lý giải là do quá trình chuyển khối pha khí của MoO₃. Sản phẩm bột MoO₃ dạng vảy siêu mịn tối ưu, với độ dày khoảng 300 nm, chiều dài 1–3 µm và diện tích bề mặt riêng 3,738 m²/g, thu được ở nhiệt độ 500°C. Nghiên cứu làm nổi bật vai trò của tiền chất MoO₃ và các hợp chất trung gian amoni molybdat trong việc kiểm soát hình thái và kích thước hạt, đồng thời chứng minh rằng sấy phun ly tâm là phương pháp hiệu quả, có khả năng mở rộng quy mô để sản xuất bột MoO₃ chất lượng cao, phù hợp cho các ứng dụng trong pin lithium-ion, cảm biến khí, xúc tác và siêu tụ điện.
Điốt phát quang chấm lượng tử màu đỏ cấu trúc đảo ngược sử dụng hạt nano ZnO được tổng hợp từ kẽm axetat dihydrat và kali hydroxit trong hệ thống hở và kín.
Micromachines 2024, 15(11), 1297 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình tổng hợp các hạt nano ZnO có cấu trúc wurtzite bằng phương pháp sol-gel, sử dụng tiền chất kẽm acetate dihydrate và kali hydroxide trong dung môi methanol ở nhiệt độ 50–70 °C trong cả hệ thống hở và hệ thống kín, đồng thời ứng dụng chúng làm lớp vận chuyển electron trong các diode phát quang chấm lượng tử (QLED) màu đỏ cấu trúc đảo ngược. Các tác giả chứng minh rằng việc tăng nhiệt độ tổng hợp sẽ làm tăng kích thước hạt ZnO và giảm hiện tượng phát quang trong vùng ánh sáng nhìn thấy do các khuyết tật bề mặt; bên cạnh đó, quá trình tổng hợp trong hệ thống hở tạo ra các hạt có kích thước lớn hơn so với hệ thống kín do sự bay hơi của methanol và cơ chế chín Ostwald (Ostwald ripening). Các thiết bị QLED cấu trúc đảo ngược—với cấu trúc đa lớp ITO/ZnO/CdSe/ZnS (chấm lượng tử đỏ)/CBP/MoO₃/Al—nhìn chung cho thấy điện áp vận hành thấp hơn khi sử dụng hạt ZnO được tổng hợp ở nhiệt độ cao hơn nhờ khả năng dẫn electron được cải thiện; tuy nhiên, sự cân bằng điện tích tối ưu và hiệu suất dòng điện cực đại đạt mức 5,8 cd/A lại thu được với các hạt nano ZnO tổng hợp ở 60 °C trong hệ thống kín, vượt trội hơn so với các thiết bị sử dụng hạt nano tổng hợp ở nhiệt độ thấp hơn hoặc trong hệ thống hở.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Molypden trioxit - CAS 1313-27-5