Mô tả sản phẩm

Natri Tetraphenylborate (Sodium tetraphenylborate, Sodium tetraphenylboron, CAS: 143-66-8) là một hợp chất vô cơ-hữu cơ thuộc nhóm muối boron, gồm cation natri (Na⁺) và anion tetraphenylborate ([B(C₆H₅)₄]⁻). Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi, độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong phân tích hóa học và tổng hợp hữu cơ.

Tên gọi thông dụng khác: Tetraphenylboron sodium, Kalignost, Kalibor, Kariporuk, NaBPh₄, NaTBP, Tetraphenylborate sodium salt, Natri tetraphenylboride.

Natri Tetraphenylborate là một reagent phân tích (analytical reagent) quan trọng, đặc biệt trong phương pháp gravimetricchuẩn độ để xác định chính xác hàm lượng các ion kim loại kiềm lớn như kali (K⁺), amoni (NH₄⁺), rubidi (Rb⁺) và xesi (Cs⁺). Cơ chế hoạt động dựa trên việc tạo thành các muối khan tan kém với các cation này nhờ kích thước lớn và mật độ điện tích thấp của anion tetraphenylborate.

Ngoài ra, hợp chất còn được sử dụng làm chất cho nhóm phenyl (phenyl donor) trong các phản ứng ngắn cắt chéo palladium-xúc tác (Suzuki-Miyaura coupling), tạo liên kết carbon-carbon để tổng hợp biaryl và arylalkene. Trong hóa học phối hợp (coordination chemistry), Natri Tetraphenylborate đóng vai trò là chất đối ion không phối hợp (non-coordinating counterion), giúp ổn định các phức chất cation kim loại và mở rộng cửa sổ điện hóa trong nghiên cứu điện hóa. Sản phẩm còn được ứng dụng trong xử lý nước thải phóng xạ để loại bỏ xesi-137 (¹³⁷Cs) thông qua phương pháp kết tủa pha loại đồng vị.

Lưu ý an toàn: Natri Tetraphenylborate có độc tính cấp tính khi nuốt phải (H301 - Toxic if swallowed), có thể gây kích ứng da (H315), kích ứng mắt (H319) và kích ứng đường hô hấp (H335). LD50 đường uống ở thỏ: 288 mg/kg. Hợp chất nhạy cảm với ánh sáng (light sensitive) và không tương thích với axit mạnh, chất oxy hóa mạnh. Cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang phòng độc) và bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ 2-8°C. Vận chuyển theo UN 2811, Hazard Class 6.1, Packing Group III.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng (White crystalline powder) Không mùi (Odorless) Điểm nóng chảy: >300°C (300°C lit.) Tỷ trọng: 1.15 g/cm³ Tỷ trọng đống (Bulk density): 500 kg/m³ Khối lượng phân tử: 342.22 g/mol Tan trong nước (relatively well soluble) Tan trong ethanol, methanol, acetone Ít tan trong ether và chloroform Hầu như không tan trong petroleum ether pH: 8 (dung dịch 50 g/L, 20°C) Nhạy cảm với ánh sáng (Light sensitive) Hút ẩm nhẹ (slightly hygroscopic) Dung dịch nước dần đục khi để lâu Ổn định nhưng không tương thích với axit mạnh, chất oxy hóa mạnh Bảo quản: 2-8°C, kín, tránh ánh sáng Độc tính cấp tính: LD50 đường uống thỏ 288 mg/kg

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Xác định Moxifloxacin bằng phương pháp đo thế sử dụng điện cực chọn lọc ion (ISE) tiếp xúc rắn trong nước thải đầu ra
Chemosensors 2022, 10(4), 146 DOI
Nghiên cứu của Abdel-Gawad, Arab và Albassam (2022) mô tả việc phát triển hai loại điện cực chọn lọc ion (ISE) tiếp xúc rắn để xác định moxifloxacin hydrochloride (MOX) – một loại kháng sinh nhóm fluoroquinolone – trong nước thải dược phẩm bằng phương pháp đo thế. Các cảm biến này được chế tạo sử dụng polyvinyl chloride (PVC) làm nền màng, bis(2-ethylhexyl) sebacate (2-EHS) làm chất hóa dẻo đã được tối ưu hóa, cùng với sodium tetraphenylborate (TPB) hoặc axit phosphotungstic (PTA) đóng vai trò là tác nhân tạo cặp ion để hình thành các vị trí trao đổi ion với nhóm nitơ bậc bốn của MOX. Các điện cực cho thấy độ dốc gần đạt chuẩn Nernst, lần lượt là 59,2 ± 0,60 và 58,4 ± 0,50 mV/decade; phạm vi đáp ứng tuyến tính từ 1 × 10⁻⁶ đến 1 × 10⁻² M MOX; khoảng pH hoạt động từ 1,0 đến 5,0; và giới hạn phát hiện là 0,24 μg/mL. Phương pháp này đã được áp dụng thành công trên các mẫu nước thải thực tế mà không cần xử lý sơ bộ, thể hiện độ chọn lọc cao đối với các ion thông thường cũng như các loại fluoroquinolone có cấu trúc tương tự như norfloxacin, ciprofloxacin và levofloxacin; đồng thời kết quả thu được đã được kiểm chứng so với phương pháp tham chiếu HPLC-UV.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Natri Tetraphenylborate (Tetraphenylboron Natri) - CAS 143-66-8