Mô tả sản phẩm

Nhựa phenol-formaldehyde (còn gọi là nhựa PF, Bakelite) là một loại nhựa nhiệt rắn tổng hợp, được sản xuất bằng phản ứng ngưng tụ giữa phenol (C₆H₅OH) và formaldehyde (HCHO) với sự có mặt của chất xúc tác acid hoặc base. Tùy thuộc vào tỷ lệ phenol/formaldehyde và điều kiện phản ứng, nhựa PF có thể tồn tại ở hai dạng chính: resole (nhựa nhiệt rắn một giai đoạn, xúc tác base) và novolac (nhựa nhiệt rắn hai giai đoạn, xúc tác acid, cần thêm chất đóng rắn). Sau khi đóng rắn, nhựa PF có cấu trúc mạng lưới ba chiều, tạo thành vật liệu cứng, bền nhiệt, chịu hóa chất và cách điện tốt.

Nhựa PF được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp: sản xuất vật liệu cách điện (ổ cắm, công tắc, bảng mạch in), chất kết dính cho gỗ ép (ván ép, ván dăm), vật liệu chịu nhiệt (tay cầm nồi, phanh xe), và các sản phẩm đúc (vỏ thiết bị điện, bánh răng, phụ tùng ô tô). Ngoài ra, nó còn được dùng làm chất kết dính trong sản xuất len khoáng, vật liệu ma sát (má phanh), và trong các ứng dụng hàng không vũ trụ nhờ tính chịu nhiệt và độ bền cơ học cao.

Lưu ý an toàn: Nhựa phenol-formaldehyde chưa đóng rắn có thể giải phóng formaldehyde và phenol, là các chất gây kích ứng và có hại cho sức khỏe. Cần làm việc trong khu vực thông thoáng, đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ. Tránh hít bụi hoặc hơi. Khi gia công (cắt, mài, khoan), bụi nhựa có thể gây kích ứng đường hô hấp. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt. Để xa tầm tay trẻ em.

Tính chất

Vật liệu rắn màu đen, nâu hoặc màu hổ phách (Solid black, brown, or amber color) Có thể ở dạng bột, hạt, dung dịch hoặc tấm ép Có khả năng chịu nhiệt tốt (lên đến 150–200°C) Cách điện và cách nhiệt tốt Kháng hóa chất (trừ acid mạnh và base mạnh) Độ bền cơ học cao, cứng và giòn Ít hút ẩm Không bị chảy khi đun nóng sau khi đóng rắn (nhựa nhiệt rắn) Khối lượng riêng: ~1.2–1.4 g/cm³ Độ bền kéo: ~30–70 MPa Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm và nhiệt độ cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của hàm lượng axit p-toluenesulfonic và axit photphoric (V) đến khả năng chịu nhiệt và các tính chất nhiệt của nhựa phenol và vật liệu composite phenol-carbon.
Materials 2024, 17(23), 5914 DOI
Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ khối lượng hỗn hợp xúc tác—gồm axit p-toluenesulfonic và axit photphoric (V)—đến các tính chất nhiệt của nhựa phenol-formaldehyde (PFR) và vật liệu composite phenol-formaldehyde-carbon (PFCC). Xúc tác đóng vai trò thúc đẩy quá trình đóng rắn và tạo liên kết ngang trong quá trình sản xuất composite, nhưng hàm lượng của nó lại ảnh hưởng đáng kể đến hành vi nhiệt: tỷ lệ xúc tác cao hơn làm giảm độ khuếch tán nhiệt (lên đến 18,2% đối với PFCC và 2,8% đối với PFR), đồng thời làm thay đổi độ giãn nở nhiệt và nhiệt dung riêng biểu kiến. Bản thân loại nhựa này, được tạo thành từ phenol và formaldehyde (CAS 9003-35-4), đóng vai trò là nền polymer nhiệt rắn, trong khi các sợi carbon (sử dụng kiểu dệt chéo 2/2 của hãng Toray Industries) đóng vai trò gia cường cho composite nhằm cải thiện độ bền cơ học và kiểm soát dòng nhiệt. Các kết quả chính cho thấy đối với các ứng dụng cách nhiệt, hàm lượng xúc tác cao hơn là lựa chọn ưu tiên nhờ độ khuếch tán nhiệt thấp hơn, trong khi hàm lượng xúc tác thấp hơn lại mang lại độ ổn định hình học tốt hơn. Các vật liệu được phân tích đặc tính thông qua phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TG/DTA), đo độ khuếch tán nhiệt (LFA), đo giãn nở nhiệt (DIL) và đo nhiệt lượng quét vi sai (DSC) trong dải nhiệt độ từ -40°C đến 550°C; kết quả cho thấy việc bổ sung xúc tác làm thay đổi cấu trúc nhựa và dịch chuyển nhiệt độ của các phản ứng tỏa nhiệt trong quá trình nhiệt phân.
Tổng hợp và xác định đặc tính nhựa phenol-formaldehyde biến tính bằng polymethylhydrosiloxane
Chemistry 2025, 7(4), 112 DOI
Nghiên cứu này đã tổng hợp và xác định đặc tính của nhựa phenol–formaldehyde (PF) dạng resol được biến tính bằng 2,5 và 5,0% khối lượng polymethylhydrosiloxane (PMHS), tạo thành mạng lưới lai hữu cơ–vô cơ thông qua phản ứng giữa các nhóm Si–H của PMHS và các nhóm hydroxyl của nhựa, điều này đã được xác nhận bằng phương pháp FTIR và ¹H NMR. Nhựa biến tính bằng PMHS thể hiện độ bền nhiệt được cải thiện, với nhiệt độ phân hủy của mẫu chứa 5,0% PMHS tăng lên 483°C (so với 438°C của nhựa nguyên bản) và hiệu suất tạo than ở 800°C tăng lên 57% (so với 38%). Các vật liệu composite gia cường bằng sợi thủy tinh (30–60% khối lượng GF) chế tạo từ nhựa biến tính cho thấy các tính chất cơ học được cải thiện đáng kể; mẫu composite chứa 60% khối lượng GF và nhựa Resol–PMHS 5,0% đạt độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập lần lượt là 145±7 MPa, 160±7 MPa và 71±5 kJ/m², vượt trội so với composite không biến tính. Phân tích SEM cho thấy sự cải thiện về độ bám dính tại bề mặt tiếp xúc giữa sợi và nền nhựa, cũng như giảm thiểu hiện tượng tách lớp trong các mẫu composite biến tính.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Nhựa phenol-formaldehyde (Copolyme phenol-fomanđehit) - CAS 9003-35-4