Mô tả sản phẩm

N-Vinyl-2-pyrrolidon (còn gọi là 1-vinyl-2-pyrrolidon, NVP) là một monomer vinyl có hoạt tính cao, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng. Sản phẩm dễ dàng trùng hợp tạo thành polyvinylpyrrolidon (PVP) – một loại polymer tan trong nước có nhiều ứng dụng quan trọng. NVP cũng có thể đồng trùng hợp với các monomer khác như vinyl acetate, styrene, acrylate để tạo ra các copolymer có tính chất đa dạng.

Nhờ khả năng tạo phức, kết dính và tạo màng, PVP và các copolymer từ NVP được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm (chất kết dính viên nén, chất nhũ hóa), mỹ phẩm (chất giữ ẩm, cố định tóc), công nghiệp sơn phủ, keo dán, giấy, dệt may và xử lý nước. Sản phẩm có độ tinh khiết cao (≥99%), ổn định trong điều kiện bảo quản thích hợp (mát, tránh ánh sáng, có chất ức chế trùng hợp).

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt Mùi đặc trưng, dễ chịu Tan vô hạn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ Nhiệt độ sôi: 214°C (phân hủy nhẹ) Nhiệt độ nóng chảy: -11°C Tỷ trọng: ~1.04 g/cm³ (20°C) Điểm chớp cháy: 92°C (cốc kín) Dễ trùng hợp dưới tác dụng của nhiệt, ánh sáng hoặc chất khơi mào Thường ổn định với chất ức chế (NaOH hoặc N,N'-di-sec-butyl-p-phenylenediamine) Hút ẩm nhẹ

Ứng dụng

  • Sản xuất PVP (Polyvinylpyrrolidone)

    Monomer chính để sản xuất PVP đa dạng khối lượng phân tử, dùng làm chất kết dính, chất phân tán, chất tạo phức.

  • Dược phẩm

    Sản xuất tá dược (chất kết dính viên nén, chất tạo màng bao, chất nhũ hóa) và hệ dẫn truyền thuốc.

  • Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân

    Thành phần trong dầu gội, keo xịt tóc, kem dưỡng da, sản phẩm chống nắng (chất tạo màng, giữ ẩm).

  • Keo dán & chất kết dính

    Copolymer NVP/vinyl acetate làm keo dán gốc nước, keo dán giấy, bao bì.

  • Sơn phủ & mực in

    Tăng độ bám dính, độ cứng, chịu nước cho sơn, mực in, vecni.

  • Xử lý nước

    Sản xuất chất keo tụ, chất phân tán, chất ức chế cáu cặn trong hệ thống nước.

  • Dệt may & giấy

    Làm chất hồ, chất tăng cường độ bền, chất xử lý bề mặt.

  • Nhiếp ảnh

    Sản xuất phim ảnh, giấy ảnh (chất kết dính gelatin, tăng độ nhạy sáng).

