Mô tả sản phẩm

Natri cefazolin (Cefazolin sodium, Cefazolin natri) là một kháng sinh β-lactam thuộc nhóm cephalosporin thế hệ đầu tiên, dạng muối natri của cefazolin acid. Hợp chất này có công thức phân tử C14H13N8NaO4S3 và là một trong những nguyên liệu hoạt chất (API) quan trọng nhất trong sản xuất thuốc kháng sinh tiêm truyền.

Cơ chế tác dụng: Cefazolin hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn (peptidoglycan synthesis) thông qua liên kết cạnh tranh với các protein liên kết penicillin (PBPs) trên màng sinh chất vi khuẩn. Điều này làm gián đoạn quá trình hình thành vách tế bào, dẫn đến ly giải tế bào và death vi khuẩn. Cefazolin có phổ kháng khuẩn chủ yếu đối với vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus (nhạy cảm methicillin), Streptococcus pyogenes, và một số vi khuẩn Gram âm như E. coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis.

Tính chất

Bột tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất lưu huỳnh Khối lượng phân tử: 476.49 g/mol Dễ hút ẩm (hygroscopic) Độ tan: tan tốt trong nước, nước sinh lý; ít tan trong ethanol, acetone; không tan trong ether, chloroform pH dung dịch nước: 4.8–6.3 (dung dịch 10%) Nhóm β-lactam dễ bị thủy phân trong điều kiện acid hoặc base mạnh Ổn định ở dạng bột khô khi bảo quản đúng điều kiện Bảo quản: 2–8°C, trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với độ ẩm, nước, acid mạnh, base mạnh và chất oxy hóa

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tìm hiểu về động học phân hủy do nhiệt của các kháng sinh nhóm β-lactam: Nghiên cứu so sánh giữa Cefazolin, Ceftriaxone và Meropenem
Antibiotics 2026, 15(6), 540 DOI
Nghiên cứu này trình bày việc đánh giá so sánh về nhiệt phân tích và động học của ba loại kháng sinh nhóm β-lactam—cefazolin natri, ceftriaxone natri và meropenem—thông qua các phép đo đồng thời TG/DTG/DSC trong điều kiện không đẳng nhiệt ở nhiều tốc độ gia nhiệt khác nhau (4, 6, 8 và 10 °C·min⁻¹). Các tác giả đã áp dụng các phương pháp đẳng chuyển hóa (Friedman và Flynn–Wall–Ozawa) cùng phương pháp ASTM E698 để xác định năng lượng hoạt hóa, đồng thời sử dụng phương pháp Coats–Redfern kết hợp với các mô hình động học khác nhau để xác định hệ số tiền lũy thừa. Cả ba hợp chất đều thể hiện quá trình phân hủy nhiệt qua nhiều giai đoạn, bao gồm các giai đoạn mất nước; trong đó, ceftriaxone natri cho thấy độ bền nhiệt cao nhất (Ea ≈ 270,7 kJ·mol⁻¹), tiếp theo là cefazolin natri (Ea ≈ 204,8 kJ·mol⁻¹) và meropenem (Ea ≈ 177,5 kJ·mol⁻¹). Mô hình F3 (phản ứng bậc ba) cho kết quả phù hợp nhất đối với cả ba loại kháng sinh. Nghiên cứu ghi nhận sự tồn tại rõ rệt của hiệu ứng bù trừ tuyến tính giữa lnA và Ea, tuy nhiên nhiệt độ đẳng động học được tính toán có sự khác biệt đáng kể (NaCFX: 260,0 °C; NaCFZ: 190,0 °C; MER: 167,3 °C); điều này cho thấy sự khác biệt về cấu trúc có ảnh hưởng đến sự ổn định trạng thái chuyển tiếp bất chấp sự tương đồng về cơ chế động học. Các kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với quy trình sản xuất dược phẩm, tối ưu hóa điều kiện bảo quản và công tác kiểm soát chất lượng.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Natri cefazolin - CAS 27164-46-1