Mô tả sản phẩm

Myricetin (còn gọi là Cannabiscetin, Myricetol) là một flavonoid polyphenol thuộc nhóm flavonol, được tìm thấy phong phú trong nho đỏ, quả mọng (việt quất, dâu tây, mâm xôi), hạt điều, trà xanh, bí ngô, cà chua và các loại rau lá xanh. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu vàng nhạt đến nâu nhạt, không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng, tan trong methanol, ethanol, DMSO và các dung môi hữu cơ, ít tan trong nước.

Myricetin nổi bật với cấu trúc đặc biệt có 6 nhóm hydroxyl (–OH) trên vòng flavonol, mang lại khả năng chống oxy hóa vượt trội so với hầu hết các flavonoid khác. Các cơ chế tác dụng chính bao gồm: trung hòa gốc tự do (ROS/RNS), ức chế enzyme xanthine oxidase, ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư, bảo vệ neuron khỏi stress oxy hóa, chống viêm qua ức chế NF-κB và COX-2, và cải thiện chức năng mạch máu qua tăng sản xuất NO.

Trong thực phẩm chức năng, myricetin được sử dụng dưới dạng viên nang, bột hòa tan và chiết xuất, hỗ trợ sức khỏe tim mạch, não bộ, mắt và phòng ngừa lão hóa. Trong mỹ phẩm, nó là thành phần cao cấp trong serum chống lão hóa, kem chống nắng, sản phẩm dưỡng trắng da và chống viêm da. Trong dược phẩm, myricetin đang được nghiên cứu mạnh mẽ trong điều trị Alzheimer, Parkinson, tiểu đường type 2, ung thư và các bệnh tim mạch. Sản phẩm đạt chuẩn độ tinh khiết cao, đáp ứng tiêu chuẩn GMP, phù hợp cho sử dụng trong thực phẩm chức năng, dược phẩm và mỹ phẩm.

Tính chất

Bột tinh thể màu vàng nhạt đến nâu nhạt Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Tan trong methanol, ethanol, DMSO, acetone Ít tan trong nước Điểm chảy: >300°C Cấu trúc flavonol với 6 nhóm hydroxyl Hoạt tính chống oxy hóa mạnh (ORAC cao) Khả năng xuyên màng huyết não tốt Ức chế xanthine oxidase và aldose reductase Ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư Bảo vệ neuron khỏi stress oxy hóa Chống viêm qua ức chế NF-κB và COX-2 Ổn định ở nhiệt độ phòng khi bảo quản kín tránh ánh sáng Không tương thích với chất oxy hóa mạnh và kim loại nặng

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của dịch chiết sen trắng (Nelumbo nucifera Gaertn.) đối với hình thái mô học tinh hoàn và các chỉ số sinh tinh ở chuột cống tiếp xúc với Mancozeb.
Biology 2026, 15(10), 738 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác dụng bảo vệ của dịch chiết hoa sen trắng (WBE) — thu được từ cánh hoa Nelumbo nucifera — đối với độc tính sinh sản do mancozeb (MZ) gây ra ở chuột đực. Trong suốt 30 ngày, những con chuột tiếp xúc với MZ (liều 500 mg/kg) đã biểu hiện sự suy giảm hành vi tán tỉnh, thay đổi cấu trúc tinh hoàn (giảm đường kính ống sinh tinh, giãn rộng khoảng gian ống), gia tăng các chỉ số stress oxy hóa (AOPP và xu hướng tăng LPO) cũng như giảm số lượng tinh trùng. Tuy nhiên, việc sử dụng WBE trước đó, đặc biệt là ở liều thấp nhất (0,55 mg/kg), đã cải thiện đáng kể hành vi tán tỉnh, khôi phục hình thái ống sinh tinh, gia tăng số lượng tế bào sinh tinh, nâng cao hiệu suất hoạt động của tế bào Sertoli, đồng thời làm giảm quá trình peroxy hóa lipid và oxy hóa protein. Các kết quả này cho thấy các hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa trong WBE — bao gồm các hợp chất phenolic, flavonoid và alkaloid — giúp giảm thiểu tổn thương do oxy hóa gây ra bởi MZ và bảo tồn chức năng sinh sản ở con đực, qua đó khẳng định tiềm năng của WBE như một loại thực phẩm chức năng tự nhiên giúp phòng ngừa tình trạng vô sinh liên quan đến thuốc trừ sâu.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Myricetin - CAS 529-44-2