Mô tả sản phẩm

N-(3-Trimethoxysilylpropyl)ethylenediamine (còn gọi là aminoethylaminopropyltrimethoxysilane) là một silane chức năng chứa hai nhóm amino (bậc một và bậc hai) và ba nhóm methoxy. Sản phẩm tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi amin đặc trưng, tan trong nước (thủy phân), ethanol và nhiều dung môi hữu cơ.

Cơ chế hoạt động: Các nhóm methoxy thủy phân tạo thành silanol, sau đó ngưng tụ với các nhóm hydroxyl trên bề mặt vô cơ (thủy tinh, silica, kim loại, khoáng chất) tạo liên kết cộng hóa trị bền. Đồng thời, các nhóm amino phản ứng với nhóm chức của polyme hữu cơ (epoxy, acrylic, urethane) hoặc tham gia vào quá trình đóng rắn, tạo cầu nối giữa chất nền hữu cơ và vô cơ. Nhờ vậy, nó cải thiện đáng kể độ bám dính, độ bền cơ học, khả năng chống ẩm và độ bền hóa học của vật liệu composite, sơn phủ và keo dán.

Sản phẩm được sử dụng rộng rãi làm chất kết nối trong sản xuất vật liệu composite (sợi thủy tinh, sợi carbon), chất tăng cường độ bám dính cho sơn và keo dán, chất xử lý bề mặt cho chất độn và phụ gia, và trong công nghiệp cao su. Với độ tinh khiết ≥ 98%, sản phẩm đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Bảo quản nơi khô mát, tránh ẩm và ánh sáng.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt Mùi amin đặc trưng Điểm sôi: 261–265°C (760 mmHg) Điểm chớp cháy: 138°C Tỷ trọng: 1.028 g/cm³ (20°C) Chiết suất: n²⁰ᴅ = 1.443 Tan trong nước (thủy phân), ethanol, aceton, hydrocarbon thơm Độ tinh khiết ≥ 98.0% (GC) Hàm lượng nước ≤ 0.5% (Karl Fischer) Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh sáng

Ứng dụng

  • Vật liệu composite

    Chất kết nối giữa sợi thủy tinh, sợi carbon hoặc chất độn khoáng với nhựa nền (epoxy, polyester, phenolic), cải thiện độ bền cơ học, khả năng chịu nước và độ bền nhiệt.

  • Sơn và chất phủ

    Tăng cường độ bám dính của sơn, vecni và lớp phủ lên bề mặt kim loại, thủy tinh và gốm sứ; cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn.

  • Keo dán và chất kết dính

    Chất tăng cường liên kết cho keo dán epoxy, polyurethane và silicone, đặc biệt trong ứng dụng dán kim loại-thủy tinh và kim loại-nhựa.

  • Cao su và elastomer

    Cải thiện tương tác giữa chất độn (silica, carbon black) và ma trận cao su, tăng độ bền kéo, khả năng chịu mài mòn và độ bền nhiệt.

  • Xử lý bề mặt chất độn

    Chức năng hóa bề mặt của các chất độn vô cơ (silica, alumin, titania) để tăng khả năng phân tán và tương thích với polyme.

  • Công nghiệp giấy và vật liệu xây dựng

    Chất tăng cường độ bền ướt cho giấy, phụ gia chống thấm cho vật liệu xây dựng và bê tông.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

N-(3-Trimethoxysilylpropyl)ethylenediamin (Aminoethylaminopropyltrimethoxysilan) - CAS 1760-24-3