Mô tả sản phẩm

Natri hypophosphit (còn gọi là Sodium hypophosphite, Natri phosphinate, Sodium phosphinate, NaH₂PO₂) là một hợp chất vô cơ, muối natri của acid hypophosphorous (H₃PO₂), có công thức phân tử NaO2P (thường được viết dưới dạng NaH₂PO₂ hoặc NaPH₂O₂). Hợp chất này là một trong những hóa chất công nghiệp quan trọng nhất nhờ tính khử mạnh và khả năng tự oxy hóa (autocatalytic oxidation), đặc biệt trong công nghệ mạ điện hóa không xúc tác (electroless plating).

Tính chất hóa học: Natri hypophosphit chứa ion hypophosphite (H₂PO₂⁻), trong đó nguyên tử phosphor có số oxy hóa +1 (thấp hơn nhiều so với +5 trong phosphate và +3 trong phosphite). Điều này làm cho ion hypophosphite có tính khử mạnh, dễ dàng bị oxy hóa thành phosphite (HPO₃²⁻, P⁺³) và sau đó thành phosphate (PO₄³⁻, P⁺⁵). Trong quá trình mạ điện hóa không xúc tác, ion hypophosphite đóng vai trò chất khử, cung cấp electron để khử ion kim loại (như Ni²⁺, Cu²⁺, Co²⁺) thành kim loại nguyên tố trên bề mặt vật liệu cần mạ, đồng thời tự oxy hóa và phóng thích khí hydro. Phản ứng này xảy ra mà không cần dòng điện bên ngoài, tạo nên lớp mạ kim loại đồng đều trên các bề mặt phức tạp, lỗ rỗng và vật liệu không dẫn điện.

Tính chất

Bột tinh thể hoặc hạt màu trắng, không mùi (White crystalline powder or granules, odorless) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 87.98 g/mol (dạng khan); 105.99 g/mol (dạng monohydrate NaH₂PO₂·H₂O) Điểm nóng chảy: >200°C (phân hủy, dạng khan) Độ tan: tan tốt trong nước (khoảng 1000 g/L ở 20°C); tan trong ethanol; ít tan trong ether, acetone pH dung dịch 1%: 6–8 (trung tính đến kiềm yếu) Tính khử mạnh, dễ bị oxy hóa trong không khí, đặc biệt khi có mặt kim loại chuyển tiếp Dễ hấp thụ ẩm từ không khí (hygroscopic), thường được bán dưới dạng monohydrate hoặc dung dịch Ổn định ở điều kiện bảo quản thông thường nhưng dễ phân hủy khi nhiệt độ >200°C Bảo quản: 15–25°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp Tránh tiếp xúc với acid mạnh, chất oxy hóa mạnh, nhiệt độ >100°C và kim loại nặng

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Xúc tác hiệu quả bằng Natri Hypophosphit cho quá trình trùng hợp ở trạng thái rắn của Copolyamide PA6/66 độ nhớt cao: Động học, tối ưu hóa quy trình và ứng dụng công nghiệp
Polymers 2026, 18(3), 384 DOI
Nghiên cứu này khảo sát việc sử dụng natri hypophosphit làm chất xúc tác hiệu suất cao cho quá trình trùng hợp ở trạng thái rắn (SSP) của copolyamit PA6/66 – một loại polymer được tổng hợp từ ε-caprolactam và muối nylon 66. Khi được bổ sung trong giai đoạn trùng hợp nóng chảy với hàm lượng 250–1300 ppm (tương ứng hàm lượng phosphor đo được trong nhựa là 12–91 ppm), chất xúc tác này kích hoạt các nhóm carboxyl đầu mạch, thúc đẩy sự tấn công ái nhân của các nhóm amino đầu mạch và đẩy nhanh phản ứng ngưng tụ nhằm gia tăng khối lượng phân tử. Động học của quá trình SSP tuân theo phản ứng bậc không; độ nhớt tương đối tăng với tốc độ ổn định là 0,14 h⁻¹ ở 160 °C, đồng thời năng lượng hoạt hóa biểu kiến giảm từ 182 kJ/mol (khi không có xúc tác) xuống còn 141 kJ/mol. Các "nồng độ kiểm soát" tới hạn của phosphor dư được xác định là 25 ppm ở 150 °C và 30 ppm ở 160 °C; vượt quá các mức này, việc bổ sung thêm xúc tác không mang lại hiệu quả gia tăng. Do chất xúc tác bị rửa trôi trong quá trình chiết bằng nước nóng (nhằm loại bỏ oligomer và duy trì hàm lượng chất có thể chiết xuất dưới 0,5% khối lượng), các điều kiện chiết (80–90 °C trong 16–24 giờ) đã được tối ưu hóa để đảm bảo sự phân bố đồng đều của xúc tác trên toàn bộ tiết diện hạt nhựa, từ đó duy trì độ đồng nhất về độ nhớt. Quy trình này đã được triển khai thành công ở quy mô công nghiệp trên dây chuyền sản xuất liên tục công suất 4500 tấn/năm, cho ra sản phẩm hạt nhựa PA6/66 có độ nhớt cao và hàm lượng chất có thể chiết xuất ≤0,41% khối lượng một cách ổn định; nhờ đó giúp rút ngắn thời gian phản ứng, giảm tiêu thụ năng lượng và hạn chế tình trạng nhựa bị ngả vàng.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Natri hypophosphit - CAS 7681-53-0