Mô tả sản phẩm

Oxfendazole (Oxifendazole; Fenbendazole sulfoxide; RS-8858; LODITAC; CFDZ; Synanthic; Systamex; Benzelmin; Autoworm) là một thuốc tẩy giun (anthelmintic) thuộc nhóm benzimidazole carbamate, có công thức phân tử C15H13N3O3S. Đây là chất chuyển hóa sulfoxide (metabolite) của fenbendazole (FEN), được tạo thành trong cơ thể động vật thông qua quá trình oxy hóa nhóm thioether thành sulfoxide.

Cơ chế hoạt động: Oxfendazole hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp vi ống (microtubule) của ký sinh trùng, ngăn chặn quá trình sử dụng glucose và chuyển hóa năng lượng, dẫn đến liệt và chết của giun. Ngoài ra, oxfendazole còn có hoạt tính ức chế PAF (platelet-activating factor) và được nghiên cứu như chất kháng virus filovirus. Thuốc có phổ hoạt động rộng, hiệu quả chống lại tất cả các giai đoạn phát triển của giun đường tiêu hóa (kể cả ấu trùng), sán dây (cestodes) và giun phổi (lungworms). Độc tính thấp, LD50 đường uống ở chuột và chuột nhắt > 6400 mg/kg.

Tính chất

Bột màu trắng đến xám nhạt (White to grayish powder); tinh thể từ chloroform-methanol Mùi nhẹ đặc trưng, cần ngửi gần mới phát hiện Khối lượng phân tử: 315.35 g/mol Điểm nóng chảy: 245–265°C (phân hủy); 253°C (phân hủy, lit.); 298–300°C Điểm sôi: 529.8±50.0°C ở 760 mmHg (dự đoán) Tỷ trọng: 1.3229 (ước tính thô); 1.52 Chiết suất: 1.6740 (ước tính); 1.735 Điểm chớp cháy: 274.2±30.1°C (dự đoán) pKa: 10.27±0.10 (dự đoán) Độ tan trong nước: 3.11–4.63 mg/L (ít tan); không tan Độ tan: tan nhẹ trong methanol, acetone, chloroform, ether; tan trong DMF (ít), DMSO (1 mg/mL); DMSO:PBS pH 7.2 (1:4): 0.20 mg/mL LogP: 1.953±0.162 (log bw); 3.84660 (XLogP3); 2.3 (XLogP3) PSA (Diện tích bề mặt phân cực): 103.29 Ų; 103 Ų Hệ số phân bố octanol/nước: Log bw 1.953±0.162 Tính chất quang học: hấp thụ UV đặc trưng của vòng benzimidazole Dạng: tinh thể từ chloroform-methanol Màu sắc: trắng đến vàng nhạt (white to yellowish powder) Bảo quản: kín, khô, nhiệt độ phòng (Sealed in dry, Room Temperature); dưới 25°C, nơi tối, khô ráo Hạn sử dụng: 24 tháng khi bảo quản đúng cách Phân loại GHS: Xi (Kích ứng); H319 (Gây kích ứng nghiêm trọng mắt) UN Number: NONH (không phân loại nguy hiểm cho tất cả phương thức vận chuyển) WGK Germany: 3 RTECS: FD0835000 HS Code: 29339900 LD50 đường uống: chó > 1600 mg/kg; chuột > 6400 mg/kg; chuột nhắt > 6400 mg/kg IARC: Nhóm 3 (không phân loại được về gây ung thư ở người) Merck Index: 14,6935 MDL: MFCD00133728 EINECS: 258-714-5 InChIKey: BEZZFPOZAYTVHN-UHFFFAOYSA-N SMILES: COC(=O)NC1=NC2=C(N1)C=C(C=C2)S(=O)C3=CC=CC=C3

Ứng dụng

  • Thuốc tẩy giun thú y (Veterinary Anthelmintic)

    Được sử dụng rộng rãi để điều trị và kiểm soát nhiễm giun đường tiêu hóa ở gia súc (4.5 mg/kg), cừu (5.0 mg/kg) và ngựa (10.0 mg/kg). Hiệu quả chống lại giun tròn (roundworms), giun đũa (strongyles), giun kim (pinworms), sán dây (tapeworms: Echinococcus, Dipylidium, Taenia) và giun phổi (lungworms). Tỷ lệ trừ giun đạt 95–100%.

  • Nghiên cứu tái định vị thuốc cho bệnh ký sinh trùng ở người (Drug Repurposing)

    Đang trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 để điều trị strongyloidiasis và cysticercosis ở người. Được chỉ định thuốc mồ côi (orphan drug) và yêu cầu trạng thái fast-track ở nhiều quốc gia cho các bệnh nhiệt đới bị bỏ quên (NTDs).

  • Nghiên cứu kháng virus (Antiviral Research)

    Được nghiên cứu như chất kháng virus tiềm năng chống lại filovirus nhờ cơ chế ức chế vi ống (microtubule inhibition) có thể mở rộng sang đường dẫn truyền nhân bản virus.

  • Chất ức chế PAF (Platelet-Activating Factor Inhibitor)

    Có hoạt tính ức chế PAF, được nghiên cứu trong các ứng dụng liên quan đến viêm và đông máu.

  • Phân tích dư lượng thuốc thú y (Residue Analysis)

    Là đối tượng phân tích quan trọng trong kiểm soát dư lượng thuốc thú y trong thực phẩm, đảm bảo an toàn thực phẩm theo quy định của FAO/WHO và các cơ quan quản lý.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Oxfendazole (Oxifendazole) - CAS 53716-50-0