Mô tả sản phẩm

Piroctone Olamine (Octopirox, OCT, 1-Hydroxy-4-methyl-6-(2,4,4-trimethylpentyl)-2(1H)-pyridone ethanolamine salt) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydroxypyridone antimycotics, là muối ethanolamine của hydroxamic acid piroctone. Công thức phân tử C16H30N2O3, khối lượng phân tử 298.42 g/mol.

Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng. Piroctone Olamine hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp ergosterol - một thành phần thiết yếu trong màng tế bào của nấm, làm cho màng tế bào nấm trở nên không ổn định và dẫn đến chết tế bào. Ngoài ra, hoạt chất này còn có khả năng ức chế quá trình oxy hóa lipid và giảm viêm nhẹ, giúp cải thiện tình trạng kích ứng da đầu. Piroctone Olamine được đánh giá cao hơn các hoạt chất trị gàu truyền thống như Ketoconazole, Selenium Sulfide và Zinc Pyrithione (ZPT) về độ an toàn, ít gây kích ứng và thân thiện với môi trường. Đặc biệt, ZPT đã bị cấm sử dụng tại EU từ năm 2022 do lo ngại độc tính môi trường, làm cho Piroctone Olamine trở thành giải pháp thay thế hàng đầu. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn FCC/Cosmetic, đảm bảo an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 298.42 g/mol Điểm nóng chảy: 130-136°C Điểm sôi: 310°C Mật độ: 1.1 g/cm³ pH dung dịch 1%: 8.5-10.0 Tan trong nước Tan trong dung môi hữu cơ phân cực Không kết tủa hoặc tách lớp khi pha trộn với nguyên liệu mỹ phẩm Nhạy cảm với ánh sáng UV Tạo phức với ion kim loại (Fe, Cu) Log P: ~3.2 Nồng độ sử dụng an toàn: ≤1% (dầu gội), ≤0.5% (sản phẩm khác) Bảo quản: kín, khô ráo, tránh ánh sáng An toàn cho tóc nhuộm, không làm phai màu

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Chuyển đổi thị trường trong lĩnh vực kiểm soát gàu: Những diễn biến mới về các hoạt chất trị gàu
Cosmetics 2026, 13(2), 84 DOI
Bài tổng quan này xem xét sự chuyển đổi của thị trường mỹ phẩm trị gàu toàn cầu sau khi EU cấm sử dụng zinc pyrithione (ZPT), làm nổi bật xu hướng chuyển sang các hoạt chất thay thế như piroctone olamine (PO), climbazole và salicylic acid—những chất hiện đang chiếm ưu thế—cùng với các lựa chọn ít phổ biến hơn hoặc mới nổi như hexamidine diisethionate, selenium sulfide, các ester sinh học mới (propanediol caprylate/PMC và undecylenate/PMU), decylene glycol, lưu huỳnh và nhựa than đá. Bài viết cung cấp cái nhìn toàn diện về các thành phần này, bao gồm: đặc tính hóa học/dược lý; cơ chế tác động (chủ yếu là kháng nấm phổ rộng, thường đi kèm tác dụng kháng khuẩn, tiêu sừng hoặc điều hòa hệ vi sinh vật); dữ liệu về hiệu quả lâm sàng; ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật da đầu (ví dụ: giảm *Malassezia* và một số loài *Staphylococcus* trong khi hỗ trợ các vi khuẩn có lợi như *Cutibacterium*); hồ sơ độc tính sinh thái (khả năng phân hủy sinh học, tích tụ sinh học, độc tính đối với sinh vật thủy sinh, tiềm năng PBT/PMT); xu hướng thị trường (với PO dẫn đầu trong việc thay thế ZPT); và tình trạng pháp lý tại các khu vực như EU, quy định của FDA Hoa Kỳ và Trung Quốc. Việc kết hợp các hoạt chất được nhấn mạnh như một giải pháp cho tính chất đa yếu tố của gàu và viêm da tiết bã; đồng thời, các thảo luận về tính bền vững ưu tiên những lựa chọn có khả năng phân hủy sinh học nhanh và độc tính thấp—như các ester mới và salicylic acid—kết hợp với lời kêu gọi thực hiện thêm các nghiên cứu độc lập về những thành phần hiện đại này.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Piroctone Olamine - CAS 68890-66-4