Myricetin CAS: 529-44-2
Mô tả sản phẩm
Myricetin (còn gọi là Cannabiscetin, Myricetol) là một flavonoid polyphenol thuộc nhóm flavonol, được tìm thấy phong phú trong nho đỏ, quả mọng (việt quất, dâu tây, mâm xôi), hạt điều, trà xanh, bí ngô, cà chua và các loại rau lá xanh. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu vàng nhạt đến nâu nhạt, không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng, tan trong methanol, ethanol, DMSO và các dung môi hữu cơ, ít tan trong nước.
Myricetin nổi bật với cấu trúc đặc biệt có 6 nhóm hydroxyl (–OH) trên vòng flavonol, mang lại khả năng chống oxy hóa vượt trội so với hầu hết các flavonoid khác. Các cơ chế tác dụng chính bao gồm: trung hòa gốc tự do (ROS/RNS), ức chế enzyme xanthine oxidase, ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư, bảo vệ neuron khỏi stress oxy hóa, chống viêm qua ức chế NF-κB và COX-2, và cải thiện chức năng mạch máu qua tăng sản xuất NO.
Trong thực phẩm chức năng, myricetin được sử dụng dưới dạng viên nang, bột hòa tan và chiết xuất, hỗ trợ sức khỏe tim mạch, não bộ, mắt và phòng ngừa lão hóa. Trong mỹ phẩm, nó là thành phần cao cấp trong serum chống lão hóa, kem chống nắng, sản phẩm dưỡng trắng da và chống viêm da. Trong dược phẩm, myricetin đang được nghiên cứu mạnh mẽ trong điều trị Alzheimer, Parkinson, tiểu đường type 2, ung thư và các bệnh tim mạch. Sản phẩm đạt chuẩn độ tinh khiết cao, đáp ứng tiêu chuẩn GMP, phù hợp cho sử dụng trong thực phẩm chức năng, dược phẩm và mỹ phẩm.
Tính chất
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Myricetin - CAS 529-44-2