Mô tả sản phẩm

Natri percarbonat (Sodium percarbonate, Natri carbonate peroxyhydrate, Sodium carbonate peroxyhydrate) là một hợp chất vô cơ, thực chất là adduct của natri carbonate (Na₂CO₃) và hydro peroxide (H₂O₂) theo tỷ lệ 2:1, có công thức phân tử C₂H₆Na₄O₁₂ (hay viết dưới dạng 2Na₂CO₃·3H₂O₂). Đây là một trong những chất tẩy trắng oxy hóa phổ biến nhất thay thế cho các chất tẩy trắng clo truyền thống.

Tính chất hóa học: Khi hòa tan trong nước, natri percarbonat phân hủy thành natri carbonate, nước và oxy già (hydrogen peroxide), sau đó oxy già phân hủy tiếp thành nước và oxy nguyên tử hoạt động (active oxygen) – chất oxy hóa thực sự. Phản ứng này diễn ra mạnh hơn ở nhiệt độ cao (40–60°C) và trong môi trường kiềm. Sản phẩm phân hủy hoàn toàn thành nước, oxy và natri carbonate – hoàn toàn thân thiện môi trường.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng hoặc hạt màu trắng (White crystalline powder or granules) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 314.02 g/mol (dạng 2Na₂CO₃·3H₂O₂) Điểm nóng chảy: phân hủy ở ~50°C (giải phóng O₂) Độ tan: tan tốt trong nước lạnh và nước nóng, tạo dung dịch kiềm nhẹ Hàm lượng oxy hoạt động: ~13.0–13.5% pH dung dịch 1%: 10–11 (kiềm nhẹ) Phân hủy thành Na₂CO₃ + H₂O₂ → H₂O + O₂ (thân thiện môi trường) Nhạy cảm với nhiệt, ẩm, kim loại nặng và chất xúc tác Không chứa clo, không tạo sản phẩm phụ độc hại Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát (15–25°C), kín, tránh ẩm và nhiệt Tránh tiếp xúc với chất dễ cháy, kim loại nặng, acid và nhiệt độ >40°C

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Kết hợp Sodium Percarbonate xúc tác sắt trên nền Silica (SPCSF) với Bacillus subtilis để tăng cường xử lý đất nhiễm dầu diesel: Hiệu quả và cơ chế hiệp đồng
Materials 2026, 19(12), 2510 DOI
Nghiên cứu này khảo sát phương pháp xử lý kết hợp nhằm loại bỏ dầu diesel khỏi đất cao lanh có tính kiềm, sử dụng vật liệu composite gồm sodium percarbonate (SPC) được xúc tác bởi sắt và mang trên nền silica gel (ký hiệu là SPCSF), kết hợp với vi khuẩn *Bacillus subtilis* ATCC 11774. Sodium percarbonate (SPC)—một hợp chất cộng hợp giữa H₂O₂ và Na₂CO₃—đóng vai trò là chất oxy hóa giải phóng chậm hydrogen peroxide cho các phản ứng kiểu Fenton, trong khi ferrous sulfate (FeSO₄) đóng vai trò là chất xúc tác sắt; cả hai thành phần này đều được cố định trên nền silica gel nhằm tăng độ ổn định và ngăn ngừa sự tích tụ cục bộ của H₂O₂. Axit citric được bổ sung vào công thức xúc tác để tạo môi trường axit, giúp trung hòa tính kiềm mạnh (pH ~9,7) của nền đất cao lanh và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự tồn tại của vi sinh vật. Silica sol và sodium silicate đóng vai trò là chất kết dính trong quá trình chế tạo vật liệu mang chất oxy hóa và xúc tác. Môi trường LB (Luria–Bertani)—bao gồm tryptone, chiết xuất nấm men và natri clorua—được sử dụng để nuôi cấy chủng vi khuẩn Bacillus subtilis. Việc áp dụng đồng thời SPCSF và vi khuẩn đã đạt hiệu suất loại bỏ dầu diesel cao nhất (65,1% sau 31 ngày), vượt trội đáng kể so với phương pháp oxy hóa hóa học đơn thuần (22,5%) hoặc xử lý bằng vi sinh vật đơn thuần (31,1%). Các bằng chứng về cơ chế thu được từ phân tích 3D-EEM, FTIR và XPS cho thấy SPCSF thúc đẩy quá trình chuyển hóa các hydrocarbon trong dầu diesel thành các chất trung gian dễ dàng được sinh vật hấp thụ; sau đó, vi sinh vật tiếp tục chuyển hóa các chất này thành chất hữu cơ giàu nhóm carboxyl, đồng thời duy trì tỷ lệ Fe(II) cao hơn, giúp duy trì hoạt tính phản ứng kiểu Fenton.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Natri percarbonat (Natri carbonate peroxyhydrate) - CAS 15630-89-4