Mô tả sản phẩm

Quercetin Dihydrate là dạng ngậm hai phân tử nước (dihydrate) của Quercetin, một flavonoid tự nhiên phổ biến nhất trong thực vật có hoa (angiosperms), có công thức phân tử C15H14O9. Sản phẩm tồn tại ở dạng bột tinh thể màu vàng đến vàng nâu nhạt, với điểm nóng chảy >300°C và tỷ trọng 1.680 g/cm³. Đây là dạng bền vững và ổn định hơn so với Quercetin khan, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng.

Quercetin là một flavonol (3,3',4',5,7-Pentahydroxyflavone), tồn tại phổ biến trong tự nhiên dưới dạng glycoside kết hợp với đường như rutin, hyperoside và quercitrin. Nguồn thực vật phong phú bao gồm hoa hòe (Sophora japonica), tỏi tây, hành tây, táo, nho, trà xanh, cải bắp, cải xoăn và nhiều loại rau củ quả khác. Trong cơ thể, Quercetin hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh, trung hòa các gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.

Quercetin Dihydrate có nhiều hoạt tính sinh học quan trọng: kích hoạt enzyme SIRT1 (sirtuin 1), ức chế PI3-kinase (với IC50 = 2.4 μM đối với PI3K γ, 3.0 μM đối với PI3K δ và 5.4 μM đối với PI3K β), ức chế protein tyrosine kinase, ức chế phosphodiesterase và mitochondrial ATPase. Ngoài ra, hợp chất còn có tác dụng chống viêm, bảo vệ mạch máu (capillary protectant), chống dị ứng, kháng virus, kháng khuẩn và ức chế tăng sinh tế bào ung thư. Nghiên cứu cho thấy Quercetin có khả năng làm chậm sự phát triển của các dòng tế bào ung thư, giảm tăng trưởng tế bào ung thư thông qua thụ thể estrogen loại II và làm dừng chu kỳ tế bào ở pha G1 muộn.

Sản phẩm tan trong DMSO (>10 mM), ethanol và methanol, hầu như không tan trong nước. Cần bảo quản ở nhiệt độ phòng hoặc 2-8°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Quercetin Dihydrate đạt tiêu chuẩn chất lượng cho ngành dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng, với độ tinh khiết cao được xác nhận bằng HPLC và UV.

Tính chất

Bột tinh thể màu vàng đến vàng nâu nhạt Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Điểm nóng chảy >300°C Điểm sôi 642.4°C (dự đoán) Điểm chớp cháy 248.1°C (dự đoán) Tỷ trọng 1.680 g/cm³ Hầu như không tan trong nước Tan trong DMSO (>10 mM), ethanol, methanol pKa 6.44±0.40 Bảo quản nhiệt độ phòng hoặc 2-8°C Nhạy cảm với ánh sáng Độ tinh khiết cao (≥95%) Dạng ngậm 2 nước ổn định hơn Quercetin khan

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Quercetin Dihydrate (Quercetin ngậm 2 nước) - CAS 6151-25-3