Naftalen (Naphthalene) CAS: 91-20-3
Mô tả sản phẩm
Naftalen (Naphthalene) là một hydrocarbon thơm đa vòng (polycyclic aromatic hydrocarbon - PAH) đơn giản nhất, có công thức phân tử C10H8. Sản phẩm tồn tại ở dạng tinh thể vảy màu trắng, có mùi đặc trưng giống long não (mothball), dễ bay hơi và dễ thăng hoa. Naftalen có điểm nóng chảy 80.55°C, điểm sôi 218°C và điểm chớp cháy 78.89°C. Đây là một trong những thành phần chính được chiết xuất từ nhựa than đá (coal tar) và cũng có thể được sản xuất từ dầu mỏ thông qua quá trình dealkylation methylnaphthalene.
Naftalen là hydrocarbon thơm gồm hai vòng benzen kết hợp với nhau theo cấu trúc liên hợp, tạo thành hệ thống π-điện tử phẳng và ổn định. Hợp chất này hầu như không tan trong nước (độ tan 31 mg/L ở 25°C), nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, diethyl ether, benzene, chloroform và carbon disulfide. Dung dịch của Naftalen trong dầu hỏa (petroleum ether) phát huỳnh quang màu tím đỏ dưới ánh sáng đèn thủy ngân.
Naftalen là nguyên liệu công nghiệp quan trọng, chiếm khoảng 10% sản lượng nhựa than đá. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu tổng hợp phthalic anhydride (thông qua quá trình oxy hóa xúc tác), từ đó sản xuất các loại nhựa polyester, alkyd resin, plasticizers và thuốc nhuộm. Ngoài ra, Naftalen còn được sử dụng trực tiếp hoặc dưới dạng dẫn xuất làm chất chống mối mọt (mothballs), thuốc trừ sâu, chất hoạt động bề mặt và chất trung gian hóa học. Tuy nhiên, do độc tính và khả năng gây ung thư (carcinogen) tiềm ẩn, việc sử dụng Naftalen trong một số ứng dụng tiêu dùng đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia.
Naftalen là chất dễ cháy, có thể tạo thành hỗn hợp nổ với không khí (giới hạn nổ 0.9-5.9%). Khi đốt cháy, Naftalen tạo ra khói đen đặc trưng do sự tích tụ carbon. Sản phẩm cần được bảo quản nơi thoáng mát, khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa và ánh sáng trực tiếp. Naftalen đạt tiêu chuẩn công nghiệp với độ tinh khiết cao, đảm bảo chất lượng cho các ứng dụng tổng hợp hóa chất và sản xuất công nghiệp.
Tính chất
Ứng dụng
-
Sản xuất phthalic anhydride
Nguyên liệu chính trong quá trình oxy hóa xúc tác sản xuất phthalic anhydride, tiền chất quan trọng cho nhựa polyester, alkyd resin, plasticizers và thuốc nhuộm
-
Thuốc nhuộm & Hóa chất trung gian
Nguyên liệu tổng hợp các thuốc nhuộm azo, anthraquinone, sulfur và naphthol; sản xuất chất trung gian hóa học như naphthol, naphthylamine và các dẫn xuất sulfonic
-
Thuốc trừ sâu & Chống mối mọt
Thành phần trong thuốc trừ sâu carbamate, thuốc diệt côn trùng và bột long não (mothballs) chống mối mọt cho quần áo, tủ áo và kho lưu trữ (mặc dù đã bị hạn chế ở nhiều nước)
-
Nhựa & Polyme
Sản xuất nhựa tổng hợp, chất làm mềm nhựa (plasticizers), chất hoạt động bề mặt và các phụ gia công nghiệp cho cao su và nhựa
-
Chất tẩy rửa công nghiệp
Thành phần trong công thức chất tẩy rửa công nghiệp, chất hoạt động bề mặt và chất phân tán trong ngành dệt may và xử lý nước
-
Nghiên cứu & Phân tích
Chuẩn phân tích trong sắc ký khí (GC), nghiên cứu hydrocarbon thơm đa vòng (PAH), đánh giá ô nhiễm môi trường và nghiên cứu hóa học lý thuyết
-
Xây dựng & Vật liệu
Sản xuất bê tông nhựa đường (asphalt concrete), chất phụ gia cho vật liệu xây dựng và chất chống thấm công nghiệp
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Naftalen (Naphthalene) - CAS 91-20-3