Mô tả sản phẩm

N-Isopropylbenzylamin (tên viết tắt: N-IB; tên đồng nghĩa: N-Benzylisopropylamine) là một amin thứ cấp (secondary amine) thuộc nhóm amin thơm bão hòa. Phân tử bao gồm một nhóm benzyl (-CH₂C₆H₅) và một nhóm isopropyl (-CH(CH₃)₂) liên kết với nguyên tử nitơ trung tâm.

Cấu trúc phân tử: Hợp chất này có cấu trúc đối xứng với nhóm benzyl (có vòng benzen) và nhóm isopropyl (có cấu trúc nhánh) gắn vào nguyên tử nitơ. Nhóm amino thứ cấp này có tính bazơ vừa phải (pKa ~10.4) và là nhóm chức năng phản ứng mạnh, dễ dàng tham gia các phản ứng alkylation, acylation, condensation và tạo liên kết C-N.

Ứng dụng chính: N-Isopropylbenzylamin là chất trung gian hóa học quan trọng trong tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là các thuốc kích thích thần kinh trung ương, thuốc giảm đau opioid và các chất hoạt động bề mặt (surfactants). Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ, chất trung gian trong sản xuất polymer và chất phụ gia công nghiệp. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp hoặc tinh khiết (reagent grade), đảm bảo độ tinh khiết cao cho các ứng dụng tổng hợp và phân tích.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt Mùi đặc trưng nhẹ của amin thơm Ít tan trong nước Tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ (ethanol, ether, toluene, acetone) Điểm nóng chảy: -15°C Điểm sôi: 200-202°C Tỷ trọng: ~0.89 g/cm³ pKa ~10.4 (tính bazơ vừa phải) Ổn định ở nhiệt độ phòng khi bảo quản kín Nhạy cảm với oxy và CO₂ — cần bảo quản kín, tránh không khí Có tính ăn mòn nhẹ với kim loại

Ứng dụng

  • Tổng hợp thuốc kích thích thần kinh

    Tiền chất tổng hợp các thuốc kích thích thần kinh trung ương, chất tăng cường nhận thức và các dẫn xuất amphetamine có hoạt tính sinh học

  • Tổng hợp thuốc giảm đau opioid

    Nguyên liệu trung gian sản xuất các thuốc giảm đau opioid tổng hợp, thuốc an thần và các dẫn xuất morphine tổng hợp

  • Chất hoạt động bề mặt (Surfactant)

    Thành phần trong sản xuất các chất hoạt động bề mặt ion, chất làm mềm vải, chất nhũ hóa và chất phân tán trong công nghiệp dệt may, mỹ phẩm

  • Chất xúc tác hóa học

    Chất xúc tác trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ, phản ứng hydrogenation, phản ứng chuyển vị và các quy trình công nghiệp hóa chất

  • Tổng hợp polymer & vật liệu

    Monomer hoặc chất khởi mầm (initiator) trong tổng hợp polymer, nhựa epoxy, polyurethane và các vật liệu composite

  • Phụ gia dầu khí & nhiên liệu

    Thành phần phụ gia trong dầu bôi trơn, nhiên liệu xăng, dầu diesel; chất ức chế ăn mòn và chất cải thiện chỉ số octan

  • Nghiên cứu hóa học hữu cơ

    Chất nghiên cứu trong phản ứng alkylation, acylation, condensation và các phản ứng tạo liên kết C-N; nghiên cứu cơ chế phản ứng amin

  • Hóa chất phân tích & phòng thí nghiệm

    Chất chuẩn trong phân tích GC-MS, HPLC; chất nội chuẩn (internal standard) và chất thử trong các phản ứng nhận biết amin

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

N-Isopropylbenzylamin (N-Isopropylbenzylamine) - CAS 102-97-6