Mô tả sản phẩm

Prednisolone sodium phosphate là dạng muối phosphat tan trong nước của prednisolone, một corticosteroid tổng hợp có hoạt tính chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh. Thuốc thường được dùng đường tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, nhỏ mắt hoặc uống để điều trị nhiều bệnh lý viêm, dị ứng, tự miễn, hen suyễn, và suy thượng thận.

Prednisolone tác động bằng cách gắn vào thụ thể glucocorticoid, điều chỉnh biểu hiện gen và ức chế sản xuất các cytokine tiền viêm, prostaglandin và leukotrien. Dạng phosphat cho phép hòa tan trong nước, thích hợp cho các tình huống cần tác dụng nhanh và dung dịch tiêm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn USP và EP, độ tinh khiết cao, đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà Tan trong nước, ít tan trong ethanol pH (dung dịch 1%): 6.5-8.0 Điểm nóng chảy: > 200°C (phân hủy) Độ tinh khiết ≥ 99% (HPLC) Hàm lượng ẩm ≤ 1.0% Ổn định trong điều kiện khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao Hoạt tính chống viêm mạnh, tác dụng nhanh

Ứng dụng

  • Bệnh viêm và dị ứng

    Điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm da, viêm mũi dị ứng, hen suyễn nặng, và các phản ứng quá mẫn.

  • Bệnh tự miễn

    Sử dụng trong lupus ban đỏ hệ thống, viêm da cơ, viêm mạch, và các bệnh tự miễn khác.

  • Nhãn khoa

    Dạng nhỏ mắt để điều trị viêm kết mạc, viêm màng bồ đào, và viêm nhiễm mắt sau phẫu thuật.

  • Cấp cứu và suy thượng thận

    Điều trị sốc phản vệ, phù não, và suy thượng thận cấp.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Hydrogel Sodium Hyaluronate dạng tiêm biến tính bằng polymer ion và phi ion, có chứa Prednisolone Disodium Phosphate: Tương tác phân tử và hệ thống phân phối thuốc vào khớp
Int. J. Mol. Sci. 2026, 27(9), 4145 DOI
Nghiên cứu của Wójcik-Pastuszka, Pacześniak và Musiał (2026) đã khảo sát các loại hydrogel dạng tiêm có nền là natri hyaluronate (HA) được biến tính bằng các polymer tổng hợp—bao gồm polyacrylic acid (PA), copolymer ammonium acryloyldimethyltaurate/VP (AX), hỗn hợp polyvinyl acetate–polyvinylpyrrolidone (PVA–PVP) và polyethylene glycol 4000 (PEG)—nhằm mục đích đưa prednisolone disodium phosphate (PSP) vào trong khớp; PSP là một loại corticosteroid tan trong nước được sử dụng để điều trị các bệnh lý viêm khớp. Các nhà nghiên cứu nhận thấy PSP hình thành liên kết hydro với HA, PA, AX và PEG (được xác nhận qua các phân tích ATR–FTIR và DSC), trong đó công thức chứa PA thể hiện độ nhớt cao nhất do có mạng lưới polymer phát triển mạnh mẽ nhất. Mặc dù có các tương tác phân tử và sự khác biệt về độ nhớt động học giữa các công thức, tất cả các loại hydrogel đều cho thấy hồ sơ giải phóng PSP tương tự nhau trong dung dịch đệm phosphate (PBS); quá trình này tuân theo chủ yếu các mô hình động học bậc một, Higuchi và Korsmeyer–Peppas với cơ chế vận chuyển bất thường (số mũ giải phóng n ≈ 0,58–0,60). Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù các chất biến tính polymer tổng hợp có ảnh hưởng đến tính chất lưu biến của hydrogel thông qua việc hình thành liên kết hydro giữa thuốc và polymer, chúng lại không làm thay đổi đáng kể động học giải phóng thuốc đối với phân tử có kích thước nhỏ và độ tan cao trong nước này; điều này làm nổi bật cả tiềm năng lẫn hạn chế của các hệ thống nền HA trong việc kiểm soát quá trình đưa corticosteroid vào trong khớp.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Prednisolon Natri Phosphat - CAS 125-02-0