Mô tả sản phẩm

N,N'-Methylenebisacrylamide (C7H10N2O2, CAS 110-26-9), thường được gọi tắt là Bis hoặc MBA, là một monomer lưỡng chức năng (bifunctional monomer) thuộc lớp acrylamide, hoạt động như một tác nhân liên kết chéo (crosslinking agent) quan trọng trong hóa học polyme. Cấu trúc phân tử bao gồm hai nhóm acrylamide được nối với nhau bằng cầu methylene (-CH2-), tạo nên khả năng tạo liên kết cộng hóa trị giữa các chuỗi polyacrylamide.

Khi đồng trùng hợp với acrylamide, MBA tạo thành một mạng lưới polyme ba chiều ổn định - đây là cơ sở để tạo gel polyacrylamide. Kích thước lỗ gel được xác định bởi tỷ lệ acrylamide/ MBA: nồng độ MBA cao hơn tạo gel cứng hơn với lỗ nhỏ hơn do nhiều liên kết chéo hơn, và ngược lại. Tính chất này làm cho MBA trở thành lựa chọn tiêu chuẩn trong các phòng thí nghiệm sinh hóa và phân tích trên toàn thế giới.

Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước và các dung môi phân cực như ethanol, acetone. Độ tinh khiết cao (≥99%), ít tạp chất, không chứa formaldehyde tự do, thân thiện với môi trường. Cần bảo quản ở nhiệt độ 2-8°C, tránh ánh sáng và độ ẩm. Chú ý: Hợp chất độc hại, gây độc thần kinh, có khả năng gây đột biến gen và ung thư.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến gần trắng Không mùi hoặc mùi trung tính nhẹ Điểm nóng chảy >300°C (phân hủy) Điểm sôi 277.52°C (ước tính) Khối lượng riêng ~1.235 g/cm³ Khối lượng hơi 5.31 (so với không khí) Tan trong nước: 20 mg/mL @ 20°C Tan trong ethanol, acetone và dung môi phân cực pH ≥5.0 (25g/L, H2O, 20°C) Nhạy cảm với không khí và ánh sáng (Air & light sensitive) Ổn định ở nhiệt độ phòng khi bảo quản kín Không tương thích với chất oxy hóa mạnh, acid mạnh, base mạnh Độc tính cao: LD50 uống chuột ~390 mg/kg Gây độc thần kinh (neurotoxic), gây đột biến gen, gây ung thư loại 1B

Ứng dụng

  • Điện di protein và nucleic acid (SDS-PAGE, PAGE)

    Tác nhân liên kết chéo tiêu chuẩn để tạo gel polyacrylamide trong điện di SDS-PAGE, Native PAGE, 2D-PAGE; tách và phân tích protein, DNA, RNA với độ phân giải cao; tỷ lệ acrylamide/ MBA (29:1 hoặc 37.5:1) quyết định kích thước lỗ gel

  • Hóa chất dầu mỏ

    Chất chặn nước (water blocking agent) trong khoan dầu mỏ; chất điều chỉnh hồ sơ (profile control agent); chất làm đặc và liên kết chéo trong dịch bẻ gãy (fracturing fluids); cải thiện khả năng chịu nhiệt và chịu muối, tăng cường thu hồi dầu (EOR)

  • Xử lý nước

    Chất làm đông tụ và lắng cặn (flocculant crosslinking agent) trong xử lý nước thải; tăng cường lắng cặn và cải thiện độ trong của nước; polyme hấp thụ nước (SAP) và chất giữ nước (water-retaining agents)

  • Polyme hấp thụ siêu cao (SAP)

    Liên kết chéo trong sản xuất polyme hấp thụ siêu cao (superabsorbent polymer) cho tã giấy, băng vệ sinh, chất giữ nước nông nghiệp; cải thiện khả năng hấp thụ nước, giữ nước và kháng muối

  • Vật liệu xây dựng

    Chất làm đặc và đông cứng trong bột trét tường (putty), vữa (slurry), sơn phủ; ngăn ngừa tách nước và chảy loãng; cải thiện khả năng chống thấm nước của bê tông; gia cố lớp đất (soil reinforcement)

  • Công nghiệp giấy và dệt may

    Gia cố giấy, cố định và chống thấm nước trong công nghiệp giấy; hoàn thiện vải và liên kết chéo trong quá trình sizing để cải thiện độ bền màu và độ bền vải trong ngành dệt may

  • Cao su và nhựa

    Monomer liên kết chéo để cải thiện độ bền, khả năng chịu mài mòn và kháng nhiệt của cao su và nhựa; sản xuất nhựa acrylic và keo dán

  • Công nghệ sinh học và y tế

    Tạo hydrogel trong hệ thống phân phối thuốc (drug delivery) và kỹ thuật mô (tissue engineering); mô phỏng môi trường mô tự nhiên; hỗ trợ phát triển tế bào trong khung giàn sinh học (scaffolds); ứng dụng trong y học tái tạo và vết thương

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

N,N'-Methylenebisacrylamide (MBA / Bis-acrylamide) - CAS 110-26-9