Molypden trioxit CAS: 1313-27-5
Mô tả sản phẩm
Molypden trioxit (MoO₃) là một oxit của molypden, tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, không tan trong nước, tan trong dung dịch kiềm và amoniac. Đây là tiền chất quan trọng để sản xuất molypden kim loại và các hợp chất molypden khác. MoO₃ được điều chế bằng cách nung quặng molypdenit (MoS₂) trong không khí hoặc bằng phương pháp hóa học.
Trong công nghiệp, molypden trioxit được sử dụng chủ yếu để sản xuất hợp kim molypden (ferro-molypden) cho thép không gỉ và thép hợp kim, tăng cường độ cứng, chịu nhiệt và chống ăn mòn. Nó cũng được dùng làm chất xúc tác trong các quá trình hóa học (hydrodesulfurization, oxy hóa), chất ức chế khói và chất chống mài mòn trong dầu nhớt, phụ gia cho thủy tinh và gốm sứ để cải thiện tính chất quang học và cơ học. Trong ngành điện tử, MoO₃ được sử dụng trong sản xuất các linh kiện bán dẫn và màng mỏng. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu của công nghiệp nặng và nghiên cứu.
Tính chất
Ứng dụng
-
Sản xuất hợp kim molypden và thép
Nguyên liệu chính để sản xuất ferro-molypden và molypden kim loại, tăng cường tính chất của thép không gỉ và thép hợp kim.
-
Xúc tác hóa học
Chất xúc tác trong quá trình hydrodesulfurization (HDS), oxy hóa olefin, và các phản ứng hữu cơ.
-
Phụ gia dầu nhớt và chất bôi trơn
Chất chống mài mòn, chất ức chế oxy hóa và chất tạo màng trong dầu nhớt và mỡ bôi trơn.
-
Công nghiệp thủy tinh và gốm sứ
Phụ gia để tăng độ bền, độ trong suốt và tính chất quang học của thủy tinh và men gốm.
-
Điện tử và bán dẫn
Sử dụng trong sản xuất màng mỏng, cảm biến khí và linh kiện bán dẫn.
-
Pin và lưu trữ năng lượng
Vật liệu điện cực trong pin lithium-ion và các thiết bị lưu trữ năng lượng.
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Molypden trioxit - CAS 1313-27-5