Mô tả sản phẩm

Primaquine diphosphate là dạng muối diphosphate của primaquine, một alkaloid tổng hợp thuộc nhóm 8-aminoquinoline. Đây là một trong số ít thuốc có tác dụng diệt thể ngủ (hypnozoite) của Plasmodium vivax và P. ovale trong gan, giúp ngăn ngừa tái phát sốt rét. Ngoài ra, primaquine còn có tác dụng diệt giao tử (gametocytocidal) của P. falciparum, giúp ngăn chặn sự lây truyền bệnh. Thuốc thường được sử dụng kết hợp với các thuốc khác như chloroquine hoặc artemisinin trong phác đồ điều trị. Primaquine hoạt động bằng cách tạo ra các gốc tự do gây tổn thương cho ký sinh trùng.

Lưu ý an toàn: Primaquine có thể gây tan máu ở bệnh nhân thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD). Cần xét nghiệm G6PD trước khi sử dụng. Tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, đau bụng, đau đầu và methemoglobinemia (có hồi phục). Chống chỉ định ở phụ nữ có thai và cho con bú, bệnh nhân có bệnh tự miễn. Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và ánh sáng.

Tính chất

Bột kết tinh màu cam đến đỏ cam (Orange to red-orange crystalline powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 455.34 g/mol Điểm nóng chảy: 200–205°C (phân hủy) Độ tan: tan trong nước (khoảng 50 mg/mL), methanol, ethanol Ít tan trong acetone, chloroform, ete pH (dung dịch 1% trong nước): 3–4 Nhạy với ánh sáng (dễ bị oxy hóa) Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15–30°C), trong bao bì kín, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp

Ứng dụng

  • Điều trị sốt rét tái phát

    Diệt thể ngủ (hypnozoite) của P. vivax và P. ovale trong gan, ngăn ngừa tái phát.

  • Diệt giao tử

    Tiêu diệt giao tử của P. falciparum trong máu, ngăn chặn lây truyền bệnh sốt rét.

  • Phác đồ kết hợp

    Kết hợp với chloroquine hoặc ACT (artemisinin-based combination therapy) để điều trị sốt rét.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Primaquine diphosphate / Primaquin diphosphat - CAS 63-45-6