Mô tả sản phẩm

Natri Polyacrylate (Sodium Polyacrylate, CAS: 9003-04-7), còn được gọi là Waterlock, là một polyme siêu hấp thụ nước (SAP - Superabsorbent Polymer) tổng hợp, được sản xuất từ muối natri của acid polyacrylic. Sản phẩm có dạng bột hạt màu trắng đến vàng nhạt, không mùi, không vị, cực kỳ hút ẩm, tạo thành gel khi tiếp xúc với nước.

Natri Polyacrylate là một polyelectrolyte anion với các nhóm carboxylic mang điện tích âm trên chuỗi chính. Cấu trúc phân tử [-CH₂-CH(COONa)-]n cho phép nó hấp thụ và giữ nước với khả năng vượt trội, đạt từ 100 đến 1.000 lần khối lượng của chính nó. Khi ngâm trong nước, các phân tử nước xâm nhập vào mạng lưới polyme, các nhóm ion hóa trên chuỗi polyme tạo ra lực đẩy điện tích đồng hạt, khiến mạng lưới polyme giãn nở và hấp thụ một lượng lớn nước.

Tùy thuộc vào khối lượng phân tử (MW từ 1.000 đến >1.000.000), Natri Polyacrylate có các ứng dụng khác nhau: phân tử nhỏ (1.000-3.000) dùng làm chất ức tắc cáu cặn và chất phân tán trong xử lý nước; phân tử trung bình (10.000-100.000) dùng làm chất làm đặc và giữ nước trong sơn, giấy, mỹ phẩm; phân tử lớn (>1.000.000) dùng làm chất hấp thụ siêu nước trong tã lót, nông nghiệp và vật liệu y tế. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn công nghiệp, thực phẩm và dược phẩm, đảm bảo an toàn cho nhiều ứng dụng.

Tính chất

Bột hạt màu trắng đến vàng nhạt Không mùi, không vị Cực kỳ hút ẩm Khả năng hấp thụ nước: 200-300 lần khối lượng (phụ thuộc độ tinh khiết) Tạo gel trong nước Tan chậm trong nước tạo dung dịch nhớt trong suốt Độ nhớt dung dịch 0.5%: ~Pa·s (cao gấp 15-20 lần CMC và natri alginate) pH dung dịch 1%: 6.0-8.0 Tỷ trọng: 1.20-1.32 g/cm³ Chiết suất: n20/D 1.43 Ổn định nhiệt đến 300°C Không tan trong ethanol, acetone, acetonitrile Nhạy cảm với muối kim loại và acid (giảm độ nhớt) Bảo quản: nơi khô mát, 2-8°C, tránh ẩm

Ứng dụng

  • Sản phẩm vệ sinh cá nhân

    Chất hấp thụ siêu nước trong lõi tã giấy em bé, băng vệ sinh, tã người lớn, miếng lót y tế; giữ khô thoáng, ngăn ngừa tràn ngược; chiếm thị phần lớn nhất trong ngành SAP toàn cầu

  • Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân

    Chất làm đặc, chất điều chỉnh lưu biến (rheology modifier), chất tạo gel trong kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tóc, kem chống nắng; chất hút ẩm và giữ nước; chất ổn định nhũ tương; cải thiện kết cấu và cảm giác sản phẩm; lưu ý EU hạn chế dạng không tan: cấm leave-on từ 17/10/2029, cấm rinse-off từ 17/10/2027

  • Nông nghiệp - Giữ ẩm đất

    Chất điều chỉnh đất, chất giữ nước trong đất (soil conditioner); cải thiện khả năng giữ nước của đất, đặc biệt ở vùng khô hạn và bán khô hạn; giảm tần suất tưới tiêu; tăng năng suất cây trồng; phân bón chậm tan; bảo vệ rễ cây khỏi hạn hán; là phân khúc tăng trưởng nhanh nhất toàn cầu

  • Xử lý nước công nghiệp

    Chất ức tắc cáu cặn (scale inhibitor) và chất phân tán trong hệ thống làm mát tuần hoàn của nhà máy điện, thép, phân bón, lọc dầu, điều hòa không khí; liều lượng 2-15 mg/L; ngăn ngừa lắng cặn CaCO₃, CaSO₄; chất làm trong nước (clarifying agent); chất tạo bông (flocculant) với MW >1 triệu

  • Công nghiệp giấy, dệt, gốm, sơn

    Chất phân tán trong sơn phủ giấy (MW 2000-4000); chất giữ nước và làm đặc trong sơn nước, sơn emulsion; chất phân tán trong ngành dệt, nhuộm, gốm sứ; chất ức chế cáu cặn trong hệ thống sản xuất giấy đen đặc (black liquor)

  • Thực phẩm - Phụ gia thực phẩm

    Chất làm đặc, chất ổn định, chất nhũ hóa trong bánh mì, bánh ngọt, mì ống, nước sốt, tương cà, mayonnaise, mứt, kem, nước ép trái cây, rượu vang, kem tươi, đồ đông lạnh, thủy sản chế biến; liều lượng 0.05%; cải thiện kết cấu bột, giữ ẩm, tăng độ dai; được Bộ Y tế Trung Quốc phê duyệt năm 2000

  • Công nghiệp dầu khí & khoan địa chất

    Chất giảm thất thoát dung dịch khoan (filtrate reducer) trong ngành khoan địa chất; chất phân tán và chất tẩy rửa anion trong xử lý nước mỏ dầu, nước làm mát, nước nồi hơi ở pH cao và nồng độ cao mà không tạo cáu cặn

  • Vật liệu y tế & băng gạc

    Chất hấp thụ dịch trong băng gạc vết thương, miếng dán y tế; chất giữ ẩm trong thiết bị y tế; chất chống ẩm trong vỏ bọc dây điện nhạy cảm; gel lạnh y tế

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Natri Polyacrylate (Sodium Polyacrylate) - CAS 9003-04-7