Mô tả sản phẩm

Naftalen (Naphthalene) là một hydrocarbon thơm đa vòng (polycyclic aromatic hydrocarbon - PAH) đơn giản nhất, có công thức phân tử C10H8. Sản phẩm tồn tại ở dạng tinh thể vảy màu trắng, có mùi đặc trưng giống long não (mothball), dễ bay hơi và dễ thăng hoa. Naftalen có điểm nóng chảy 80.55°C, điểm sôi 218°C và điểm chớp cháy 78.89°C. Đây là một trong những thành phần chính được chiết xuất từ nhựa than đá (coal tar) và cũng có thể được sản xuất từ dầu mỏ thông qua quá trình dealkylation methylnaphthalene.

Naftalen là hydrocarbon thơm gồm hai vòng benzen kết hợp với nhau theo cấu trúc liên hợp, tạo thành hệ thống π-điện tử phẳng và ổn định. Hợp chất này hầu như không tan trong nước (độ tan 31 mg/L ở 25°C), nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, diethyl ether, benzene, chloroform và carbon disulfide. Dung dịch của Naftalen trong dầu hỏa (petroleum ether) phát huỳnh quang màu tím đỏ dưới ánh sáng đèn thủy ngân.

Naftalen là nguyên liệu công nghiệp quan trọng, chiếm khoảng 10% sản lượng nhựa than đá. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu tổng hợp phthalic anhydride (thông qua quá trình oxy hóa xúc tác), từ đó sản xuất các loại nhựa polyester, alkyd resin, plasticizers và thuốc nhuộm. Ngoài ra, Naftalen còn được sử dụng trực tiếp hoặc dưới dạng dẫn xuất làm chất chống mối mọt (mothballs), thuốc trừ sâu, chất hoạt động bề mặt và chất trung gian hóa học. Tuy nhiên, do độc tính và khả năng gây ung thư (carcinogen) tiềm ẩn, việc sử dụng Naftalen trong một số ứng dụng tiêu dùng đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia.

Naftalen là chất dễ cháy, có thể tạo thành hỗn hợp nổ với không khí (giới hạn nổ 0.9-5.9%). Khi đốt cháy, Naftalen tạo ra khói đen đặc trưng do sự tích tụ carbon. Sản phẩm cần được bảo quản nơi thoáng mát, khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa và ánh sáng trực tiếp. Naftalen đạt tiêu chuẩn công nghiệp với độ tinh khiết cao, đảm bảo chất lượng cho các ứng dụng tổng hợp hóa chất và sản xuất công nghiệp.

Tính chất

Tinh thể vảy màu trắng Mùi đặc trưng giống long não (mothball) Điểm nóng chảy 80.55°C Điểm sôi 218°C Điểm chớp cháy 78.89°C Tỷ trọng 1.025 g/cm³ (20°C) Hầu như không tan trong nước (31 mg/L) Tan trong ethanol, ether, benzene, chloroform Dung dịch phát huỳnh quang màu tím đỏ Dễ bay hơi và dễ thăng hoa Tỷ trọng hơi 4.4 (so với không khí) Áp suất hơi 0.03 mmHg (25°C) Dễ cháy, giới hạn nổ 0.9-5.9% Độc tính cao, nghi ngờ gây ung thư

Ứng dụng

  • Sản xuất phthalic anhydride

    Nguyên liệu chính trong quá trình oxy hóa xúc tác sản xuất phthalic anhydride, tiền chất quan trọng cho nhựa polyester, alkyd resin, plasticizers và thuốc nhuộm

  • Thuốc nhuộm & Hóa chất trung gian

    Nguyên liệu tổng hợp các thuốc nhuộm azo, anthraquinone, sulfur và naphthol; sản xuất chất trung gian hóa học như naphthol, naphthylamine và các dẫn xuất sulfonic

  • Thuốc trừ sâu & Chống mối mọt

    Thành phần trong thuốc trừ sâu carbamate, thuốc diệt côn trùng và bột long não (mothballs) chống mối mọt cho quần áo, tủ áo và kho lưu trữ (mặc dù đã bị hạn chế ở nhiều nước)

  • Nhựa & Polyme

    Sản xuất nhựa tổng hợp, chất làm mềm nhựa (plasticizers), chất hoạt động bề mặt và các phụ gia công nghiệp cho cao su và nhựa

  • Chất tẩy rửa công nghiệp

    Thành phần trong công thức chất tẩy rửa công nghiệp, chất hoạt động bề mặt và chất phân tán trong ngành dệt may và xử lý nước

  • Nghiên cứu & Phân tích

    Chuẩn phân tích trong sắc ký khí (GC), nghiên cứu hydrocarbon thơm đa vòng (PAH), đánh giá ô nhiễm môi trường và nghiên cứu hóa học lý thuyết

  • Xây dựng & Vật liệu

    Sản xuất bê tông nhựa đường (asphalt concrete), chất phụ gia cho vật liệu xây dựng và chất chống thấm công nghiệp

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Vai trò của các gốc tự do trong chức năng bắt chước Naphthalene Dioxygenase của Trametes versicolor Laccase Ứng dụng trong sinh tổng hợp Isatin và Indirubin
Molecules 2026, 31(13), 2352 DOI
Nghiên cứu này lần đầu tiên chứng minh rằng enzyme laccase từ nấm mục trắng Trametes versicolor thể hiện hoạt tính tương tự như naphthalene dioxygenase (NDO), qua đó thách thức quan điểm truyền thống cho rằng laccase không thể xúc tác quá trình oxy hóa hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) do sự không tương thích về thế oxy hóa-khử. Bằng cách sử dụng các kỹ thuật LC-MS, NMR và phổ EPR, các tác giả đã xác định 1,2-naphthalenediol là sản phẩm dioxygen hóa ban đầu và làm sáng tỏ lộ trình mở vòng có tính chọn lọc vị trí thông qua trung gian gốc tự do, tạo ra các sản phẩm dibutyl phthalate, diethyl malonate và diethyl carbonate. Các kết quả mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) và động lực học phân tử trong 100 ns đã xác nhận sự liên kết bền vững của naphthalene và 1,2-naphthalenediol tại trung tâm hoạt động của laccase. Các thí nghiệm bẫy gốc tự do bằng EPR cho thấy sự hình thành các gốc *o*-naphthasemiquinone và các gốc tự do trung tâm carbon phi thơm, chỉ ra một cơ chế phân cắt vòng tại vị trí C3–C4/C4–C5 khác biệt so với các lộ trình NDO cổ điển. Nghiên cứu cũng mở rộng khung cơ chế này sang quá trình oxy hóa indole, cho thấy laccase xúc tác tạo thành isatin (thông qua phản ứng dioxygen hóa tại vị trí *o*) và indirubin (thông qua phản ứng ghép cặp liên phân tử qua trung gian gốc tự do), qua đó làm nổi bật các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực xử lý sinh học môi trường và tổng hợp dược phẩm.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Naftalen (Naphthalene) - CAS 91-20-3