Mô tả sản phẩm

Oxit Bismut (Bismuth(III) Oxide, CAS: 1304-76-3) là một oxit kim loại của nguyên tố bismuth với công thức phân tử Bi₂O₃. Đây là hợp chất vô cơ quan trọng, tồn tại trong tự nhiên dưới dạng khoáng vật bismite (bismutite), nhưng phần lớn được sản xuất công nghiệp từ quặng bismuth tinh chế.

Bi₂O₃ có hai dạng tinh thể chính: dạng α-monoclinic (ổn định ở nhiệt độ thường, màu vàng cam đặc trưng) và dạng β-tetragonal (ổn định ở nhiệt độ cao >727°C, màu đỏ sẫm). Dạng α là phổ biến nhất trong các ứng dụng công nghiệp. Oxit Bismut sở hữu nhiều tính chất quý giá: độ dẫn điện ion cao ở nhiệt độ cao, chỉ số khúc xạ lớn, độ trong suốt quang học tốt, tính ổn định hóa học cao, và đặc biệt là độc tính thấp nhất trong các oxit kim loại nặng — làm cho nó trở thành lựa chọn thay thế an toàn cho chì (Pb) trong nhiều ứng dụng.

Sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp oxy hóa bismuth kim loại hoặc kết tủa từ dung dịch muối bismuth, sau đó nung ở nhiệt độ cao để đạt độ tinh khiết mong muốn. Đạt tiêu chuẩn Industrial Grade, Electronic Grade (độ tinh khiết cao cho ngành điện tử), Pharmaceutical Grade và Reagent Grade. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát; ổn định trong không khí nhưng nên tránh tiếp xúc với acid mạnh và khí reducing.

Tính chất

Bột mịn màu vàng cam đặc trưng (dạng α) Màu đỏ sẫm (dạng β, nhiệt độ cao) Không mùi Không tan trong nước và dung môi hữu cơ phổ thông Tan trong acid mạnh (HCl, HNO₃) tạo muối bismuth Điểm nóng chảy: 817°C Điểm sôi: ~1890°C Tỷ trọng: ~8.9 g/cm³ Chỉ số khúc xạ cao (~2.45) Độ dẫn điện ion cao ở nhiệt độ cao Tính ổn định nhiệt cao Độc tính thấp (không gây ngộ độc cấp tính) Không gây ô nhiễm môi trường Tính chất piezoelectric và ferroelectric

Ứng dụng

  • Điện tử & vật liệu bán dẫn

    Sản xuất varistor (điện trở phụ thuộc điện áp), tụ điện gốm, cảm biến khí oxy, vật liệu nhiệt điện, màng mỏng oxide cho linh kiện điện tử

  • Gốm sứ & thủy tinh

    Nguyên liệu sản xuất gốm sứ điện tử, thủy tinh chì thay thế (lead-free glass), men gốm, gốm ferrite, gốm piezoelectric, thủy tinh quang học cao cấp

  • Dược phẩm & y tế

    Thành phần trong thuốc điều trị loét dạ dày (bismuth subsalicylate), thuốc kháng sinh phối hợp trị H. pylori, vật liệu y sinh, chất tương phản chụp X-quang, vật liệu cấy ghép xương

  • Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân

    Thành phần trong kem nền, phấn phủ, son môi, kem chống nắng vật lý (thay thế titan dioxide và zinc oxide), sản phẩm dưỡng da chống viêm

  • Công nghiệp hóa chất & xúc tác

    Xúc tác trong phản ứng oxy hóa, tổng hợp hữu cơ, sản xuất acrylic acid, xúc tác Deacon (oxychlorination), vật liệu hấp phụ

  • Sơn & phủ chống ăn mòn

    Pigment màu vàng cam trong sơn công nghiệp, lớp phủ chống ăn mòn kim loại, sơn chịu nhiệt, sơn chống tĩnh điện

  • Công nghệ nano & vật liệu tiên tiến

    Sản xuất nanoparticles Bi₂O₃, vật liệu quang xúc tác (photocatalyst), vật liệu cảm biến sinh học, pin nhiên liệu oxide rắn (SOFC)

  • Pyrotechnics & an toàn

    Thành phần trong thuốc nổ an toàn (không chì), pháo hoa tạo màu xanh lục, hệ thống kích nổ an toàn, vật liệu nhiệt điện

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Oxit Bismut (Bismuth Oxide - Bi₂O₃) - CAS 1304-76-3