  • Pin & điện tử

    Chế tạo chất điện phân polymer, chất phủ cho linh kiện điện tử.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Điều chế và ứng dụng polymer nhạy nhiệt gốc cellulose trong dung dịch khoan hệ nước
Polymers 2026, 18(10), 1187 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình tổng hợp và ứng dụng một loại polymer nhạy nhiệt có nguồn gốc từ cellulose mang tên HAAN, được thiết kế làm chất trám bịt ​​cho dung dịch khoan gốc nước nhằm giải quyết vấn đề mất ổn định thành giếng. HAAN được tổng hợp thông qua phản ứng trùng hợp ghép gốc tự do với mạch chính là hydroxypropyl methyl cellulose (HPMC), được ghép với các monomer gồm acrylamide (AM), 4-acryloylmorpholine (ACMO) và N-vinyl-2-pyrrolidone (NVP) để tăng cường khả năng chịu nhiệt và chịu mặn. Polymer này thể hiện sự chuyển pha ở nhiệt độ tới hạn thấp hơn (LCST) vào khoảng 63 °C, chuyển từ dạng sol ưa nước sang dạng gel kỵ nước, cho phép tạo ra lớp bánh lọc đặc khít và có độ thấm thấp ở nhiệt độ cao. Các kết quả phân tích bằng FTIR và ¹H NMR xác nhận quá trình ghép mạch thành công, trong khi phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và các thử nghiệm lưu biến cho thấy độ ổn định nhiệt tốt cùng đặc tính nhớt-đàn hồi ưu việt. Trong ứng dụng thực tế với dung dịch khoan, HAAN đã cải thiện đáng kể các tính chất lưu biến (độ nhớt biểu kiến, độ nhớt dẻo và giới hạn chảy) đồng thời giảm lượng mất dịch theo tiêu chuẩn API và trong điều kiện nhiệt độ cao - áp suất cao (HTHP); cụ thể là giảm khoảng 91% lượng mất dịch sau khi ủ mẫu ở 160 °C. Chất này cũng thể hiện khả năng chịu mặn tuyệt vời trong dải nồng độ muối rộng (NaCl ≤ 100.000 mg/L, CaCl₂ ≤ 5.000 mg/L, KCl ≤ 20.000 mg/L) và duy trì hiệu quả trám bịt tốt, được khẳng định qua phân tích hình thái bánh lọc bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Nhìn chung, HAAN là một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn, thân thiện với môi trường và có nguồn gốc từ cellulose để làm phụ gia thông minh cho dung dịch khoan, góp phần nâng cao độ ổn định thành giếng trong các điều kiện khoan phức tạp ở giếng sâu và siêu sâu.
Thiết kế hợp lý có định hướng bằng mô phỏng máy tính các polymer in dấu phân tử sulfadiazine nhằm hấp phụ hiệu quả cao kháng sinh trong các nền mẫu nước phức tạp.
Membranes 2026, 16(4), 118 DOI
Nghiên cứu này sử dụng các tính toán dựa trên lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) để thiết kế hợp lý các polyme in dấu phân tử (MIP) nhằm hấp phụ chọn lọc sulfadiazine (SDZ) – một loại kháng sinh sulfonamide điển hình – từ các nền mẫu nước phức tạp. Một chiến lược khuôn mẫu phân cấp sử dụng aniline (ANL), sulfanilamide (SNM) và SDZ đã được áp dụng để làm sáng tỏ một cách hệ thống các quy tắc tương hợp giữa khuôn mẫu và monome dựa trên cấu trúc đối với sáu loại monome chức năng—bao gồm axit methacrylic (MAA), trifluoroethyl methacrylate (TFEMAA), ethyl methacrylate (EMA), methyl methacrylate (MMA), N-vinylpyrrolidone (NVP) và 4-hydroxypyridine (4-HP)—qua đó xác định TFEMAA là monome tối ưu với tỷ lệ mol SDZ/monome là 1:4. Dựa trên kết quả mô phỏng, các hạt SDZ-MIP đã được tổng hợp thông qua phương pháp trùng hợp kết tủa, sử dụng ethylene glycol dimethacrylate (EGDMA) làm chất liên kết ngang và 2,2′-Azobis(2-methylpropionitrile) (AIBN) làm chất khơi mào, tạo ra các hạt hình cầu với nhiều hốc in dấu. Các MIP đạt trạng thái cân bằng hấp phụ trong vòng 1,5 giờ theo động học giả bậc hai, và phân tích Scatchard đã xác nhận sự hiện diện của cả các vị trí liên kết có ái lực cao và thấp. Các thí nghiệm về độ chọn lọc cho thấy khả năng hấp phụ SDZ cao hơn đáng kể so với các chất có cấu trúc tương tự là sulfamethoxazole (SMX) và sulfanilamide (SNM), cũng như chất không tương đồng về cấu trúc là sulfometuron-methyl (SMM); đồng thời, thử nghiệm trên mẫu nước thực tế cho thấy các MIP này vượt trội hơn so với các chất hấp phụ HLB thông thường nhờ khả năng chống nhiễu mạnh mẽ (RSD < 3%), qua đó tạo nền tảng vật liệu cho việc phát triển các màng in dấu SDZ có độ chọn lọc cao.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

N-Vinyl-2-pyrrolidon - CAS 88-12-0