Mô tả sản phẩm

Ôxít Ceri (Ceric oxide, Cerium dioxide, Ceria, CAS: 1306-38-3) là một oxit kim loại đất hiếm (rare earth metal oxide) có công thức hóa học CeO₂. Sản phẩm có dạng bột màu vàng nhạt đến nâu vàng (thương phẩm), trong khi dạng tinh khiết cao có màu trắng hoặc vàng nhạt gần như không màu. Đây là một trong những hợp chất cerium quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất trong công nghiệp.

Tên gọi thông dụng khác: Cerium(IV) oxide, Ceria, Ceric dioxide, Điôxít Cerium, Ôxít Cerium(IV), Cerium oxide.

Ôxít Ceri có cấu trúc tinh thể lập phương (cubic crystal structure, Fm3m), điểm nóng chảy cực cao khoảng 2400°C, tỷ trọng 7.13 g/cm³. Hợp chất không tan trong nước và dung dịch kiềm loãng, chỉ tan nhẹ trong axit khoáng đặc. Ở nhiệt độ cao, Ôxít Ceri có khả năng lưu trữ và giải phóng oxy đặc biệt, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng xúc tác và điện hóa.

Sản phẩm được sản xuất với nhiều cấp độ tinh khiết từ 99% đến 99.999% (5N), dạng bột thường, nano (30nm, 40nm) hoặc dạng phân tán keo (colloidal dispersion). Ôxít Ceri nano có diện tích bề mặt riêng lớn, hoạt tính xúc tác cao và được ứng dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao.

Lưu ý an toàn: Ôxít Ceri có thể gây hại nếu nuốt phải (H302 - Harmful if swallowed). Cần tránh tạo bụi, sử dụng khẩu trang phòng bụi và kính bảo hộ khi thao tác. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, kín, tránh tiếp xúc với không khí (hợp chất hấp thụ CO₂ từ không khí). Không tương thích với chất oxy hóa mạnh.

Tính chất

Bột màu vàng nhạt đến nâu vàng (Yellow to brownish-yellow powder) Dạng tinh khiết cao: màu trắng đến vàng nhạt gần như không màu Không mùi (Odorless) Điểm nóng chảy: 2397-2600°C Tỷ trọng: 7.13 g/cm³ (25°C) Khối lượng phân tử: 172.12 g/mol Không tan trong nước (Insoluble) Không tan trong dung dịch kiềm loãng Tan nhẹ trong axit khoáng đặc (sulfuric acid) Cấu trúc tinh thể lập phương (Cubic, Fm3m) Hằng số mạng tinh thể: ~5.41 Å Điện trở suất: 10 μΩ·cm Hấp thụ CO₂ từ không khí Ổn định ở nhiệt độ cao Khả năng lưu trữ và giải phóng oxy (oxygen storage capacity) pH dung dịch bão hòa: ~2.7 Dạng nano: 30nm, 40nm, 1-3μm, 3-5μm, 15-25μm

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Xúc tác Ru-CNx/CeO2 hiệu suất cao cho quá trình oxy hóa ướt xúc tác N-methyldiethanolamine trong nước
Sustainability 2025, 17(10), 4358 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình phát triển chất xúc tác hiệu suất cao Ru-CNₓ/CeO₂ được tổng hợp bằng phương pháp tẩm cải tiến, phục vụ quá trình oxy hóa ướt xúc tác (CWO) để xử lý N-methyldiethanolamine (MDEA) trong nước thải. MDEA, vốn được sử dụng rộng rãi làm chất hấp thụ trong quá trình khử lưu huỳnh và loại bỏ carbon khỏi khí thải công nghiệp, gây ra những thách thức lớn về môi trường do chỉ số nhu cầu oxy hóa học (COD) cao và khả năng kháng phân hủy sinh học. Chất xúc tác này kết hợp ruthenium (Ru) làm thành phần kim loại quý hoạt tính; cerium dioxide (CeO₂) làm vật liệu mang, cung cấp các lỗ trống oxy thông qua chu trình oxy hóa-khử Ce³⁺/Ce⁴⁺; và carbon nitride (CNₓ) – thu được từ quá trình nhiệt phân melamine – đóng vai trò là chất xúc tiến giúp tăng cường độ phân tán của Ru, thúc đẩy quá trình khử Ru⁴⁺ thành Ru⁰ kim loại, đồng thời củng cố tương tác Ru–Ce để hình thành các cấu trúc Ru-O-Ce. Trong các điều kiện tối ưu (180°C, áp suất O₂ 2,5 MPa, pH 10), chất xúc tác đạt hiệu suất loại bỏ 80% COD và 82% tổng carbon hữu cơ (TOC), đồng thời tạo ra các loài oxy hoạt động bao gồm lỗ trống (h⁺), gốc superoxide (·O₂⁻) và gốc hydroxyl (·OH) giúp oxy hóa MDEA một cách hiệu quả. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc pha tạp CNₓ giúp gia tăng đáng kể mật độ lỗ trống oxy và hoạt tính xúc tác so với vật liệu Ru/CeO₂ đơn thuần, qua đó mang lại giải pháp tiết kiệm năng lượng để xử lý nước thải công nghiệp chứa các hợp chất amin khó phân hủy.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Ôxít Ceri (Cerium Dioxide) - CAS 1306-38-3