Nhôm Fluoride CAS: 7784-18-1
Mô tả sản phẩm
Nhôm Fluoride (Aluminum Fluoride, Aluminum Trifluoride, AlF₃) là một hợp chất vô cơ ion tinh thể, có công thức phân tử AlF3. Đây là một trong những phụ gia công nghiệp quan trọng nhất, đặc biệt trong ngành sản xuất nhôm điện phân (Hall-Héroult process).
Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng hoặc không màu, không mùi. Nhôm fluoride được sản xuất chủ yếu bằng phản ứng giữa hydro fluoride với nhôm hydroxide hoặc kim loại nhôm, hoặc bằng phản ứng của nhôm trichloride với axit hydrofluoric và amoniac. Trong quy trình sản xuất nhôm, AlF₃ được kết hợp với cryolite (Na₃AlF₆) để hạ điểm nóng chảy của dung dịch điện phân từ khoảng 1000°C xuống dưới 1000°C, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. Ngoài ra, AlF₃ còn được sử dụng làm chất trợ luyện trong gốm sứ và men, chất xúc tác trong các phản ứng hữu cơ, chất ức chế lên men trong sản xuất cồn, và làm màng quang học chỉ số khúc xạ thấp trong vùng UV xa. Sản phẩm đạt độ tinh khiết cao (≥98-99.9%), đảm bảo chất lượng cho các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu.
Tính chất
Ứng dụng
-
Sản xuất nhôm điện phân
Phụ gia quan trọng nhất trong quy trình Hall-Héroult sản xuất nhôm điện phân, kết hợp với cryolite hạ điểm nóng chảy của dung dịch điện phân xuống dưới 1000°C (giảm 40-60°C), tăng độ dẫn điện của điện giải, tiết kiệm năng lượng đáng kể, chiếm ~95% sản lượng toàn cầu
-
Gốm sứ và men
Chất trợ luyện (flux) trong men gốm sứ và men trắng (white enamels), giảm điểm nóng chảy của men, cải thiện độ bóng và kết cấu bề mặt; sản xuất silicate nhôm (aluminum silicate) và vật liệu chịu lửa đặc biệt
-
Chất xúc tác hóa học
Chất xúc tác trong các phản ứng hữu cơ và tổng hợp hợp chất fluor hữu cơ (organofluorine compounds); xúc tác trong sản xuất fluorocarbon và các phản ứng hóa học công nghiệp khác
-
Kính quang học và vật liệu quang điện tử
Sản xuất kính fluoroaluminate (kết hợp với zirconium fluoride) cho ứng dụng quang học hồng ngoại; màng mỏng quang học chỉ số khúc xạ thấp (low-index optical thin film) trong vùng UV xa, bảo vệ gương nhôm khỏi oxy hóa
-
Sản xuất cồn và thực phẩm
Chất ức chế lên men (fermentation inhibitor) trong sản xuất cồn và rượu; phụ gia trong chăm sóc răng miệng (kem đánh răng) với vai trò chất chống mảng bám (antiplaque agent)
-
Luyện kim và hàn
Chất trợ luyện (flux) trong luyện kim phi sắt, loại bỏ magie trong quy trình luyện kim; chất hàn trong công nghiệp hàn kim loại; tinh chế phế liệu nhôm
-
Nghiên cứu sinh học phân tử
Nghiên cứu cơ chế phản ứng chuyển nhóm phosphoryl trong sinh học, tương tác với protein để nghiên cứu quá trình phosphoryl hóa, vai trò của ATP và GTP trong chuyển hóa, tăng trưởng và biệt hóa tế bào
-
Vật liệu chịu lửa và lớp phủ chống ăn mòn
Sản xuất vật liệu chịu lửa đặc biệt, lớp phủ bảo vệ bề mặt chống nhiệt độ cực cao và ăn mòn hóa học trong lò nung, lò luyện kim và các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Nhôm Fluoride - CAS 7784-18-1