Mô tả sản phẩm

Parecoxib sodium là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) dạng tiêm, là tiền chất của valdecoxib. Sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, parecoxib nhanh chóng được chuyển hóa thành valdecoxib, một chất ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2 (COX-2). Thuốc có tác dụng giảm đau, hạ sốt và kháng viêm mạnh, được chỉ định trong quản lý đau cấp tính ở người lớn, đặc biệt là đau sau phẫu thuật. Parecoxib được đánh giá cao vì ít ảnh hưởng đến dạ dày hơn so với NSAID không chọn lọc.

Lưu ý an toàn: Giống như các NSAID khác, parecoxib có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch, huyết khối và đột quỵ, đặc biệt khi sử dụng lâu dài. Chống chỉ định ở bệnh nhân dị ứng với sulfonamid, bệnh nhân suy thận nặng, hoặc có tiền sử xuất huyết tiêu hóa. Cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh gan, suy tim, hoặc tăng huyết áp. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 392.41 g/mol Điểm nóng chảy: >200°C (phân hủy) Độ tan: tan trong nước, ethanol, DMSO, và methanol pH trong nước (1% dung dịch): 8.0–9.5 Hút ẩm nhẹ Nhạy với ánh sáng Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15–30°C), tránh ẩm, trong bao bì kín Tránh xa ánh sáng trực tiếp

Ứng dụng

  • Đau cấp tính sau phẫu thuật

    Điều trị đau từ trung bình đến nặng sau phẫu thuật, giúp giảm nhu cầu sử dụng opioid.

  • Đau do viêm xương khớp cấp

    Được chỉ định trong các đợt cấp của viêm xương khớp khi cần giảm đau nhanh.

  • Đau răng sau nhổ răng

    Sử dụng trong nha khoa để kiểm soát đau sau các thủ thuật như nhổ răng khôn.

  • Giảm đau và kháng viêm sau chấn thương

    Điều trị các tình trạng viêm cấp do chấn thương hoặc bong gân.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Parecoxib sodium / Parecoxib natri - CAS 198470-85-8